| T.2 |
Phú Yên
PY
|
| G8 | 06 |
| 7 | 158 |
| G6 | 5030 2678 9339 |
| G5 | 1499 |
| G4 | 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 |
| G3 | 56906 12226 |
| G2 | 11152 |
| G1 | 71307 |
| ĐB | 321282 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 37 | 23 |
| 7 | 993 | 674 |
| G6 | 9299 0875 8511 |
6550 1839 6750 |
| G5 | 8551 | 9716 |
| G4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 |
| G3 | 64417 92083 |
61390 46164 |
| G2 | 27441 | 70447 |
| G1 | 15456 | 80242 |
| ĐB | 935846 | 723063 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 61 | 01 | 37 |
| 7 | 060 | 313 | 437 |
| G6 | 4213 4612 3139 |
1092 8785 7643 |
6686 3274 4423 |
| G5 | 1368 | 4932 | 3534 |
| G4 | 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 |
53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 |
43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278 |
| G3 | 27335 24502 |
86212 70639 |
96937 50628 |
| G2 | 56630 | 91629 | 70138 |
| G1 | 20826 | 39488 | 26221 |
| ĐB | 058133 | 434371 | 902399 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 45 | 97 |
| 7 | 170 | 316 |
| G6 | 2644 5971 7163 |
5725 9909 5999 |
| G5 | 1963 | 7302 |
| G4 | 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 |
48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
| G3 | 16833 49206 |
74384 63071 |
| G2 | 39691 | 54638 |
| G1 | 90732 | 19433 |
| ĐB | 848952 | 456952 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 65 | 13 | 63 |
| 7 | 838 | 803 | 170 |
| G6 | 5521 4851 7666 |
2238 1725 4415 |
3939 8285 5984 |
| G5 | 1206 | 2379 | 1290 |
| G4 | 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 |
95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| G3 | 29660 58483 |
74517 24250 |
02381 57486 |
| G2 | 64957 | 51776 | 05504 |
| G1 | 74700 | 36323 | 60473 |
| ĐB | 634834 | 585484 | 278562 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 13 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 25 (Đinh Hợi), Tháng 11 (Mậu Tý), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed