| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 99 | 22 | 49 |
| 7 | 695 | 886 | 329 |
| G6 | 7231 3643 8721 |
0901 3763 8145 |
8292 8943 0723 |
| G5 | 0294 | 3233 | 4452 |
| G4 | 57314 09525 72405 97535 40692 50400 89649 |
50994 61589 17397 01368 34501 64915 99538 |
57356 41180 12098 91019 67221 39472 40177 |
| G3 | 67624 01653 |
72387 26942 |
62120 21485 |
| G2 | 45533 | 26370 | 45770 |
| G1 | 75394 | 04227 | 35099 |
| ĐB | 999081 | 319678 | 195045 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 20 | 57 | 29 |
| 7 | 180 | 943 | 717 |
| G6 | 1412 8086 7271 |
2462 9467 0605 |
6894 0740 7624 |
| G5 | 6667 | 7290 | 3023 |
| G4 | 64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259 |
06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 |
25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
| G3 | 66334 84631 |
49892 56013 |
28164 26311 |
| G2 | 56143 | 31070 | 84937 |
| G1 | 84622 | 55538 | 13984 |
| ĐB | 683111 | 180906 | 701276 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 57 | 23 | 02 |
| 7 | 756 | 745 | 677 |
| G6 | 1237 5859 0119 |
1733 0249 5246 |
9768 0940 6711 |
| G5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 |
75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 |
63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
| G3 | 71878 08928 |
56207 07402 |
14532 89609 |
| G2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 22 | 16 | 34 | 52 |
| 7 | 578 | 171 | 427 | 196 |
| G6 | 9803 8739 2279 |
6119 2795 5020 |
0225 0269 2506 |
9920 1815 3755 |
| G5 | 0376 | 9643 | 1447 | 9544 |
| G4 | 62733 00208 10028 89236 05248 42487 07608 |
39345 49428 83010 04246 44028 79716 57051 |
59352 53192 24300 18105 21869 99781 04275 |
75176 24962 96685 57997 23260 69342 59915 |
| G3 | 85308 80582 |
12367 82358 |
37435 68369 |
49182 37256 |
| G2 | 52060 | 55045 | 82824 | 97035 |
| G1 | 81564 | 31065 | 91392 | 42045 |
| ĐB | 450526 | 724047 | 145400 | 124594 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 23 | 59 | 00 |
| 7 | 340 | 425 | 923 |
| G6 | 7858 7412 0053 |
2243 8362 6622 |
4274 7750 9737 |
| G5 | 2528 | 1225 | 4379 |
| G4 | 42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 |
50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 |
73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
| G3 | 15974 76669 |
37749 03479 |
69588 90800 |
| G2 | 97765 | 56424 | 34509 |
| G1 | 81774 | 06493 | 14377 |
| ĐB | 206511 | 042663 | 860646 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 28 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 10 (Nhâm Dần), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Động đất, ban nền đắp nền, thờ cúng Táo Thần, cầu thầy chữa bệnh bằng cách mổ xẻ hay châm cứu, bốc thuốc, xả tang, khởi công làm lò nhuộm lò gốm, nữ nhân khởi đầu uống thuốc chữa bệnh.
Việc không nên làm: Đẻ con nhằm ngày này khó nuôi, nên làm Âm Đức cho con, nam nhân kỵ khởi đầu uống thuốc.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed