|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 16 15 10 20 22 22 37 32 32 42 43 44 40 40 49 53 55 50 62 67 67 61 64 70 72 77 93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Soạn : XSMB gửi 8177, để nhận kết quả Miền Bắc quả sớm nhất!
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 79 | 78 | 03 |
| 7 | 604 | 772 | 823 |
| G6 | 3301 3008 2372 |
4768 7669 8212 |
0576 1339 2898 |
| G5 | 3873 | 3145 | 2382 |
| G4 | 85436 36689 26691 14657 42398 03360 65925 |
41190 42603 19699 40154 88461 77452 40861 |
67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328 |
| G3 | 87634 70627 |
17401 62273 |
72690 65198 |
| G2 | 96842 | 80959 | 65264 |
| G1 | 03537 | 08070 | 17326 |
| ĐB | 797487 | 886199 | 773312 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 59 | 86 |
| 7 | 635 | 980 |
| G6 | 6121 0678 1556 |
6577 1881 0816 |
| G5 | 3233 | 1337 |
| G4 | 33947 74556 48028 09860 73791 74437 58047 |
77878 28849 76346 60561 08741 98146 40239 |
| G3 | 71138 15100 |
80045 53273 |
| G2 | 16281 | 16297 |
| G1 | 66571 | 55891 |
| ĐB | 026849 | 108538 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 02 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 21 (Kỷ Mão), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed