Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 01/02/2026

ĐB087891
G138457
G238452
G34516999656
G443532091982127273691
902603335841047
G53318
G6664066496373
G7020
G804
04 18 20 32 47 40 49 57 52 56 58 69 60 72 73 91 98 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 7 2 6 8
1 8 6 9 0
2 0 7 2 3
3 2 8
4 7 0 9 9 1 8 1
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 25/01/2026

ĐB804455
G143176
G297959
G37187808928
G463536131641994193874
159132145397017
G57037
G6123758590119
G7756
G857
13 17 19 28 36 37 37 41 55 59 53 59 56 57 64 76 78 74
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 9 3 9 6 7
1 3 7 9 6 4
2 8 7 6 8 4
3 6 7 7 8
4 1 9
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB780984
G142924
G289563
G36701114503
G405515586815338775779
545250166147858
G58031
G6205267033544
G7591
G873
03 03 11 15 24 25 31 44 58 52 63 61 79 73 84 81 87 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 3 5 8 2
1 1 5 6 3 1
2 4 5 7 9 3
3 1 8 4 1 7
4 4 9 1
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB656152
G180395
G235229
G35686538009
G473830635938857150959
778258348660510
G58700
G6263305677855
G7321
G828
09 00 10 29 25 21 28 30 33 52 59 55 65 67 71 86 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 0 5 2 9 5
1 0 6 5 7
2 9 5 1 8 7 1
3 0 3 8 6
4 9 5 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 04/01/2026

ĐB520288
G193629
G237765
G36994927434
G410423912081356846186
958139925761496
G52920
G6609331172958
G7308
G848
08 08 13 17 29 23 20 34 49 48 57 58 65 68 88 86 96 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 8 5 7 8
1 3 7 6 5 8
2 9 3 0 7
3 4 8 8 6
4 9 8 9 6 3
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Tư, ngày 04 tháng 02 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 17 (Kỷ Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86