| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 91 | 39 | 56 |
| 7 | 217 | 208 | 905 | 507 |
| G6 | 2651 2743 5179 |
5607 4750 0723 |
6704 9026 7216 |
7387 2639 0877 |
| G5 | 7389 | 6348 | 8943 | 8571 |
| G4 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 |
96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 |
79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 |
| G3 | 87748 89320 |
01049 30680 |
14035 38071 |
23705 32087 |
| G2 | 37763 | 87415 | 20432 | 65724 |
| G1 | 24593 | 47323 | 90537 | 90054 |
| ĐB | 681039 | 850371 | 782506 | 735820 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 22 | 90 | 25 |
| 7 | 083 | 536 | 163 |
| G6 | 4091 1748 6009 |
3880 3094 8018 |
2382 6597 3670 |
| G5 | 5539 | 6496 | 0498 |
| G4 | 78751 15974 00848 63010 53556 93790 28082 |
21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205 |
04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463 |
| G3 | 86583 98845 |
76187 86076 |
64548 98259 |
| G2 | 66611 | 78246 | 48682 |
| G1 | 31813 | 84184 | 50921 |
| ĐB | 100227 | 274039 | 332996 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 01 | 67 | 10 |
| 7 | 773 | 248 | 663 |
| G6 | 9022 7332 0352 |
9986 7657 2945 |
3630 5931 6624 |
| G5 | 2003 | 1445 | 8976 |
| G4 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 |
| G3 | 67028 15846 |
79876 05913 |
53005 87093 |
| G2 | 86549 | 35353 | 83421 |
| G1 | 96710 | 84911 | 56690 |
| ĐB | 557006 | 550102 | 082226 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 30 | 54 | 45 |
| 7 | 929 | 058 | 956 |
| G6 | 0748 1359 3123 |
6642 9197 4610 |
7192 8573 8397 |
| G5 | 3252 | 2346 | 6012 |
| G4 | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 |
48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 |
81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| G3 | 48945 03233 |
59622 64450 |
64286 51043 |
| G2 | 57724 | 43204 | 56408 |
| G1 | 58994 | 62708 | 64669 |
| ĐB | 222731 | 630738 | 046969 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 12 | 44 | 41 |
| 7 | 912 | 267 | 840 |
| G6 | 8369 2747 0610 |
3774 5218 1986 |
7799 8778 6593 |
| G5 | 3329 | 5370 | 6807 |
| G4 | 96915 83508 08062 16899 41707 19275 11250 |
54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108 |
20372 58069 48397 31453 05518 61118 88698 |
| G3 | 87918 56323 |
51500 88754 |
84446 77007 |
| G2 | 47478 | 26360 | 88326 |
| G1 | 65439 | 41768 | 29153 |
| ĐB | 404294 | 329713 | 010560 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 01 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 13 (Giáp Tuất), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed