Xo so hau giang, Kết quả xổ số Hậu Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Hậu Giang Thứ bảy Ngày: 06/06/2026

ĐB559076
G193898
G247794
G31215420438
G435785483141060890557
544271050425838
G51016
G6620647356893
G7132
G842
08 04 06 14 16 27 38 38 35 32 42 54 57 76 85 98 94 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 4 6 5 4 7
1 4 6 6
2 7 7 6
3 8 8 5 2 8 5
4 2 9 8 4 3
Soạn : XSHG gửi 8177, để nhận kết quả Hậu Giang quả sớm nhất!

Xổ số Hậu Giang Thứ bảy Ngày: 30/05/2026

ĐB323587
G137568
G260395
G38607489926
G487908037376722687863
582547446368485
G52332
G6236111862047
G7844
G851
08 26 26 37 32 47 44 54 51 68 63 63 61 74 87 85 86 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 4 1
1 6 8 3 3 1
2 6 6 7 4
3 7 2 8 7 5 6
4 7 4 9 5
Soạn : XSHG gửi 8177, để nhận kết quả Hậu Giang quả sớm nhất!

Xổ số Hậu Giang Thứ bảy Ngày: 23/05/2026

ĐB789337
G196388
G252798
G39943330300
G483285587841947464737
060787520452298
G55816
G6767733042542
G7377
G839
00 04 04 16 37 33 37 39 42 74 78 77 77 88 85 84 98 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 4 4 5
1 6 6
2 7 4 8 7 7
3 7 3 7 9 8 8 5 4
4 2 9 8 8
Soạn : XSHG gửi 8177, để nhận kết quả Hậu Giang quả sớm nhất!

Xổ số Hậu Giang Thứ bảy Ngày: 16/05/2026

ĐB639537
G146885
G215086
G34663683526
G402725241142705853087
232694945615182
G50410
G6547583325273
G7881
G822
14 10 26 25 22 37 36 32 58 56 69 75 73 85 86 87 82 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 6
1 4 0 6 9
2 6 5 2 7 5 3
3 7 6 2 8 5 6 7 2 1
4 9
Soạn : XSHG gửi 8177, để nhận kết quả Hậu Giang quả sớm nhất!

Xổ số Hậu Giang Thứ bảy Ngày: 09/05/2026

ĐB703896
G176403
G285887
G37421645289
G443927301944516523281
898369582936048
G54683
G6820451339572
G7217
G847
03 04 16 17 27 29 36 33 48 47 65 72 87 89 81 83 96 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 4 5
1 6 7 6 5
2 7 9 7 2
3 6 3 8 7 9 1 3
4 8 7 9 6 4
Soạn : XSHG gửi 8177, để nhận kết quả Hậu Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 08 tháng 06 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 23 (Quý Sửu), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Nhâm Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Ất Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Canh Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86