| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 82 | 87 | 41 |
| 7 | 149 | 858 | 604 |
| G6 | 3453 4223 0281 |
3016 1095 9100 |
3559 2240 6097 |
| G5 | 4607 | 3447 | 4069 |
| G4 | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001 |
99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 |
| G3 | 37173 73562 |
40788 90447 |
50749 65783 |
| G2 | 60717 | 83970 | 49962 |
| G1 | 07503 | 72617 | 05073 |
| ĐB | 902776 | 394184 | 727511 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 43 | 04 | 93 |
| 7 | 657 | 925 | 869 |
| G6 | 2764 6450 3176 |
0437 2444 2728 |
4199 0241 2400 |
| G5 | 7677 | 9056 | 3267 |
| G4 | 97996 22366 43836 91584 15958 13247 25488 |
72944 78191 31828 51117 09600 11085 24778 |
14742 38965 72228 30262 17622 45932 51347 |
| G3 | 56890 06162 |
01732 57045 |
59616 10238 |
| G2 | 30973 | 23492 | 89012 |
| G1 | 31917 | 38970 | 53048 |
| ĐB | 283857 | 073937 | 973923 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 99 | 22 | 49 |
| 7 | 695 | 886 | 329 |
| G6 | 7231 3643 8721 |
0901 3763 8145 |
8292 8943 0723 |
| G5 | 0294 | 3233 | 4452 |
| G4 | 57314 09525 72405 97535 40692 50400 89649 |
50994 61589 17397 01368 34501 64915 99538 |
57356 41180 12098 91019 67221 39472 40177 |
| G3 | 67624 01653 |
72387 26942 |
62120 21485 |
| G2 | 45533 | 26370 | 45770 |
| G1 | 75394 | 04227 | 35099 |
| ĐB | 999081 | 319678 | 195045 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 20 | 57 | 29 |
| 7 | 180 | 943 | 717 |
| G6 | 1412 8086 7271 |
2462 9467 0605 |
6894 0740 7624 |
| G5 | 6667 | 7290 | 3023 |
| G4 | 64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259 |
06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 |
25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
| G3 | 66334 84631 |
49892 56013 |
28164 26311 |
| G2 | 56143 | 31070 | 84937 |
| G1 | 84622 | 55538 | 13984 |
| ĐB | 683111 | 180906 | 701276 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 57 | 23 | 02 |
| 7 | 756 | 745 | 677 |
| G6 | 1237 5859 0119 |
1733 0249 5246 |
9768 0940 6711 |
| G5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 |
75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 |
63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
| G3 | 71878 08928 |
56207 07402 |
14532 89609 |
| G2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 29 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 11 (Quý Mão), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed