Xo so dak lak, Kết quả xổ số Đak Lak, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 03/02/2026

ĐB635211
G168010
G280061
G38190761038
G407145152180148918212
519702551966210
G56737
G6555981956664
G7559
G875
07 11 10 18 12 19 10 38 37 45 59 59 61 64 70 75 89 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 9 9
1 1 0 8 2 9 0 6 1 4
2 7 0 5
3 8 7 8 9
4 5 9 5
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 27/01/2026

ĐB491397
G189963
G204580
G38494605810
G405958638828563882042
357106016175303
G50083
G6982999767089
G7896
G892
03 10 10 29 38 46 42 58 63 61 76 80 82 83 89 97 96 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 8
1 0 0 6 3 1
2 9 7 6
3 8 8 0 2 3 9
4 6 2 9 7 6 2
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 20/01/2026

ĐB472104
G192779
G293566
G39699398322
G410946069202557252991
250897738697194
G58338
G6800181296658
G7605
G885
04 01 05 22 20 29 38 46 58 66 79 72 89 86 85 93 91 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 1 5 5 8
1 6 6
2 2 0 9 7 9 2
3 8 8 9 6 5
4 6 9 3 1 4
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 13/01/2026

ĐB006419
G131715
G214199
G32740938406
G442992291869668928528
571896928475197
G50534
G6199844057395
G7753
G857
09 06 05 19 15 28 34 53 57 86 89 89 84 99 92 97 98 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 6 5 5 3 7
1 9 5 6
2 8 7
3 4 8 6 9 9 4
4 9 9 2 7 8 5
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 06/01/2026

ĐB117817
G137793
G283773
G39404252728
G477091074869309991392
435245507132752
G51008
G6597133800403
G7492
G832
08 03 17 28 24 32 42 52 73 71 71 86 80 93 91 99 92 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 3 5 2
1 7 6
2 8 4 7 3 1 1
3 2 8 6 0
4 2 9 3 1 9 2 2
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Tư, ngày 04 tháng 02 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 17 (Kỷ Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86