Xo so kien giang, Kết quả xổ số Kiên Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 11/10/2026

ĐB667748
G117554
G221904
G39497363766
G442596004794144198399
973093265040600
G51358
G6328838524980
G7287
G880
04 09 00 48 41 54 50 58 52 66 73 79 88 80 87 80 96 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 9 0 5 4 0 8 2
1 6 6
2 7 3 9
3 8 8 0 7 0
4 8 1 9 6 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 04/10/2026

ĐB062977
G182009
G215566
G35794226035
G462275611375586103439
865532744228060
G52070
G6258218028238
G7169
G831
09 02 35 37 39 38 31 42 42 53 66 61 60 69 77 75 70 82
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 2 5 3
1 6 6 1 0 9
2 7 7 5 0
3 5 7 9 8 1 8 2
4 2 2 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 27/09/2026

ĐB713078
G198680
G240290
G30449561481
G487202241922904530596
127312640089740
G59918
G6429358791733
G7142
G876
02 00 18 31 33 45 40 42 78 79 76 80 81 90 95 92 96 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 0 5
1 8 6
2 7 8 9 6
3 1 3 8 0 1
4 5 0 2 9 0 5 2 6 3
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 20/09/2026

ĐB237748
G106508
G205467
G38480789887
G462150125501324745529
252723124943906
G59084
G6849731484768
G7349
G835
08 07 06 29 35 48 47 49 48 49 50 50 67 68 72 87 84 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 7 6 5 0 0
1 6 7 8
2 9 7 2
3 5 8 7 4
4 8 7 9 8 9 9 7
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 13/09/2026

ĐB452026
G192605
G231016
G33962962927
G463286502491580894712
766580133427668
G51702
G6070769615108
G7179
G842
05 08 02 07 08 16 12 26 29 27 34 49 42 58 68 61 79 86
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 2 7 8 5 8
1 6 2 6 8 1
2 6 9 7 7 9
3 4 8 6
4 9 2 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 13 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 4 (Canh Thân), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Tân Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86