Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 11/04/2021

ĐB430678
G187392
G267728
G32304739162
G477928455497464403918
503554047528307
G56334
G6063745614685
G7869
G847
07 18 28 28 34 37 47 49 44 47 55 62 61 69 78 75 85 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 5
1 8 6 2 1 9
2 8 8 7 8 5
3 4 7 8 5
4 7 9 4 7 9 2
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 04/04/2021

ĐB130942
G144534
G231343
G30059182156
G498601101641525910469
581677987309838
G51693
G6263191431381
G7390
G826
01 26 34 38 31 42 43 43 56 59 64 69 67 73 81 91 93 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 6 9
1 6 4 9 7
2 6 7 3
3 4 8 1 8 1
4 2 3 3 9 1 3 0
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 28/03/2021

ĐB094197
G116424
G283836
G30886926907
G476218922251718369158
938559955626898
G54202
G6475620842986
G7032
G877
07 02 18 24 25 36 32 58 55 56 56 69 77 83 84 86 97 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 2 5 8 5 6 6
1 8 6 9
2 4 5 7 7
3 6 2 8 3 4 6
4 9 7 8
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 21/03/2021

ĐB230858
G195969
G234929
G30688672476
G423059935090269586151
266324765643946
G55662
G6507851124099
G7448
G891
09 12 29 32 46 48 58 59 51 56 69 62 76 78 86 95 99 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 8 9 1 6
1 2 6 9 2
2 9 7 6 8
3 2 8 6
4 6 8 9 5 9 1
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 14/03/2021

ĐB648787
G194578
G281513
G33682310264
G431221902530691175363
970342573117295
G55149
G6885280488909
G7274
G815
09 13 11 15 23 21 34 31 49 48 53 52 64 63 78 74 87 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 3 2
1 3 1 5 6 4 3
2 3 1 7 8 4
3 4 1 8 7
4 9 8 9 5
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 13 tháng 04 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 2 (Tân Mão), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86