Xo so quang binh, Kết quả xổ số Quảng Bình, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 16/09/2021

ĐB603521
G100477
G286529
G31408398051
G489061266711932703145
966982797209554
G57018
G6661320397397
G7183
G893
18 13 21 29 27 39 45 51 54 61 77 71 72 83 83 98 97 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 4
1 8 3 6 1
2 1 9 7 7 7 1 2
3 9 8 3 3
4 5 9 8 7 3
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 09/09/2021

ĐB128250
G114168
G226006
G34811364025
G466631764948806962387
092536555273563
G50140
G6635129207736
G7578
G815
06 13 15 25 20 31 36 40 50 53 52 51 68 69 63 78 87 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 0 3 2 1
1 3 5 6 8 9 3
2 5 0 7 8
3 1 6 8 7
4 0 9 4
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 02/09/2021

ĐB423730
G180714
G228148
G33762977750
G496048235411218717829
390003248930498
G51991
G6205918853231
G7098
G845
00 14 29 29 30 31 48 48 41 45 50 59 87 89 85 98 91 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 0 9
1 4 6
2 9 9 7
3 0 1 8 7 9 5
4 8 8 1 5 9 8 1 8
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 26/08/2021

ĐB595385
G117743
G215031
G31798084770
G432244689357037298320
708093608069505
G53476
G6536356714596
G7034
G831
09 05 20 31 35 34 31 43 44 63 70 72 76 71 85 80 80 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 5
1 6 3
2 0 7 0 2 6 1
3 1 5 4 1 8 5 0 0
4 3 4 9 6
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 19/08/2021

ĐB910642
G188574
G259482
G38583410600
G435188497477887919709
609366690342952
G52115
G6505467105220
G7357
G891
00 09 03 15 10 20 34 36 42 47 52 54 57 74 79 82 88 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 9 3 5 2 4 7
1 5 0 6
2 0 7 4 9
3 4 6 8 2 8
4 2 7 9 1
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 16 tháng 09 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 10 (Đinh Mão), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86