Xo so da lat, Kết quả xổ số Đà Lạt, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Đà Lạt Chủ nhật Ngày: 11/04/2021

ĐB241489
G102334
G240557
G35365847900
G493145230185665901008
612697625084567
G53111
G6110890840174
G7662
G864
00 08 08 18 11 34 45 57 58 59 50 69 67 62 64 74 89 84
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 8 8 5 7 8 9 0
1 8 1 6 9 7 2 4
2 7 4
3 4 8 9 4
4 5 9
Soạn : XSDL gửi 8177, để nhận kết quả Đà Lạt quả sớm nhất!

Xổ số Đà Lạt Chủ nhật Ngày: 04/04/2021

ĐB410421
G156359
G262534
G35283099128
G406369399130624603461
246244227246970
G56129
G6562534962151
G7413
G821
13 13 21 28 24 29 25 21 34 30 46 59 51 69 61 72 70 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9 1
1 3 3 6 9 1
2 1 8 4 9 5 1 7 2 0
3 4 0 8
4 6 9 6
Soạn : XSDL gửi 8177, để nhận kết quả Đà Lạt quả sớm nhất!

Xổ số Đà Lạt Chủ nhật Ngày: 28/03/2021

ĐB883902
G107314
G286432
G35259351975
G472344506427426366061
570278318451282
G58680
G6027735831959
G7789
G848
02 14 27 32 44 42 48 59 63 61 75 77 84 82 80 83 89 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5 9
1 4 6 3 1
2 7 7 5 7
3 2 8 4 2 0 3 9
4 4 2 8 9 3
Soạn : XSDL gửi 8177, để nhận kết quả Đà Lạt quả sớm nhất!

Xổ số Đà Lạt Chủ nhật Ngày: 21/03/2021

ĐB978916
G175560
G255055
G33705218252
G407068239414268219833
901246790616537
G58648
G6581785125060
G7368
G816
06 16 17 12 16 24 33 37 41 48 55 52 52 60 68 60 68 82
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 5 2 2
1 6 7 2 6 6 0 8 0 8
2 4 7
3 3 7 8 2
4 1 8 9
Soạn : XSDL gửi 8177, để nhận kết quả Đà Lạt quả sớm nhất!

Xổ số Đà Lạt Chủ nhật Ngày: 14/03/2021

ĐB091794
G112055
G245293
G37716618608
G436018516683832941124
348798955843772
G56644
G6169374305375
G7039
G844
08 18 29 24 30 39 44 44 55 58 66 68 79 72 75 94 93 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 5 8
1 8 6 6 8
2 9 4 7 9 2 5
3 0 9 8
4 4 4 9 4 3 3
Soạn : XSDL gửi 8177, để nhận kết quả Đà Lạt quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 13 tháng 04 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 2 (Tân Mão), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86