|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 02 08 09 19 11 23 29 24 45 49 40 53 50 55 55 51 53 73 77 74 86 86 80 95 93 90 98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Soạn : XSMB gửi 8177, để nhận kết quả Miền Bắc quả sớm nhất!
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 47 | 94 | 27 |
| 7 | 978 | 870 | 857 |
| G6 | 5905 1622 4660 |
6268 6577 9646 |
9463 5345 4946 |
| G5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| G4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 |
58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| G3 | 31109 03106 |
81677 71298 |
40414 39330 |
| G2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| G1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
TT Huế
TTH
|
| G8 | 15 | 04 |
| 7 | 774 | 080 |
| G6 | 6734 0555 4638 |
4397 2491 1054 |
| G5 | 5488 | 0212 |
| G4 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G3 | 31518 93198 |
60715 11143 |
| G2 | 30039 | 08301 |
| G1 | 89911 | 83303 |
| ĐB | 988921 | 989107 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 20 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 2 (Giáp Ngọ), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, động thổ san nền, cầu thầy chữa bệnh, đi săn thú cá, tìm bắt trộm cướp.
Việc không nên làm: Xây đắp nền-tường
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed