| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 32 | 96 |
| 7 | 816 | 511 |
| G6 | 9737 3970 4697 |
2468 6257 9791 |
| G5 | 7501 | 3349 |
| G4 | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| G3 | 84202 21419 |
95433 98744 |
| G2 | 36255 | 10085 |
| G1 | 38291 | 90492 |
| ĐB | 706250 | 947850 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 52 | 54 | 55 |
| 7 | 198 | 203 | 839 |
| G6 | 5513 2688 2112 |
6966 2300 4678 |
6697 0984 9198 |
| G5 | 0985 | 8231 | 3403 |
| G4 | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 |
99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 |
| G3 | 54636 79667 |
30982 76140 |
81631 17089 |
| G2 | 30770 | 29416 | 61142 |
| G1 | 31571 | 48126 | 17876 |
| ĐB | 703970 | 617395 | 497242 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 15 | 82 |
| 7 | 765 | 589 |
| G6 | 0855 8604 6631 |
3674 5392 0918 |
| G5 | 4443 | 1275 |
| G4 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 |
| G3 | 60160 80039 |
22909 31490 |
| G2 | 92176 | 41257 |
| G1 | 06740 | 20791 |
| ĐB | 765951 | 470111 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 85 | 16 |
| 7 | 605 | 914 |
| G6 | 8001 8129 6658 |
6654 7338 2274 |
| G5 | 8338 | 5998 |
| G4 | 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 |
55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
| G3 | 96993 98322 |
74454 54117 |
| G2 | 93566 | 01290 |
| G1 | 92779 | 84676 |
| ĐB | 472104 | 451218 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
TT Huế
TTH
|
| G8 | 15 | 04 |
| 7 | 774 | 080 |
| G6 | 6734 0555 4638 |
4397 2491 1054 |
| G5 | 5488 | 0212 |
| G4 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G3 | 31518 93198 |
60715 11143 |
| G2 | 30039 | 08301 |
| G1 | 89911 | 83303 |
| ĐB | 988921 | 989107 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 24 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 6 (Mậu Tuất), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed