Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB226303
G195411
G233601
G33763853601
G407303463746981785998
281720017034433
G58416
G6987968068084
G7274
G803
03 01 01 03 06 03 11 17 16 38 33 74 72 70 79 74 84 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 1 1 3 6 3 5
1 1 7 6 6
2 7 4 2 0 9 4
3 8 3 8 4
4 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB723063
G180242
G270447
G36139046164
G460044181604778992680
162006837544740
G59716
G6655018396750
G7674
G823
00 16 23 39 42 47 44 40 50 50 63 64 60 75 74 89 80 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 0 0
1 6 6 3 4 0
2 3 7 5 4
3 9 8 9 0
4 2 7 4 0 9 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 04/01/2026

ĐB840504
G107665
G293034
G33459683917
G470272236965145218361
054545978312309
G52166
G6702002868016
G7451
G878
04 09 17 16 20 34 52 54 51 65 61 66 72 78 83 86 96 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 9 5 2 4 1
1 7 6 6 5 1 6
2 0 7 2 8
3 4 8 3 6
4 9 6 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 28/12/2025

ĐB936096
G107367
G296798
G34750836094
G483363897339670741439
834986115903898
G55664
G6423311442719
G7267
G871
08 07 19 33 39 33 44 59 67 63 64 67 71 96 98 94 98 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 7 5 9
1 9 6 7 3 4 7
2 7 1
3 3 9 3 8
4 4 9 6 8 4 8 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 21/12/2025

ĐB229204
G125005
G264267
G31651102282
G432154304292594760163
073414880719406
G52623
G6026338412461
G7644
G809
04 05 07 06 09 11 29 23 47 41 41 44 54 67 63 63 61 82
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 7 6 9 5 4
1 1 6 7 3 3 1
2 9 3 7
3 8 2
4 7 1 1 4 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 18 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 30 (Nhâm Thìn), Tháng 11 (Mậu Tý), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Canh Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Ất Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Canh Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86