Xo so quang tri, Kết quả xổ số Quảng Trị, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 18/04/2024

ĐB998654
G174485
G270113
G34708926564
G472415486558417165699
141188203035618
G51003
G6307865315101
G7807
G864
03 01 07 13 15 18 18 30 31 54 55 64 64 71 78 85 89 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 1 7 5 4 5
1 3 5 8 8 6 4 4
2 7 1 8
3 0 1 8 5 9
4 9 9
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 11/04/2024

ĐB833501
G116945
G260605
G37322332330
G469090257121583637219
145223903196166
G58816
G6391342394890
G7612
G884
01 05 12 19 16 13 12 23 22 30 36 31 39 45 66 84 90 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 5
1 2 9 6 3 2 6 6
2 3 2 7
3 0 6 1 9 8 4
4 5 9 0 0
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 04/04/2024

ĐB184007
G164054
G256873
G36820456106
G437937041851876331771
593831342521594
G53795
G6936617916843
G7328
G882
07 04 06 25 28 37 43 54 63 66 73 71 85 83 82 94 95 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 4 6 5 4
1 6 3 6
2 5 8 7 3 1
3 7 8 5 3 2
4 3 9 4 5 1
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 28/03/2024

ĐB900167
G108080
G293710
G30047794856
G486868455087347313638
850749066641477
G54547
G6396555774388
G7502
G833
08 02 10 38 33 47 56 67 68 66 65 77 73 74 77 77 80 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 2 5 6
1 0 6 7 8 6 5
2 7 7 3 4 7 7
3 8 3 8 0 8
4 7 9
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Trị Thứ năm Ngày: 21/03/2024

ĐB129129
G154207
G252655
G31857210979
G440871838066719429760
787753692526560
G58469
G6921129080443
G7857
G837
07 06 08 11 29 25 37 43 55 57 60 60 69 72 79 71 75 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 6 8 5 5 7
1 1 6 0 0 9
2 9 5 7 2 9 1 5
3 7 8
4 3 9 4
Soạn : XSQT gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Trị quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 22 tháng 04 năm 2024

Âm Lịch

Ngày 14 (Bính Thìn), Tháng 3 (Mậu Thìn), Năm 2024 (Giáp Thìn)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86