Xo so kien giang, Kết quả xổ số Kiên Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 14/06/2026

ĐB832106
G115096
G236666
G30588629815
G493556082581115953475
020138902739250
G59335
G6154138273404
G7143
G823
06 04 15 13 27 27 23 35 41 43 56 58 59 50 66 75 86 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 4 5 6 8 9 0
1 5 3 6 6
2 7 7 3 7 5
3 5 8 6
4 1 3 9 6
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 07/06/2026

ĐB150925
G175933
G211228
G35016605013
G435674028230942437326
297499524792661
G52708
G6296955867877
G7975
G886
08 13 25 28 23 24 26 33 49 47 66 61 69 74 77 75 86 86
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5
1 3 6 6 1 9
2 5 8 3 4 6 7 4 7 5
3 3 8 6 6
4 9 7 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 31/05/2026

ĐB870587
G165759
G208181
G31780322584
G499868185929759024005
998489779971826
G58270
G6071731821169
G7411
G814
03 05 17 11 14 26 48 59 68 69 70 87 81 84 82 92 90 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 5 9
1 7 1 4 6 8 9
2 6 7 0
3 8 7 1 4 2
4 8 9 2 0 9
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 24/05/2026

ĐB957166
G135710
G224074
G36028523738
G499364360475311214907
059592843740193
G51675
G6078465013975
G7160
G877
07 01 10 12 38 37 47 59 66 64 60 74 75 75 77 85 84 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 1 5 9
1 0 2 6 6 4 0
2 7 4 5 5 7
3 8 7 8 5 4
4 7 9 3
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!

Xổ số Kiên Giang Chủ nhật Ngày: 17/05/2026

ĐB996036
G142716
G211367
G37641205049
G425409607452178291930
066131328453011
G50990
G6708521562510
G7664
G849
09 16 12 13 11 10 36 30 49 45 49 56 67 64 82 84 85 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 6
1 6 2 3 1 0 6 7 4
2 7
3 6 0 8 2 4 5
4 9 5 9 9 0
Soạn : XSKG gửi 8177, để nhận kết quả Kiên Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 16 tháng 06 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 2 (Tân Dậu), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86