Xo so an giang, Kết quả xổ số An Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 11/08/2022

ĐB842968
G121296
G205223
G38354631710
G498504214826986028211
190169731852078
G59357
G6358575924142
G7894
G846
04 10 11 16 18 23 46 42 46 57 68 60 78 82 85 96 92 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 7
1 0 1 6 8 6 8 0
2 3 7 8
3 8 2 5
4 6 2 6 9 6 2 4
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 04/08/2022

ĐB055974
G187303
G222438
G37304325700
G483965179474633113961
659691946263747
G57019
G6624643903697
G7350
G850
03 00 19 38 31 43 47 47 46 50 50 65 61 69 62 74 90 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 0 5 0 0
1 9 6 5 1 9 2
2 7 4
3 8 1 8
4 3 7 7 6 9 0 7
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 28/07/2022

ĐB728448
G154715
G281215
G36617927428
G402724930525392875393
594666126468292
G51522
G6909484370305
G7704
G861
05 04 15 15 28 24 28 22 37 48 52 66 64 61 79 93 92 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 4 5 2
1 5 5 6 6 4 1
2 8 4 8 2 7 9
3 7 8
4 8 9 3 2 4
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 21/07/2022

ĐB598485
G153830
G224881
G34026049468
G407283743342465366592
805345677692113
G56198
G6046057204707
G7171
G854
07 13 20 30 34 34 53 54 60 68 60 76 71 85 81 83 92 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 3 4
1 3 6 0 8 0
2 0 7 6 1
3 0 4 4 8 5 1 3
4 9 2 8
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 14/07/2022

ĐB547068
G106250
G277600
G34505638323
G462253879134197302074
663310036010632
G55808
G6922355726236
G7979
G895
00 08 13 23 23 31 32 36 50 56 53 68 60 73 74 72 79 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 8 5 0 6 3
1 3 6 8 0
2 3 3 7 3 4 2 9
3 1 2 6 8
4 9 5
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 14 tháng 08 năm 2022

Âm Lịch

Ngày 17 (Kỷ Hợi), Tháng 7 (Mậu Thân), Năm 2022 (Nhâm Dần)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86