Xo so quang binh, Kết quả xổ số Quảng Bình, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 04/03/2021

ĐB790815
G175813
G267807
G37530176950
G414785997982902292564
631283692304201
G57188
G6925067062152
G7041
G837
07 01 01 06 15 13 22 28 23 37 41 50 50 52 64 85 88 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 1 1 6 5 0 0 2
1 5 3 6 4
2 2 8 3 7
3 7 8 5 8
4 1 9 8
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 25/02/2021

ĐB018928
G167010
G294021
G37416499795
G436634391050823001083
272536782841316
G56609
G6550330397226
G7555
G858
05 09 03 10 16 28 21 28 26 34 30 39 53 55 58 64 83 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9 3 5 3 5 8
1 0 6 6 4
2 8 1 8 6 7
3 4 0 9 8 3
4 9 5
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 18/02/2021

ĐB723837
G113787
G206485
G34617056033
G470280346538243760735
991262125338641
G58337
G6797415650655
G7887
G864
26 37 33 37 35 37 41 53 53 55 65 64 70 74 87 85 80 87
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 3 5
1 6 5 4
2 6 7 0 4
3 7 3 7 5 7 8 7 5 0 7
4 1 9
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 11/02/2021

ĐB022318
G173887
G221328
G30256472197
G455345202415654992549
583726762654843
G53845
G6108999226635
G7456
G849
18 28 26 22 35 45 41 49 49 43 45 49 56 64 72 87 89 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6
1 8 6 4
2 8 6 2 7 2
3 5 8 7 9
4 5 1 9 9 3 5 9 9 7
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 04/02/2021

ĐB618608
G176898
G295681
G32967332792
G461302735154837629475
716079115861737
G52195
G6779939842584
G7492
G839
08 02 07 15 37 39 58 73 76 75 81 84 84 98 92 95 99 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 2 7 5 8
1 5 6
2 7 3 6 5
3 7 9 8 1 4 4
4 9 8 2 5 9 2
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 05 tháng 03 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 22 (Nhâm Tý), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Quý Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86