Xo so tra vinh, Kết quả xổ số Trà Vinh, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 19/04/2024

ĐB538064
G138926
G262100
G37425631489
G487482578353240985068
707062915272005
G50659
G6965457745762
G7367
G831
00 09 06 05 26 35 31 56 52 59 54 64 68 62 67 74 89 82
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 9 6 5 5 6 2 9 4
1 6 4 8 2 7
2 6 7 4
3 5 1 8 9 2
4 9
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 12/04/2024

ĐB940953
G127288
G261060
G33403285367
G408480147370764005585
531273826761679
G54534
G6369659339675
G7903
G811
03 11 27 32 37 34 33 40 53 60 67 67 79 75 88 80 85 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 3
1 1 6 0 7 7
2 7 7 9 5
3 2 7 4 3 8 8 0 5
4 0 9 6
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 05/04/2024

ĐB687319
G128309
G233188
G39350817819
G490618882861518090339
137664015709247
G51587
G6013883654855
G7501
G857
09 08 01 19 19 18 39 38 47 57 55 57 66 65 88 86 80 87
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 8 1 5 7 5 7
1 9 9 8 6 6 5
2 7
3 9 8 8 8 6 0 7
4 7 9
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 29/03/2024

ĐB693262
G105632
G205410
G32709442375
G416283771528754407747
575572902154532
G51580
G6590355214493
G7457
G899
03 10 21 21 32 32 44 47 52 57 57 62 75 83 80 94 93 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 2 7 7
1 0 6 2
2 1 1 7 5
3 2 2 8 3 0
4 4 7 9 4 3 9
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!

Xổ số Trà Vinh Thứ 6 Ngày: 22/03/2024

ĐB427695
G125391
G230460
G32644409081
G455614656268416226986
891622051586181
G54064
G6625922172720
G7748
G875
14 15 17 26 20 44 48 59 60 62 62 64 75 81 86 81 95 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9
1 4 5 7 6 0 2 2 4
2 6 0 7 5
3 8 1 6 1
4 4 8 9 5 1
Soạn : XSTV gửi 8177, để nhận kết quả Trà Vinh quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 22 tháng 04 năm 2024

Âm Lịch

Ngày 14 (Bính Thìn), Tháng 3 (Mậu Thìn), Năm 2024 (Giáp Thìn)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86