Xo so dong thap, Kết quả xổ số Đồng Tháp, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Đồng Tháp Thứ hai Ngày: 19/10/2020

ĐB753846
G157855
G226383
G372853 42781
G436622 54758 88346 31338
94006 97120 21236
G57579
G67754 8935 2041
G7931
G829
06 22 20 29 38 36 35 31 46 46 41 55 53 58 54 79 83 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 5 3 8 4
1 6
2 2 0 9 7 9
3 8 6 5 1 8 3 1
4 6 6 1 9
Soạn : XSDT gửi 8177, để nhận kết quả Đồng Tháp quả sớm nhất!

Xổ số Đồng Tháp Thứ hai Ngày: 12/10/2020

ĐB338702
G153640
G226626
G393327 31524
G456187 43810 72002 72016
12644 53302 71883
G52015
G69690 3649 3206
G7142
G864
02 02 02 06 10 16 15 26 27 24 40 44 49 42 64 87 83 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 2 2 6 5
1 0 6 5 6 4
2 6 7 4 7
3 8 7 3
4 0 4 9 2 9 0
Soạn : XSDT gửi 8177, để nhận kết quả Đồng Tháp quả sớm nhất!

Xổ số Đồng Tháp Thứ hai Ngày: 05/10/2020

ĐB522282
G120281
G275315
G321494 49812
G494165 75406 54127 16267
79558 97677 70565
G54319
G61405 9889 0975
G7901
G807
06 05 01 07 15 12 19 27 58 65 67 65 77 75 82 81 89 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 1 7 5 8
1 5 2 9 6 5 7 5
2 7 7 7 5
3 8 2 1 9
4 9 4
Soạn : XSDT gửi 8177, để nhận kết quả Đồng Tháp quả sớm nhất!

Xổ số Đồng Tháp Thứ hai Ngày: 28/09/2020

ĐB827364
G171297
G232636
G304148 07079
G410848 23835 74370 53136
82398 74896 07772
G56014
G66660 1210 2842
G7547
G843
14 10 36 35 36 48 48 42 47 43 64 60 79 70 72 97 98 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5
1 4 0 6 4 0
2 7 9 0 2
3 6 5 6 8
4 8 8 2 7 3 9 7 8 6
Soạn : XSDT gửi 8177, để nhận kết quả Đồng Tháp quả sớm nhất!

Xổ số Đồng Tháp Thứ hai Ngày: 21/09/2020

ĐB228279
G132633
G284583
G318511 47439
G472316 23123 09892 18082
82350 89296 78372
G55096
G64704 5344 4159
G7528
G865
04 11 16 23 28 33 39 44 50 59 65 79 72 83 82 92 96 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 0 9
1 1 6 6 5
2 3 8 7 9 2
3 3 9 8 3 2
4 4 9 2 6 6
Soạn : XSDT gửi 8177, để nhận kết quả Đồng Tháp quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2020

Âm Lịch

Ngày 4 (Bính Thân), Tháng 9 (Bính Tuất), Năm 2020 (Canh Tý)

Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Tân Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86