Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 25/01/2026

ĐB804455
G143176
G297959
G37187808928
G463536131641994193874
159132145397017
G57037
G6123758590119
G7756
G857
13 17 19 28 36 37 37 41 55 59 53 59 56 57 64 76 78 74
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 9 3 9 6 7
1 3 7 9 6 4
2 8 7 6 8 4
3 6 7 7 8
4 1 9
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB780984
G142924
G289563
G36701114503
G405515586815338775779
545250166147858
G58031
G6205267033544
G7591
G873
03 03 11 15 24 25 31 44 58 52 63 61 79 73 84 81 87 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 3 5 8 2
1 1 5 6 3 1
2 4 5 7 9 3
3 1 8 4 1 7
4 4 9 1
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB656152
G180395
G235229
G35686538009
G473830635938857150959
778258348660510
G58700
G6263305677855
G7321
G828
09 00 10 29 25 21 28 30 33 52 59 55 65 67 71 86 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 0 5 2 9 5
1 0 6 5 7
2 9 5 1 8 7 1
3 0 3 8 6
4 9 5 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 04/01/2026

ĐB520288
G193629
G237765
G36994927434
G410423912081356846186
958139925761496
G52920
G6609331172958
G7308
G848
08 08 13 17 29 23 20 34 49 48 57 58 65 68 88 86 96 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 8 5 7 8
1 3 7 6 5 8
2 9 3 0 7
3 4 8 8 6
4 9 8 9 6 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 28/12/2025

ĐB121031
G173763
G261112
G34189615973
G472065237906729428902
200446810457503
G55920
G6066716157718
G7728
G830
02 04 03 12 15 18 20 28 31 30 44 63 65 67 73 96 90 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 4 3 5
1 2 5 8 6 3 5 7
2 0 8 7 3
3 1 0 8
4 4 9 6 0 4
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 25 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 7 (Kỷ Hợi), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86