Xo so kien giang, Kết quả xổ số Kiên Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 21/04/2024

ĐB975735
G172335
G244914
G38917932057
G469888207462645632021
445570546907799
G51680
G6618011575769
G7908
G828
08 14 21 28 35 35 46 57 56 57 57 69 69 79 88 80 80 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 7 6 7 7
1 4 6 9 9
2 1 8 7 9
3 5 5 8 8 0 0
4 6 9 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 14/04/2024

ĐB655444
G160590
G240737
G36568783161
G470332184091725613122
059022801031895
G59990
G6428266495678
G7025
G891
09 02 10 22 25 37 32 44 49 56 61 78 87 82 90 95 90 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 2 5 6
1 0 6 1
2 2 5 7 8
3 7 2 8 7 2
4 4 9 9 0 5 0 1
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 07/04/2024

ĐB097473
G109521
G299604
G33492237415
G418749908141383709653
901027572908552
G50773
G6142387887110
G7160
G822
04 02 15 14 10 21 22 29 23 22 37 49 53 52 60 73 73 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 2 5 3 2
1 5 4 0 6 0
2 1 2 9 3 2 7 3 3
3 7 8 8
4 9 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 31/03/2024

ĐB540769
G188222
G246910
G34118912646
G434692677293854394555
300059362039472
G56999
G6656572102376
G7108
G868
05 08 10 10 22 29 20 46 43 55 69 65 68 72 76 89 92 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 5 5
1 0 0 6 9 5 8
2 2 9 0 7 2 6
3 8 9
4 6 3 9 2 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 24/03/2024

ĐB915826
G173789
G299259
G34190481185
G483416854153803816740
722735127355590
G53550
G6505799031143
G7081
G894
04 03 16 15 26 38 40 43 59 50 57 73 73 89 85 81 90 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 3 5 9 0 7
1 6 5 6
2 6 7 3 3
3 8 8 9 5 1
4 0 3 9 0 4
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 22 tháng 04 năm 2024

Âm Lịch

Ngày 14 (Bính Thìn), Tháng 3 (Mậu Thìn), Năm 2024 (Giáp Thìn)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86