| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 99 | 46 | 61 | 12 |
| 7 | 724 | 001 | 652 | 583 |
| G6 | 9261 8137 8446 |
1868 9214 3304 |
2559 5095 0674 |
6712 9303 1572 |
| G5 | 4902 | 4397 | 3397 | 2836 |
| G4 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 |
37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 |
12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 |
| G3 | 29395 17447 |
13064 15046 |
90809 12218 |
82499 75361 |
| G2 | 48445 | 80942 | 61753 | 26741 |
| G1 | 56353 | 15387 | 85853 | 74124 |
| ĐB | 992932 | 706384 | 080461 | 442630 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 10 | 46 | 32 |
| 7 | 192 | 027 | 771 |
| G6 | 2261 9921 3413 |
1454 1053 8571 |
4120 7138 7277 |
| G5 | 9906 | 0526 | 1455 |
| G4 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 |
99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 |
21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3 | 34929 75727 |
65523 75401 |
64135 18634 |
| G2 | 08953 | 33066 | 55226 |
| G1 | 05813 | 87769 | 07085 |
| ĐB | 590662 | 702348 | 780627 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 77 | 39 | 94 |
| 7 | 136 | 692 | 519 |
| G6 | 1786 6352 4632 |
2205 4472 3678 |
8763 4267 5522 |
| G5 | 6022 | 6363 | 6831 |
| G4 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 |
| G3 | 40756 70061 |
50728 31419 |
81135 02241 |
| G2 | 79950 | 59635 | 57317 |
| G1 | 93802 | 90006 | 60359 |
| ĐB | 745232 | 718807 | 078349 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 51 | 31 | 55 |
| 7 | 457 | 126 | 995 |
| G6 | 2348 9555 9372 |
8627 6625 0784 |
8119 8898 7833 |
| G5 | 5763 | 1295 | 6928 |
| G4 | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 |
72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| G3 | 32981 86322 |
88407 46867 |
89221 86177 |
| G2 | 23117 | 92785 | 03152 |
| G1 | 14457 | 19582 | 56143 |
| ĐB | 749600 | 218956 | 499929 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 10 | 24 | 98 |
| 7 | 677 | 336 | 388 |
| G6 | 6575 7813 8030 |
0917 8171 0577 |
1794 1808 7629 |
| G5 | 9625 | 7007 | 0573 |
| G4 | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 |
88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 |
34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| G3 | 51095 58722 |
67934 80620 |
37203 69440 |
| G2 | 73984 | 25255 | 10067 |
| G1 | 87273 | 06296 | 10529 |
| ĐB | 980950 | 182693 | 609459 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 22 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 4 (Ất Mùi), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed