Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 21/01/2026

ĐB200841
G190201
G236285
G38423002812
G422864191532190519639
662639136460927
G55674
G6268680883029
G7071
G805
01 05 05 12 27 29 30 39 41 53 64 63 64 74 71 85 86 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 5 5 3
1 2 6 4 3 4
2 7 9 7 4 1
3 0 9 8 5 6 8
4 1 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 14/01/2026

ĐB311981
G132614
G226465
G39294902625
G464342553452754905001
402462308651857
G54003
G6680823239452
G7263
G869
01 03 08 14 25 23 49 42 45 49 46 57 52 65 63 69 81 86
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 3 8 5 7 2
1 4 6 5 3 9
2 5 3 7
3 8 1 6
4 9 2 5 9 6 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 07/01/2026

ĐB205933
G137110
G261939
G38525565817
G463279368016744589919
790985231851255
G51611
G6624424573988
G7045
G823
01 10 17 19 18 11 23 33 39 45 44 45 55 55 57 79 88 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 5 5 7
1 0 7 9 8 1 6
2 3 7 9
3 3 9 8 8
4 5 4 5 9 8
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 31/12/2025

ĐB878688
G158111
G287688
G39820739756
G468121220506855215508
956463517396242
G50123
G6723022651071
G7176
G804
07 08 04 11 21 23 30 46 42 56 50 52 65 73 71 76 88 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 8 4 5 6 0 2
1 1 6 5
2 1 3 7 3 1 6
3 0 8 8 8
4 6 2 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 24/12/2025

ĐB349114
G110055
G273787
G34098562589
G443551223595703296747
159076364936793
G58010
G6541733281308
G7811
G806
07 08 06 14 10 17 11 28 32 47 49 55 51 59 87 85 89 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 8 6 5 5 1 9
1 4 0 7 1 6
2 8 7
3 2 8 7 5 9
4 7 9 9 3
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 23 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 5 (Đinh Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86