Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 25/01/2026

ĐB002377
G115082
G295790
G34796953086
G490385512649693530919
667298130263889
G52920
G6758309797210
G7129
G873
02 19 10 29 20 29 35 69 64 77 79 73 82 86 85 89 83 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5
1 9 0 6 9 4
2 9 0 9 7 7 9 3
3 5 8 2 6 5 9 3
4 9 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB226303
G195411
G233601
G33763853601
G407303463746981785998
281720017034433
G58416
G6987968068084
G7274
G803
03 01 01 03 06 03 11 17 16 38 33 74 72 70 79 74 84 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 1 1 3 6 3 5
1 1 7 6 6
2 7 4 2 0 9 4
3 8 3 8 4
4 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB723063
G180242
G270447
G36139046164
G460044181604778992680
162006837544740
G59716
G6655018396750
G7674
G823
00 16 23 39 42 47 44 40 50 50 63 64 60 75 74 89 80 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 0 0
1 6 6 3 4 0
2 3 7 5 4
3 9 8 9 0
4 2 7 4 0 9 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 04/01/2026

ĐB840504
G107665
G293034
G33459683917
G470272236965145218361
054545978312309
G52166
G6702002868016
G7451
G878
04 09 17 16 20 34 52 54 51 65 61 66 72 78 83 86 96 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 9 5 2 4 1
1 7 6 6 5 1 6
2 0 7 2 8
3 4 8 3 6
4 9 6 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 28/12/2025

ĐB936096
G107367
G296798
G34750836094
G483363897339670741439
834986115903898
G55664
G6423311442719
G7267
G871
08 07 19 33 39 33 44 59 67 63 64 67 71 96 98 94 98 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 7 5 9
1 9 6 7 3 4 7
2 7 1
3 3 9 3 8
4 4 9 6 8 4 8 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 25 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 7 (Kỷ Hợi), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86