|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 04 17 12 14 16 10 21 27 22 21 29 34 42 42 41 49 50 61 67 68 79 73 77 86 99 93 97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Soạn : XSMB gửi 8177, để nhận kết quả Miền Bắc quả sớm nhất!
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 04 | 31 | 79 |
| 7 | 925 | 264 | 461 |
| G6 | 8059 3333 2991 |
2735 9448 2519 |
6638 1130 1569 |
| G5 | 8511 | 7525 | 8130 |
| G4 | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 |
04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 |
14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813 |
| G3 | 81191 51826 |
63417 33646 |
04346 02060 |
| G2 | 77223 | 07688 | 89126 |
| G1 | 24336 | 28651 | 40606 |
| ĐB | 318617 | 937461 | 094782 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 82 | 51 |
| 7 | 158 | 451 |
| G6 | 4655 6444 2746 |
9716 0116 0761 |
| G5 | 7914 | 1821 |
| G4 | 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339 |
45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 |
| G3 | 62787 91361 |
70453 08729 |
| G2 | 55622 | 37586 |
| G1 | 67223 | 30088 |
| ĐB | 610030 | 257468 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 10 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 28 (Bính Thìn), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed