Xo so dak lak, Kết quả xổ số Đak Lak, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 09/06/2026

ĐB397486
G192051
G220698
G38880432394
G488550894831937530887
213944620057115
G52886
G6120654484900
G7733
G887
04 00 06 00 15 33 48 51 50 75 86 83 87 86 87 98 94 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 0 6 0 5 1 0
1 5 6
2 7 5
3 3 8 6 3 7 6 7
4 8 9 8 4 4
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 02/06/2026

ĐB455852
G180947
G228264
G31940389367
G499970856265551453492
030605533766559
G55686
G6503506701403
G7195
G826
03 03 14 26 26 37 35 47 52 59 64 67 60 70 70 86 92 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 3 5 2 9
1 4 6 4 7 0
2 6 6 7 0 0
3 7 5 8 6
4 7 9 2 5
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 26/05/2026

ĐB869390
G130347
G254607
G37351875682
G401544038222185508411
491633713697823
G54346
G6690846030878
G7095
G813
07 08 03 18 11 13 22 23 36 47 44 46 55 63 78 82 90 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 8 3 5 5
1 8 1 3 6 3
2 2 3 7 8
3 6 8 2
4 7 4 6 9 0 5
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 19/05/2026

ĐB637189
G126802
G267245
G32377607065
G485814655231227502936
189686379960759
G59250
G6076735388294
G7185
G834
02 14 23 36 38 34 45 59 50 65 68 67 76 75 89 85 99 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5 9 0
1 4 6 5 8 7
2 3 7 6 5
3 6 8 4 8 9 5
4 5 9 9 4
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!

Xổ số Đak Lak Thứ ba Ngày: 12/05/2026

ĐB150732
G111785
G240400
G39002354532
G421032827020500066266
344458860739631
G51619
G6569858147666
G7454
G863
00 02 00 07 19 14 23 32 32 32 31 45 54 66 66 63 85 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 2 0 7 5 4
1 9 4 6 6 6 3
2 3 7
3 2 2 2 1 8 5
4 5 9 8
Soạn : XSDLK gửi 8177, để nhận kết quả Đak Lak quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Tư, ngày 10 tháng 06 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 25 (Ất Mão), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86