Xo so binh phuoc, Kết quả xổ số Bình Phước, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Bình Phước Thứ bảy Ngày: 20/04/2024

ĐB911899
G139052
G261173
G33433719070
G448868727763101384062
658388370447197
G55559
G6668774908413
G7816
G879
04 13 13 16 37 38 52 59 68 62 73 70 76 79 87 99 97 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 2 9
1 3 3 6 6 8 2
2 7 3 0 6 9
3 7 8 8 7
4 9 9 7 0
Soạn : XSBP gửi 8177, để nhận kết quả Bình Phước quả sớm nhất!

Xổ số Bình Phước Thứ bảy Ngày: 13/04/2024

ĐB338795
G121360
G235705
G38287188716
G454963100190552762704
401649876895100
G57636
G6105184990462
G7368
G872
05 04 00 16 19 27 36 51 60 63 64 68 62 68 71 72 95 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 4 0 5 1
1 6 9 6 0 3 4 8 2 8
2 7 7 1 2
3 6 8
4 9 5 9
Soạn : XSBP gửi 8177, để nhận kết quả Bình Phước quả sớm nhất!

Xổ số Bình Phước Thứ bảy Ngày: 06/04/2024

ĐB766671
G127606
G235665
G39525706364
G404675171074416851508
556430153151330
G59597
G6417946797367
G7721
G803
06 07 08 03 21 31 30 43 57 65 64 68 67 71 75 79 79 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 7 8 3 5 7
1 6 5 4 8 7
2 1 7 1 5 9 9
3 1 0 8
4 3 9 7
Soạn : XSBP gửi 8177, để nhận kết quả Bình Phước quả sớm nhất!

Xổ số Bình Phước Thứ bảy Ngày: 30/03/2024

ĐB479937
G102439
G292067
G37004712872
G429106762632018208970
618088005191742
G51341
G6053166692335
G7662
G810
06 08 10 37 39 31 35 47 42 41 51 67 63 69 62 72 70 82
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 8 5 1
1 0 6 7 3 9 2
2 7 2 0
3 7 9 1 5 8 2
4 7 2 1 9
Soạn : XSBP gửi 8177, để nhận kết quả Bình Phước quả sớm nhất!

Xổ số Bình Phước Thứ bảy Ngày: 23/03/2024

ĐB940395
G181175
G211666
G36981486546
G456218354797586136616
395310787502078
G51539
G6874099096898
G7077
G851
09 14 18 16 31 39 46 40 51 66 61 75 79 75 78 77 95 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 1
1 4 8 6 6 6 1
2 7 5 9 5 8 7
3 1 9 8
4 6 0 9 5 8
Soạn : XSBP gửi 8177, để nhận kết quả Bình Phước quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 22 tháng 04 năm 2024

Âm Lịch

Ngày 14 (Bính Thìn), Tháng 3 (Mậu Thìn), Năm 2024 (Giáp Thìn)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86