Xo so kien giang, Kết quả xổ số Kiên Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 08/02/2026

ĐB090189
G199702
G289064
G30582780708
G495718621191995299174
037979295587108
G55896
G6512285226669
G7459
G837
02 08 08 18 19 27 22 22 37 52 55 59 64 69 74 89 97 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 8 8 5 2 5 9
1 8 9 6 4 9
2 7 2 2 7 4
3 7 8 9
4 9 7 6
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 01/02/2026

ĐB061337
G180282
G234691
G39925875573
G423873515306185780688
805479673948152
G59132
G6067530474589
G7605
G885
05 37 30 39 32 47 47 58 57 52 73 73 75 82 88 89 85 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 8 7 2
1 6
2 7 3 3 5
3 7 0 9 2 8 2 8 9 5
4 7 7 9 1
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 25/01/2026

ĐB641355
G183950
G296021
G35620707402
G475657632267120772411
745036984528967
G53681
G6173302495246
G7745
G823
07 02 07 03 11 21 26 23 33 45 49 46 45 55 50 57 67 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 2 7 3 5 5 0 7
1 1 6 7
2 1 6 3 7
3 3 8 1
4 5 9 6 5 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB442231
G118137
G262086
G32205350200
G405559338490191363698
612378102660323
G51735
G6157006242314
G7692
G874
00 13 14 26 23 24 31 37 37 35 49 53 59 70 74 86 98 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 3 9
1 3 4 6
2 6 3 4 7 0 4
3 1 7 7 5 8 6
4 9 9 8 2
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB820025
G173519
G207427
G39982909804
G419895969966862498024
150561950253014
G53556
G6388834712091
G7001
G814
04 02 01 19 14 14 25 27 29 24 24 56 56 71 88 95 96 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 2 1 5 6 6
1 9 4 4 6
2 5 7 9 4 4 7 1
3 8 8
4 9 5 6 1
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Tư, ngày 11 tháng 02 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 24 (Bính Thìn), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86