Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 20/09/2026

ĐB595460
G172351
G247012
G33384959078
G400119668203172248668
590804053965210
G56917
G6197906372031
G7120
G838
12 19 10 17 20 22 20 39 37 31 38 49 51 60 68 78 79 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1
1 2 9 0 7 6 0 8
2 0 2 0 7 8 9
3 9 7 1 8 8 0
4 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 13/09/2026

ĐB609878
G110834
G227754
G34978145241
G428709274399756967925
061866131750493
G55626
G6458386013906
G7711
G850
09 01 06 17 11 25 26 34 39 41 54 50 69 78 81 86 83 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 1 6 5 4 0
1 7 1 6 9
2 5 6 7 8
3 4 9 8 1 6 3
4 1 9 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 06/09/2026

ĐB916386
G189402
G263295
G36275584191
G487728124928929501433
361879956069749
G54962
G6412755833343
G7957
G878
02 28 27 33 49 43 55 57 60 62 78 86 87 83 95 91 92 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5 5 7
1 6 0 2
2 8 7 7 8
3 3 8 6 7 3
4 9 3 9 5 1 2 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 30/08/2026

ĐB867313
G118872
G208649
G33320020995
G459555699363048970738
510640815555173
G57320
G6856125571297
G7086
G808
00 08 13 20 36 38 49 55 55 57 64 61 72 73 89 86 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 8 5 5 5 7
1 3 6 4 1
2 0 7 2 3
3 6 8 8 9 6
4 9 9 5 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 23/08/2026

ĐB755884
G136170
G251649
G37907201699
G437742647188340159351
537367207140141
G58922
G6701704877867
G7644
G868
01 18 17 22 36 49 42 41 44 51 67 68 70 72 71 84 87 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 1
1 8 7 6 7 8
2 2 7 0 2 1
3 6 8 4 7
4 9 2 1 4 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 22 tháng 09 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 12 (Kỷ Hợi), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86