Xo so binh thuan, Kết quả xổ số Bình Thuận, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 09/04/2026

ĐB252991
G157010
G246116
G33491097070
G440873498752058152805
122928210820891
G51411
G6193801030134
G7320
G885
05 08 03 10 16 10 11 20 38 34 70 73 75 81 85 91 92 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 3 5
1 0 6 0 1 6
2 0 7 0 3 5
3 8 4 8 1 5
4 9 1 2 1
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 02/04/2026

ĐB404476
G109231
G268134
G38192975208
G485586721107023909426
941190569394791
G51618
G6939007845515
G7623
G897
08 10 19 18 15 29 26 23 31 34 39 76 86 84 93 91 90 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5
1 0 9 8 5 6
2 9 6 3 7 6
3 1 4 9 8 6 4
4 9 3 1 0 7
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 26/03/2026

ĐB236719
G106225
G259306
G38382586861
G491599792162956180036
901643395714539
G51543
G6682394423140
G7690
G859
06 19 16 25 25 23 36 39 43 42 40 57 59 61 61 64 99 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 7 9
1 9 6 6 1 1 4
2 5 5 3 7
3 6 9 8
4 3 2 0 9 9 0
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 19/03/2026

ĐB745232
G193802
G279950
G34075670061
G429832550713839512078
114660082356708
G56022
G6178663524632
G7136
G877
02 08 23 22 32 32 32 36 50 56 52 61 66 71 78 77 86 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 8 5 0 6 2
1 6 1 6
2 3 2 7 1 8 7
3 2 2 2 6 8 6
4 9 5
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 12/03/2026

ĐB533196
G180221
G236625
G36275462853
G425364081071060417871
341041795072022
G50790
G6855300509695
G7145
G805
07 04 04 05 21 25 22 45 54 53 50 53 50 64 71 96 90 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 4 4 5 5 4 3 0 3 0
1 6 4
2 1 5 2 7 1
3 8
4 5 9 6 0 5
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Bảy, ngày 11 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 24 (Ất Mão), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86