Xo so tt hue, Kết quả xổ số TT Huế, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 01/03/2021

ĐB805286
G136209
G229467
G35085592519
G486368284719257787735
386837240457128
G59548
G6242135007860
G7572
G861
09 04 00 19 28 21 35 48 55 67 68 60 61 71 77 72 86 83
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 4 0 5 5
1 9 6 7 8 0 1
2 8 1 7 1 7 2
3 5 8 6 3
4 8 9
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 22/02/2021

ĐB665420
G167286
G284853
G37319533242
G437053887332770355807
719901493567683
G53976
G6405836119787
G7747
G864
03 07 11 20 33 35 42 47 53 53 58 64 76 86 83 87 95 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 7 5 3 3 8
1 1 6 4
2 0 7 6
3 3 5 8 6 3 7
4 2 7 9 5 0
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 15/02/2021

ĐB741223
G142681
G243982
G32212533324
G442070708956263021143
877979441304146
G55456
G6405463157466
G7655
G804
04 13 15 23 25 24 30 43 46 56 54 55 66 70 81 82 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 6 4 5
1 3 5 6 6
2 3 5 4 7 0
3 0 8 1 2
4 3 6 9 5 7
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 08/02/2021

ĐB400289
G121638
G282557
G36758398976
G453218175918477248466
578436388272045
G53184
G6897267738219
G7251
G833
18 19 38 33 43 45 57 51 66 76 72 72 73 89 83 82 84 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 1
1 8 9 6 6
2 7 6 2 2 3
3 8 3 8 9 3 2 4
4 3 5 9 1
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 01/02/2021

ĐB197979
G120673
G269584
G39196124094
G460121446193046712988
160655686323391
G52052
G6940711579749
G7769
G869
07 19 21 49 52 57 61 67 65 63 69 69 79 73 84 88 94 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 2 7
1 9 6 1 7 5 3 9 9
2 1 7 9 3
3 8 4 8
4 9 9 4 1
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 05 tháng 03 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 22 (Nhâm Tý), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2021 (Tân Sửu)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Quý Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86