Xo so binh thuan, Kết quả xổ số Bình Thuận, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 22/01/2026

ĐB626995
G187980
G247632
G36888364326
G484223211404897353402
178141101667087
G56212
G6879161890913
G7419
G802
02 02 14 16 12 13 19 26 23 32 40 73 80 83 87 89 95 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 2 5
1 4 6 2 3 9 6
2 6 3 7 3
3 2 8 0 3 7 9
4 0 9 5 1
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 15/01/2026

ĐB346307
G191728
G298070
G34816622648
G402545650571488756642
692891524587126
G52005
G6324479352939
G7114
G823
07 05 14 28 26 23 35 39 48 45 42 45 44 57 66 70 87 89
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 5 7
1 4 6 6
2 8 6 3 7 0
3 5 9 8 7 9
4 8 5 2 5 4 9
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 08/01/2026

ĐB232805
G157089
G298462
G38730230472
G415269376554767383344
381988211992918
G54393
G6089830272206
G7428
G828
05 02 06 19 18 27 28 28 44 55 62 69 72 73 89 98 93 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 2 6 5 5
1 9 8 6 2 9
2 7 8 8 7 2 3
3 8 9
4 4 9 8 3 8
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 01/01/2026

ĐB796621
G149121
G230782
G33636925743
G471053208178990512597
913892662332621
G59196
G6740699681974
G7099
G874
05 06 17 21 21 23 21 43 53 69 68 74 74 82 89 97 96 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 5 3
1 7 6 9 8
2 1 1 3 1 7 4 4
3 8 2 9
4 3 9 7 6 9
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!

Xổ số Bình Thuận Thứ năm Ngày: 25/12/2025

ĐB195579
G159222
G285232
G31162678657
G408304384394016571134
786968053313454
G57425
G6608885043787
G7832
G826
04 04 22 26 25 26 32 39 34 33 32 57 54 65 79 88 87 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 4 5 7 4
1 6 5
2 2 6 5 6 7 9
3 2 9 4 3 2 8 8 7
4 9 6
Soạn : XSBTH gửi 8177, để nhận kết quả Bình Thuận quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 23 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 5 (Đinh Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86