Xo so quang tri, Kết quả xổ số Quảng Trị, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 16/09/2021

ĐB845213
G151659
G277489
G30954074217
G435543113765876594079
180412008211242
G54621
G6159396897675
G7991
G850
13 17 21 40 43 41 42 59 50 65 76 79 75 89 82 89 93 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9 0
1 3 7 6 5
2 1 7 6 9 5
3 8 9 2 9
4 0 3 1 2 9 3 1
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 09/09/2021

ĐB620024
G179951
G280826
G32320048253
G452891694577743477866
197039508422978
G52244
G6332054923376
G7983
G869
00 03 24 26 20 34 44 51 53 57 66 69 78 76 84 83 91 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 5 1 3 7
1 6 6 9
2 4 6 0 7 8 6
3 4 8 4 3
4 4 9 1 2
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 02/09/2021

ĐB493965
G191820
G246282
G33759997439
G435627819342778288549
125267316765320
G51644
G6337213145720
G7548
G881
14 20 27 26 20 20 39 34 49 44 48 65 67 72 82 82 81 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5
1 4 6 5 7
2 0 7 6 0 0 7 2
3 9 4 8 2 2 1
4 9 4 8 9 9
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 26/08/2021

ĐB946973
G128757
G207358
G39286591992
G460527756558870014619
309378545718052
G59493
G6779981982919
G7010
G828
00 19 19 10 27 28 37 57 58 55 57 52 65 73 92 93 99 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 7 8 5 7 2
1 9 9 0 6 5
2 7 8 7 3
3 7 8
4 9 2 3 9 8
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 19/08/2021

ĐB543468
G178194
G227953
G38961615401
G483129023749985368122
042746351277125
G52407
G6359899180922
G7087
G828
01 07 16 12 18 29 22 25 22 28 53 53 68 74 74 87 94 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 7 5 3 3
1 6 2 8 6 8
2 9 2 5 2 8 7 4 4
3 8 7
4 9 4 8
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 16 tháng 09 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 10 (Đinh Mão), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86