Xo so kien giang, Kết quả xổ số Kiên Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 28/02/2021

ĐB129938
G155708
G238277
G35550313633
G401068536341824986670
362063788033675
G55675
G6277701169859
G7219
G884
08 03 06 16 19 38 33 34 49 59 68 77 70 75 75 77 80 84
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 3 6 5 9
1 6 9 6 8
2 7 7 0 5 5 7
3 8 3 4 8 0 4
4 9 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 21/02/2021

ĐB153955
G196521
G236982
G36281540661
G410589928446858182463
380603243851524
G53923
G6814446736508
G7446
G867
08 15 21 24 23 38 44 44 46 55 61 63 60 67 73 82 89 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 5
1 5 6 1 3 0 7
2 1 4 3 7 3
3 8 8 2 9 1
4 4 4 6 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 14/02/2021

ĐB270324
G106308
G209950
G32868232345
G454546622588069134826
114391167353871
G56656
G6197839797694
G7615
G828
08 15 24 26 28 39 45 46 50 58 56 73 71 78 79 82 91 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 0 8 6
1 5 6
2 4 6 8 7 3 1 8 9
3 9 8 2
4 5 6 9 1 4
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 07/02/2021

ĐB547672
G165146
G254224
G36235160237
G498249414493019563093
442202384886605
G54396
G6612857734905
G7178
G813
05 05 13 24 20 28 37 46 49 49 48 51 72 73 78 95 93 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 5 1
1 3 6
2 4 0 8 7 2 3 8
3 7 8
4 6 9 9 8 9 5 3 6
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 31/01/2021

ĐB131194
G136350
G203280
G37928621062
G441632196747448487255
702672952915787
G58808
G6337635480941
G7673
G852
08 29 32 48 41 50 55 52 62 67 74 76 73 80 86 84 87 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 0 5 2
1 6 2 7
2 9 7 4 6 3
3 2 8 0 6 4 7
4 8 1 9 4
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 05 tháng 03 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 22 (Nhâm Tý), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Quý Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86