Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 17/10/2021

ĐB818869
G127643
G277429
G34228274314
G456031928578202844999
287751657812399
G58016
G6916179931353
G7281
G884
14 16 29 28 31 43 57 53 69 61 75 78 82 81 84 99 99 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 3
1 4 6 6 9 1
2 9 8 7 5 8
3 1 8 2 1 4
4 3 9 9 9 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 10/10/2021

ĐB258145
G159053
G242157
G32081208226
G440726973803414953818
430909597923366
G58882
G6459567960171
G7737
G813
12 18 13 26 26 37 45 49 53 57 66 79 71 80 82 90 95 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 7
1 2 8 3 6 6
2 6 6 7 9 1
3 7 8 0 2
4 5 9 9 0 5 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 03/10/2021

ĐB762724
G105077
G237023
G36792582416
G480353971405253215165
737802108637295
G56145
G6129598481749
G7641
G839
16 24 23 25 32 39 40 45 48 49 41 53 65 77 80 86 95 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3
1 6 6 5
2 4 3 5 7 7
3 2 9 8 0 6
4 0 5 8 9 1 9 5 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/09/2021

ĐB504248
G157081
G272085
G33247203257
G419780255122104201076
551240616287597
G55600
G6928652359221
G7736
G806
00 06 12 24 21 35 36 48 42 57 62 72 76 81 85 80 86 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 6 5 7
1 2 6 2
2 4 1 7 2 6
3 5 6 8 1 5 0 6
4 8 2 9 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 19/09/2021

ĐB806545
G112891
G280695
G39974607264
G403687473638631965971
306601944083011
G51875
G6742011685402
G7085
G813
02 19 11 13 20 45 46 40 64 63 60 68 71 75 87 85 91 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5
1 9 1 3 6 4 3 0 8
2 0 7 1 5
3 8 7 5
4 5 6 0 9 1 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 19 tháng 10 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 14 (Canh Tý), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86