Xo so binh thuan, Kết quả xổ số Bình Thuận, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 29/01/2026

ĐB902776
G107503
G260717
G33717373562
G498380044676860050284
512601048969497
G54607
G6345342230281
G7149
G882
03 00 07 17 23 49 53 62 67 60 76 73 80 84 89 81 82 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 0 7 5 3
1 7 6 2 7 0
2 3 7 6 3
3 8 0 4 9 1 2
4 9 9 7
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 22/01/2026

ĐB626995
G187980
G247632
G36888364326
G484223211404897353402
178141101667087
G56212
G6879161890913
G7419
G802
02 02 14 16 12 13 19 26 23 32 40 73 80 83 87 89 95 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 2 5
1 4 6 2 3 9 6
2 6 3 7 3
3 2 8 0 3 7 9
4 0 9 5 1
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 15/01/2026

ĐB346307
G191728
G298070
G34816622648
G402545650571488756642
692891524587126
G52005
G6324479352939
G7114
G823
07 05 14 28 26 23 35 39 48 45 42 45 44 57 66 70 87 89
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 5 7
1 4 6 6
2 8 6 3 7 0
3 5 9 8 7 9
4 8 5 2 5 4 9
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 08/01/2026

ĐB232805
G157089
G298462
G38730230472
G415269376554767383344
381988211992918
G54393
G6089830272206
G7428
G828
05 02 06 19 18 27 28 28 44 55 62 69 72 73 89 98 93 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 2 6 5 5
1 9 8 6 2 9
2 7 8 8 7 2 3
3 8 9
4 4 9 8 3 8
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 01/01/2026

ĐB796621
G149121
G230782
G33636925743
G471053208178990512597
913892662332621
G59196
G6740699681974
G7099
G874
05 06 17 21 21 23 21 43 53 69 68 74 74 82 89 97 96 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 5 3
1 7 6 9 8
2 1 1 3 1 7 4 4
3 8 2 9
4 3 9 7 6 9
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Tư, ngày 04 tháng 02 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 17 (Kỷ Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86