Xo so an giang, Kết quả xổ số An Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 18/04/2024

ĐB659442
G184817
G217567
G35230569385
G402395301170850633472
196161546736058
G57496
G6049968338640
G7685
G831
05 06 17 17 16 33 31 42 40 58 67 67 72 85 85 95 96 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 5 8
1 7 7 6 6 7 7
2 7 2
3 3 1 8 5 5
4 2 0 9 5 6 9
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 11/04/2024

ĐB209528
G152841
G200012
G34587733638
G488693410645726208728
447172287101116
G51043
G6146483339756
G7369
G888
12 17 16 28 28 38 33 41 43 56 64 62 64 69 77 71 88 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6
1 2 7 6 6 4 2 4 9
2 8 8 7 7 1
3 8 3 8 8
4 1 3 9 3
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 04/04/2024

ĐB318541
G190179
G246290
G34430512312
G483890132658195679040
940329073422128
G57945
G6877928074040
G7591
G888
05 07 12 28 32 34 41 40 45 40 56 65 79 79 88 90 90 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 5 6
1 2 6 5
2 8 7 9 9
3 2 4 8 8
4 1 0 5 0 9 0 0 1
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 28/03/2024

ĐB882923
G124734
G265719
G34824218495
G439988028538521812828
861145142631278
G50316
G6377736232289
G7580
G836
19 18 14 16 23 28 26 23 34 36 42 53 78 77 88 89 80 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3
1 9 8 4 6 6
2 3 8 6 3 7 8 7
3 4 6 8 8 9 0
4 2 9 5
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!

Xổ số An Giang Thứ năm Ngày: 21/03/2024

ĐB225457
G172233
G221881
G38507869225
G427765266509549721405
410173648270176
G53117
G6276907925217
G7698
G804
05 04 17 17 17 25 33 57 50 65 69 78 76 81 82 97 92 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 4 5 7 0
1 7 7 7 6 5 9
2 5 7 8 6
3 3 8 1 2
4 9 7 2 8
Soạn : XSAG gửi 8177, để nhận kết quả An Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 22 tháng 04 năm 2024

Âm Lịch

Ngày 14 (Bính Thìn), Tháng 3 (Mậu Thìn), Năm 2024 (Giáp Thìn)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86