| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 10 | 46 | 32 |
| 7 | 192 | 027 | 771 |
| G6 | 2261 9921 3413 |
1454 1053 8571 |
4120 7138 7277 |
| G5 | 9906 | 0526 | 1455 |
| G4 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 |
99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 |
21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3 | 34929 75727 |
65523 75401 |
64135 18634 |
| G2 | 08953 | 33066 | 55226 |
| G1 | 05813 | 87769 | 07085 |
| ĐB | 590662 | 702348 | 780627 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 77 | 39 | 94 |
| 7 | 136 | 692 | 519 |
| G6 | 1786 6352 4632 |
2205 4472 3678 |
8763 4267 5522 |
| G5 | 6022 | 6363 | 6831 |
| G4 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 |
| G3 | 40756 70061 |
50728 31419 |
81135 02241 |
| G2 | 79950 | 59635 | 57317 |
| G1 | 93802 | 90006 | 60359 |
| ĐB | 745232 | 718807 | 078349 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 51 | 31 | 55 |
| 7 | 457 | 126 | 995 |
| G6 | 2348 9555 9372 |
8627 6625 0784 |
8119 8898 7833 |
| G5 | 5763 | 1295 | 6928 |
| G4 | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 |
72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| G3 | 32981 86322 |
88407 46867 |
89221 86177 |
| G2 | 23117 | 92785 | 03152 |
| G1 | 14457 | 19582 | 56143 |
| ĐB | 749600 | 218956 | 499929 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 10 | 24 | 98 |
| 7 | 677 | 336 | 388 |
| G6 | 6575 7813 8030 |
0917 8171 0577 |
1794 1808 7629 |
| G5 | 9625 | 7007 | 0573 |
| G4 | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 |
88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 |
34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| G3 | 51095 58722 |
67934 80620 |
37203 69440 |
| G2 | 73984 | 25255 | 10067 |
| G1 | 87273 | 06296 | 10529 |
| ĐB | 980950 | 182693 | 609459 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 01 | 13 | 73 |
| 7 | 426 | 150 | 321 |
| G6 | 1142 4167 0095 |
9461 9766 7162 |
7586 8768 5316 |
| G5 | 2169 | 1489 | 0752 |
| G4 | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 |
85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 |
74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| G3 | 86877 32622 |
67921 21293 |
57745 95446 |
| G2 | 38181 | 30732 | 12764 |
| G1 | 04475 | 41635 | 23669 |
| ĐB | 087069 | 525515 | 616205 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 21 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 3 (Giáp Ngọ), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed