Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 28/02/2021

ĐB671759
G191173
G249380
G37102310804
G470661742117581170198
551336041551864
G57364
G6562914061338
G7743
G876
04 06 11 11 15 23 29 33 38 43 59 61 64 64 73 76 80 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 6 5 9
1 1 1 5 6 1 4 4
2 3 9 7 3 6
3 3 8 8 0
4 3 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 21/02/2021

ĐB945692
G167179
G221980
G37915356660
G414454199228861276890
675290166199392
G52762
G6279055612695
G7897
G842
12 22 29 42 53 54 60 61 62 61 79 80 92 90 92 90 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 4
1 2 6 0 1 2 1
2 2 9 7 9
3 8 0
4 2 9 2 0 2 0 5 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 14/02/2021

ĐB139738
G168171
G274570
G38186118472
G457489332208764778835
187522966462977
G59603
G6477519700933
G7246
G874
03 20 38 35 33 47 46 52 61 64 71 70 72 77 75 70 74 89
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 2
1 6 1 4
2 0 7 1 0 2 7 5 0 4
3 8 5 3 8 9
4 7 6 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 07/02/2021

ĐB677019
G112797
G279164
G34930777917
G413918044871114691865
901067987179679
G56412
G6627814767196
G7502
G865
07 06 02 19 17 18 12 46 64 65 65 71 79 78 76 87 97 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 6 2 5
1 9 7 8 2 6 4 5 5
2 7 1 9 8 6
3 8 7
4 6 9 7 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 31/01/2021

ĐB257566
G183715
G270226
G35135382049
G404757849273348903665
482157454557575
G51031
G6963217661349
G7474
G872
15 15 26 27 31 32 49 45 49 53 57 66 65 66 75 74 72 89
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 7
1 5 5 6 6 5 6
2 6 7 7 5 4 2
3 1 2 8 9
4 9 5 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Bảy, ngày 06 tháng 03 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 23 (Quý Sửu), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Nhâm Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Ất Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Canh Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86