Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 08/02/2026

ĐB465579
G162188
G282163
G37907734305
G438748186110570495561
614952240328106
G59824
G6566744206911
G7693
G853
05 04 03 06 11 11 24 20 48 53 63 61 67 79 77 88 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 4 3 6 5 3
1 1 1 6 3 1 7
2 4 0 7 9 7
3 8 8
4 8 9 5 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 01/02/2026

ĐB087891
G138457
G238452
G34516999656
G443532091982127273691
902603335841047
G53318
G6664066496373
G7020
G804
04 18 20 32 47 40 49 57 52 56 58 69 60 72 73 91 98 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 7 2 6 8
1 8 6 9 0
2 0 7 2 3
3 2 8
4 7 0 9 9 1 8 1
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 25/01/2026

ĐB804455
G143176
G297959
G37187808928
G463536131641994193874
159132145397017
G57037
G6123758590119
G7756
G857
13 17 19 28 36 37 37 41 55 59 53 59 56 57 64 76 78 74
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 9 3 9 6 7
1 3 7 9 6 4
2 8 7 6 8 4
3 6 7 7 8
4 1 9
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB780984
G142924
G289563
G36701114503
G405515586815338775779
545250166147858
G58031
G6205267033544
G7591
G873
03 03 11 15 24 25 31 44 58 52 63 61 79 73 84 81 87 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 3 5 8 2
1 1 5 6 3 1
2 4 5 7 9 3
3 1 8 4 1 7
4 4 9 1
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB656152
G180395
G235229
G35686538009
G473830635938857150959
778258348660510
G58700
G6263305677855
G7321
G828
09 00 10 29 25 21 28 30 33 52 59 55 65 67 71 86 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 0 5 2 9 5
1 0 6 5 7
2 9 5 1 8 7 1
3 0 3 8 6
4 9 5 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 12 tháng 02 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 25 (Đinh Tị), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Canh Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Quý Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Ất Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Canh Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86