| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 82 | 56 | 61 |
| 7 | 403 | 696 | 404 |
| G6 | 8775 8399 3564 |
8638 3148 5310 |
7982 0750 9121 |
| G5 | 5652 | 9079 | 4439 |
| G4 | 87895 15873 86550 22094 78026 49734 64010 |
14754 39983 04248 38121 64787 21571 80137 |
78995 05214 89600 85429 24598 96018 63345 |
| G3 | 99692 89005 |
04729 09179 |
52720 84003 |
| G2 | 09667 | 78172 | 27241 |
| G1 | 06550 | 27701 | 07667 |
| ĐB | 078896 | 144726 | 749597 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 72 | 67 | 83 |
| 7 | 542 | 288 | 410 |
| G6 | 2093 3481 7926 |
5234 7309 7371 |
7032 1137 2178 |
| G5 | 8557 | 5372 | 3588 |
| G4 | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 |
49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 |
51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| G3 | 87772 25357 |
23562 53991 |
93875 74500 |
| G2 | 60136 | 95965 | 73805 |
| G1 | 43599 | 37305 | 88682 |
| ĐB | 549645 | 289978 | 828323 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 10 | 54 | 54 |
| 7 | 683 | 398 | 301 |
| G6 | 0064 4405 8644 |
9606 5989 4371 |
9199 9945 8242 |
| G5 | 4206 | 7653 | 8528 |
| G4 | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 |
77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 |
58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| G3 | 68548 56853 |
99511 03655 |
15186 67228 |
| G2 | 61790 | 31236 | 65401 |
| G1 | 68627 | 93530 | 64016 |
| ĐB | 018529 | 914792 | 388356 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 89 | 44 | 01 |
| 7 | 110 | 464 | 173 | 542 |
| G6 | 7273 4872 5819 |
8055 3158 1504 |
8333 2837 9931 |
3665 5670 3576 |
| G5 | 2403 | 2924 | 6465 | 9330 |
| G4 | 08114 75553 19626 30356 33618 66185 62050 |
35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561 |
87551 23935 55170 58970 02579 90051 74563 |
02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847 |
| G3 | 02302 47757 |
44694 21736 |
35014 24809 |
09823 58407 |
| G2 | 59675 | 47579 | 32342 | 17015 |
| G1 | 03377 | 17347 | 96356 | 14432 |
| ĐB | 850487 | 365053 | 546079 | 525331 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 88 | 41 | 34 |
| 7 | 816 | 506 | 233 |
| G6 | 5148 5602 7767 |
2122 1698 8430 |
6470 3236 8465 |
| G5 | 8228 | 6150 | 5552 |
| G4 | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 |
25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 |
22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 |
| G3 | 79395 56999 |
00358 24118 |
05108 87126 |
| G2 | 37653 | 73112 | 15398 |
| G1 | 41551 | 42193 | 14092 |
| ĐB | 877704 | 991084 | 759966 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 18 tháng 02 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 2 (Quý Hợi), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed