Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 07/10/2026

ĐB308223
G163901
G276240
G36691396817
G489519944204068724939
520646963741294
G59313
G6103607683280
G7022
G849
01 13 17 19 13 23 20 22 39 37 36 40 49 64 68 87 80 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5
1 3 7 9 3 6 4 8
2 3 0 2 7
3 9 7 6 8 7 0
4 0 9 9 4
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 30/09/2026

ĐB275034
G133828
G229411
G39845138484
G467466880936336400906
892176966080706
G54713
G6979256050638
G7344
G851
06 06 05 11 17 13 28 34 38 44 51 51 66 64 60 84 93 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 6 5 5 1 1
1 1 7 3 6 6 4 0
2 8 7
3 4 8 8 4
4 4 9 3 2
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 23/09/2026

ĐB523291
G161832
G284117
G30130162146
G462307917980955943811
236825299045011
G57242
G6769984694721
G7744
G866
01 07 17 11 11 21 32 46 42 44 59 69 66 82 91 98 90 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 7 5 9
1 7 1 1 6 9 6
2 1 7
3 2 8 2
4 6 2 4 9 1 8 0 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 16/09/2026

ĐB296399
G181546
G287658
G34696504971
G449871151331210126191
606550741592147
G58521
G6008048573170
G7666
G818
01 15 18 21 33 46 47 58 55 57 65 66 71 71 70 80 99 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 8 5 7
1 5 8 6 5 6
2 1 7 1 1 0
3 3 8 0
4 6 7 9 9 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 09/09/2026

ĐB267025
G142386
G200567
G31136469081
G470110383282058484704
857354738045529
G54285
G6598069373377
G7074
G835
04 10 25 28 29 35 37 35 67 64 77 74 86 81 84 80 85 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5
1 0 6 7 4
2 5 8 9 7 7 4
3 5 7 5 8 6 1 4 0 5 0
4 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 08 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 28 (Ất Mão), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86