Xo so bac lieu, Kết quả xổ số Bạc Liêu, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Bạc Liêu Thứ ba Ngày: 14/07/2026

ĐB258393
G192144
G236777
G34050291329
G495949518330024820070
209026379839001
G51876
G6543551952475
G7404
G869
02 02 01 04 29 33 35 44 49 48 69 77 70 76 75 93 98 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 2 1 4 5
1 6 9
2 9 7 7 0 6 5
3 3 5 8
4 4 9 8 9 3 8 5
Soạn : XSBL gửi 8177, để nhận kết quả Bạc Liêu quả sớm nhất!

Xổ số Bạc Liêu Thứ ba Ngày: 07/07/2026

ĐB709492
G193146
G242513
G38048276768
G483703718071640533975
640861897735001
G57253
G6478046966440
G7776
G815
03 07 05 01 13 15 46 40 53 68 75 77 76 82 86 80 92 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 7 5 1 5 3
1 3 5 6 8
2 7 5 7 6
3 8 2 6 0
4 6 0 9 2 6
Soạn : XSBL gửi 8177, để nhận kết quả Bạc Liêu quả sớm nhất!

Xổ số Bạc Liêu Thứ ba Ngày: 30/06/2026

ĐB177259
G122052
G270886
G36787472853
G417340206444735098418
757505660029388
G52555
G6185069088201
G7071
G827
00 08 01 18 27 40 44 59 52 53 50 50 55 50 74 71 86 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 8 1 5 9 2 3 0 0 5 0
1 8 6
2 7 7 4 1
3 8 6 8
4 0 4 9
Soạn : XSBL gửi 8177, để nhận kết quả Bạc Liêu quả sớm nhất!

Xổ số Bạc Liêu Thứ ba Ngày: 23/06/2026

ĐB886431
G144333
G206433
G35573465938
G441202947852171653007
356664570108683
G50687
G6140009147455
G7547
G877
02 07 01 00 16 14 31 33 33 34 38 47 55 66 77 85 83 87
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 7 1 0 5 5
1 6 4 6 6
2 7 7
3 1 3 3 4 8 8 5 3 7
4 7 9
Soạn : XSBL gửi 8177, để nhận kết quả Bạc Liêu quả sớm nhất!

Xổ số Bạc Liêu Thứ ba Ngày: 16/06/2026

ĐB683986
G188886
G275247
G35217874727
G418866214256546531980
743803581928007
G57845
G6707401513653
G7928
G850
07 19 27 25 28 47 45 51 53 50 66 65 78 74 86 86 80 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 1 3 0
1 9 6 6 5
2 7 5 8 7 8 4
3 8 6 6 0 0
4 7 5 9
Soạn : XSBL gửi 8177, để nhận kết quả Bạc Liêu quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 16 tháng 07 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 3 (Tân Mão), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86