Xo so tra vinh, Kết quả xổ số Trà Vinh, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 12/08/2022

ĐB706497
G115290
G295250
G37776163360
G470517607948785910153
702741257630506
G53985
G6379626145225
G7695
G851
06 17 14 25 50 59 53 51 61 60 74 76 85 97 90 94 96 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 0 9 3 1
1 7 4 6 1 0
2 5 7 4 6
3 8 5
4 9 7 0 4 6 5
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 05/08/2022

ĐB020828
G171675
G269562
G36854849635
G462066337645195677000
255539744204466
G56548
G6008573379184
G7687
G843
00 28 35 37 48 42 48 43 56 53 62 66 64 66 75 85 84 87
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 6 3
1 6 2 6 4 6
2 8 7 5
3 5 7 8 5 4 7
4 8 2 8 3 9
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 29/07/2022

ĐB062998
G182345
G285318
G35704677247
G401512241567409705083
320986178514687
G51279
G6331569927740
G7823
G853
18 12 15 23 45 46 47 40 56 53 79 83 85 87 98 97 98 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 3
1 8 2 5 6
2 3 7 9
3 8 3 5 7
4 5 6 7 0 9 8 7 8 2
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 22/07/2022

ĐB479837
G157158
G261433
G32236069325
G465148987683525383868
828689308785802
G50703
G6000905382810
G7385
G882
02 03 09 10 25 37 33 38 48 58 53 60 68 68 68 87 85 82
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 3 9 5 8 3
1 0 6 0 8 8 8
2 5 7
3 7 3 8 8 7 5 2
4 8 9
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 15/07/2022

ĐB542408
G145756
G218413
G38612108656
G430278556820379820855
538666015384922
G54777
G6856613748272
G7862
G802
08 02 13 21 22 56 56 55 53 66 66 62 78 77 74 72 82 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 2 5 6 6 5 3
1 3 6 6 6 2
2 1 2 7 8 7 4 2
3 8 2
4 9 8
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 14 tháng 08 năm 2022

Âm Lịch

Ngày 17 (Kỷ Hợi), Tháng 7 (Mậu Thân), Năm 2022 (Nhâm Dần)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86