Xo so hom nay, Kết quả xổ số hôm nay, XSKT, XSMB, Thongkexoso

Kết quả xổ số

XỔ SỐ HÔM NAY NGÀY 20/04/2026

Xổ số Thái Bình, Chủ nhật Ngày: 19/04/2026
ĐB93725
G114016
G24739867764
G3925140144579254
827819620953870
G47769044471946359
G5756276477013
069335037516
G6329055725
G782870816
09 03 08 16 14 13 16 16 25 29 25 45 44 47 54 59 55 64 69 62 70 81 82 87 98 94 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 3 8 5 4 9 5
1 6 4 3 6 6 6 4 9 2
2 5 9 5 7 0
3 8 1 2 7
4 5 4 7 9 8 4 3
Soạn : XSMB gửi 8177, để nhận kết quả Miền Bắc quả sớm nhất!
CN
Tiền Giang
TG
Kiên Giang
KG
Đà Lạt
DL
G8 73 22 61
7 637 984 708
G6 3524
4809
0130
5011
0861
5855
6335
4971
5815
G5 7262 3821 9669
G4 04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
G3 73319
54837
15001
84619
55805
28953
G2 83257 36588 69037
G1 81303 65347 11144
ĐB 480644 220127 751465

Loto xổ số miền nam

Tiền Giang
0 3 0 9
1 9 6
2 4
3 7 0 7
4 4
5 7 3 3
6 2
7 4 3
8 8
9 1
Kiên Giang
0 1
1 9 7 2 1
2 7 1 2
3 5
4 7
5 8 5
6 9 1
7 9
8 8 4
9 5
Đà Lạt
0 5 8
1 3 5
2 7
3 7 5
4 4
5 3 1
6 5 9 1
7 0 1
8 2 0 1
9
Lấy kết quả xổ số Tiền Giang soạn:XSTG gửi 8177.
Lấy kết quả xổ số Kiên Giang soạn:XSKG gửi 8177.
Lấy kết quả xổ số Đà Lạt soạn:XSDL gửi 8177.
CN
Khánh Hòa
KH
Kon Tum
KT
G8 03 92
7 276 006
G6 0548
0168
1089
3240
6516
5559
G5 7075 6385
G4 53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
G3 45634
07053
95545
12673
G2 09173 98178
G1 49854 96380
ĐB 459645 901057

Loto xổ số miền trung

Khánh Hòa
0 4 0 3
1
2
3 4 9
4 5 4 8
5 4 3
6 5 8
7 3 4 0 5 6
8 9
9
Kon Tum
0 1 6
1 6
2 5
3
4 5 0
5 7 9
6 7
7 8 3
8 0 1 4 4 5
9 5 2
Lấy kết quả xổ số Khánh Hòa soạn:XSKH gửi 8177.
Lấy kết quả xổ số Kon Tum soạn:XSKT gửi 8177.
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 20 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 4 (Giáp Tý), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86