Xo so tt hue, Kết quả xổ số TT Huế, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 18/10/2021

ĐB644064
G153085
G275309
G33472806822
G453243131575191164784
402753262195348
G59536
G6602505887640
G7687
G807
09 07 11 28 22 21 25 36 43 48 40 57 64 75 85 84 88 87
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 7 5 7
1 1 6 4
2 8 2 1 5 7 5
3 6 8 5 4 8 7
4 3 8 0 9
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 11/10/2021

ĐB172629
G118279
G219225
G34642840847
G419868995858910789315
644594912507534
G51401
G6381023769287
G7797
G853
07 01 15 10 29 25 28 25 34 47 59 53 68 79 76 85 87 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 1 5 9 3
1 5 0 6 8
2 9 5 8 5 7 9 6
3 4 8 5 7
4 7 9 7
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 04/10/2021

ĐB934122
G145348
G206824
G31742210760
G483155873381853251951
253823199495077
G53946
G6300302457955
G7579
G852
03 22 24 22 38 32 48 46 45 55 51 55 52 60 77 79 82 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 5 1 5 2
1 6 0
2 2 4 2 7 7 9
3 8 2 8 2
4 8 6 5 9 4
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 27/09/2021

ĐB968629
G123014
G249593
G32669438730
G482916840234621707864
154018230665528
G56758
G6344887972209
G7781
G856
01 06 09 14 16 17 29 23 28 30 48 58 56 64 81 93 94 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 6 9 5 8 6
1 4 6 7 6 4
2 9 3 8 7
3 0 8 1
4 8 9 3 4 7
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 20/09/2021

ĐB920143
G133316
G253683
G33862235684
G465383830458459130730
177380073563317
G55869
G6098404644275
G7149
G899
16 17 22 30 38 35 43 45 49 69 64 75 83 84 83 84 91 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5
1 6 7 6 9 4
2 2 7 5
3 0 8 5 8 3 4 3 4
4 3 5 9 9 1 9
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 19 tháng 10 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 14 (Canh Tý), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86