Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB656152
G180395
G235229
G35686538009
G473830635938857150959
778258348660510
G58700
G6263305677855
G7321
G828
09 00 10 29 25 21 28 30 33 52 59 55 65 67 71 86 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 0 5 2 9 5
1 0 6 5 7
2 9 5 1 8 7 1
3 0 3 8 6
4 9 5 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 04/01/2026

ĐB520288
G193629
G237765
G36994927434
G410423912081356846186
958139925761496
G52920
G6609331172958
G7308
G848
08 08 13 17 29 23 20 34 49 48 57 58 65 68 88 86 96 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 8 5 7 8
1 3 7 6 5 8
2 9 3 0 7
3 4 8 8 6
4 9 8 9 6 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 28/12/2025

ĐB121031
G173763
G261112
G34189615973
G472065237906729428902
200446810457503
G55920
G6066716157718
G7728
G830
02 04 03 12 15 18 20 28 31 30 44 63 65 67 73 96 90 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 4 3 5
1 2 5 8 6 3 5 7
2 0 8 7 3
3 1 0 8
4 4 9 6 0 4
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 21/12/2025

ĐB258278
G178832
G292321
G30112165040
G437058048109232336745
914609175669591
G50732
G6709323900857
G7920
G848
10 21 21 23 20 32 32 40 45 48 58 56 57 60 78 91 93 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 6 7
1 0 6 0
2 1 1 3 0 7 8
3 2 2 8
4 0 5 8 9 1 3 0
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 14/12/2025

ĐB363164
G163180
G218303
G31738142341
G404013581471521402872
151771812226449
G59100
G6622314924845
G7359
G869
03 00 13 14 22 23 41 47 49 45 59 64 69 72 77 80 81 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 0 5 9
1 3 4 6 4 9
2 2 3 7 2 7
3 8 0 1
4 1 7 9 5 9 2
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 12 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 24 (Bính Tuất), Tháng 11 (Mậu Tý), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Thiên Hình Hắc đạo
(Rất kỵ kiện tụng.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86