Xo so kien giang, Kết quả xổ số Kiên Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 02/08/2026

ĐB853883
G178298
G212858
G32620756932
G463420537804711699389
597379342609131
G53714
G6215527451882
G7713
G812
07 16 14 13 12 20 26 32 37 31 45 58 55 83 80 89 82 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 8 5
1 6 4 3 2 6
2 0 6 7
3 2 7 1 8 3 0 9 2
4 5 9 8
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 26/07/2026

ĐB016554
G114356
G229251
G39044178234
G495469440257214636356
004865870319370
G54419
G6352603858806
G7619
G899
03 06 19 19 25 26 34 41 46 54 56 51 56 69 70 86 85 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 6 5 4 6 1 6
1 9 9 6 9
2 5 6 7 0
3 4 8 6 5
4 1 6 9 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 19/07/2026

ĐB310228
G130176
G212877
G36445730871
G406037552236594208198
487905731058265
G57408
G6300421432681
G7871
G880
08 04 10 28 23 37 42 43 57 65 76 77 71 71 81 80 98 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 4 5 7
1 0 6 5
2 8 3 7 6 7 1 1
3 7 8 1 0
4 2 3 9 8 0
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 12/07/2026

ĐB913490
G105117
G243178
G32893800448
G408116225274756186576
222912349346016
G57846
G6833577960344
G7455
G899
17 16 16 27 38 35 48 46 44 55 61 78 76 90 91 93 96 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5
1 7 6 6 6 1
2 7 7 8 6
3 8 5 8
4 8 6 4 9 0 1 3 6 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 05/07/2026

ĐB503680
G194837
G271687
G37147806496
G436043581684047193675
182368694293662
G59993
G6726589850528
G7126
G857
28 26 37 36 43 42 57 68 62 65 78 71 75 80 87 85 96 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7
1 6 8 2 5
2 8 6 7 8 1 5
3 7 6 8 0 7 5
4 3 2 9 6 3
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 04 tháng 08 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 22 (Canh Tuất), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Bính Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Tân Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86