|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 09 03 08 16 14 13 16 16 25 29 25 45 44 47 54 59 55 64 69 62 70 81 82 87 98 94 93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Soạn : XSMB gửi 8177, để nhận kết quả Miền Bắc quả sớm nhất!
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 73 | 22 | 61 |
| 7 | 637 | 984 | 708 |
| G6 | 3524 4809 0130 |
5011 0861 5855 |
6335 4971 5815 |
| G5 | 7262 | 3821 | 9669 |
| G4 | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 |
78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 |
43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
| G3 | 73319 54837 |
15001 84619 |
55805 28953 |
| G2 | 83257 | 36588 | 69037 |
| G1 | 81303 | 65347 | 11144 |
| ĐB | 480644 | 220127 | 751465 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 03 | 92 |
| 7 | 276 | 006 |
| G6 | 0548 0168 1089 |
3240 6516 5559 |
| G5 | 7075 | 6385 |
| G4 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 |
16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 |
| G3 | 45634 07053 |
95545 12673 |
| G2 | 09173 | 98178 |
| G1 | 49854 | 96380 |
| ĐB | 459645 | 901057 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 20 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 4 (Giáp Tý), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed