Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 21/04/2024

ĐB943309
G124201
G273297
G35541918016
G437497453929315847943
568440682403766
G50989
G6141587413811
G7535
G893
09 01 19 16 15 11 24 35 43 44 41 58 66 89 97 97 92 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 1 5 8
1 9 6 5 1 6 6
2 4 7
3 5 8 9
4 3 4 1 9 7 7 2 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 14/04/2024

ĐB952073
G109435
G285963
G34534753531
G488555830950940398261
403651572893203
G54570
G6625974675687
G7365
G878
03 03 28 35 31 47 55 59 63 61 65 67 65 73 70 78 87 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 3 5 5 9
1 6 3 1 5 7 5
2 8 7 3 0 8
3 5 1 8 7
4 7 9 5
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 07/04/2024

ĐB388389
G140026
G233875
G33348312115
G489161829134737483111
444538056664527
G57621
G6282707940144
G7515
G851
15 13 11 15 26 27 21 27 44 53 51 61 66 75 74 89 83 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 1
1 5 3 1 5 6 1 6
2 6 7 1 7 7 5 4
3 8 9 3
4 4 9 4
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 31/03/2024

ĐB237298
G192299
G245902
G32558410494
G441375055717463588530
579435659427002
G50393
G6632308088538
G7805
G851
02 02 08 05 23 35 30 38 43 51 75 71 84 98 99 94 94 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 2 8 5 5 1
1 6
2 3 7 5 1
3 5 0 8 8 4
4 3 9 8 9 4 4 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 24/03/2024

ĐB620045
G162739
G274443
G31266050652
G404381632922556199762
887218298229161
G51468
G6729238336384
G7914
G877
14 21 39 33 45 43 52 60 61 62 61 68 77 81 82 84 92 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 2
1 4 6 0 1 2 1 8
2 1 7 7
3 9 3 8 1 2 4
4 5 3 9 2 2
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 22 tháng 04 năm 2024

Âm Lịch

Ngày 14 (Bính Thìn), Tháng 3 (Mậu Thìn), Năm 2024 (Giáp Thìn)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86