Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 16/08/2026

ĐB128077
G112135
G261800
G36830373312
G454398791517052262996
291561612493412
G54405
G6956057336137
G7791
G800
00 03 05 00 12 12 22 24 35 33 37 51 56 60 77 98 96 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 5 0 5 1 6
1 2 2 6 0
2 2 4 7 7
3 5 3 7 8
4 9 8 6 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 09/08/2026

ĐB257468
G130088
G237586
G37045308729
G445732826650054395650
645979285971668
G51821
G6971601160761
G7451
G851
16 16 29 21 32 43 53 50 59 51 51 68 65 68 61 88 86 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 0 9 1 1
1 6 6 6 8 5 8 1
2 9 1 7
3 2 8 8 6
4 3 9 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 02/08/2026

ĐB375859
G191360
G289327
G32615184997
G461260678723963782893
670837317654169
G51253
G6844366336941
G7362
G825
27 25 37 33 43 41 59 51 53 60 60 69 62 72 76 83 97 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9 1 3
1 6 0 0 9 2
2 7 5 7 2 6
3 7 3 8 3
4 3 1 9 7 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/07/2026

ĐB734892
G135414
G206510
G30106090865
G427026921274601649011
828488006840628
G56798
G6543241905245
G7453
G839
14 10 16 11 26 27 28 32 39 48 45 53 60 65 68 92 98 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3
1 4 0 6 1 6 0 5 8
2 6 7 8 7
3 2 9 8
4 8 5 9 2 8 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 19/07/2026

ĐB359736
G193485
G261793
G36779016032
G481110113792748200670
947602059209964
G50842
G6579919773820
G7079
G806
06 10 20 36 32 42 60 64 79 70 77 79 85 82 93 90 92 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5
1 0 6 0 4
2 0 7 9 0 7 9
3 6 2 8 5 2
4 2 9 3 0 2 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 17 tháng 08 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 5 (Quý Hợi), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Nhâm Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Ất Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Canh Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86