Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 06/09/2026

ĐB916386
G189402
G263295
G36275584191
G487728124928929501433
361879956069749
G54962
G6412755833343
G7957
G878
02 28 27 33 49 43 55 57 60 62 78 86 87 83 95 91 92 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5 5 7
1 6 0 2
2 8 7 7 8
3 3 8 6 7 3
4 9 3 9 5 1 2 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 30/08/2026

ĐB867313
G118872
G208649
G33320020995
G459555699363048970738
510640815555173
G57320
G6856125571297
G7086
G808
00 08 13 20 36 38 49 55 55 57 64 61 72 73 89 86 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 8 5 5 5 7
1 3 6 4 1
2 0 7 2 3
3 6 8 8 9 6
4 9 9 5 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 23/08/2026

ĐB755884
G136170
G251649
G37907201699
G437742647188340159351
537367207140141
G58922
G6701704877867
G7644
G868
01 18 17 22 36 49 42 41 44 51 67 68 70 72 71 84 87 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 1
1 8 7 6 7 8
2 2 7 0 2 1
3 6 8 4 7
4 9 2 1 4 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 16/08/2026

ĐB128077
G112135
G261800
G36830373312
G454398791517052262996
291561612493412
G54405
G6956057336137
G7791
G800
00 03 05 00 12 12 22 24 35 33 37 51 56 60 77 98 96 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 5 0 5 1 6
1 2 2 6 0
2 2 4 7 7
3 5 3 7 8
4 9 8 6 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 09/08/2026

ĐB257468
G130088
G237586
G37045308729
G445732826650054395650
645979285971668
G51821
G6971601160761
G7451
G851
16 16 29 21 32 43 53 50 59 51 51 68 65 68 61 88 86 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 0 9 1 1
1 6 6 6 8 5 8 1
2 9 1 7
3 2 8 8 6
4 3 9 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 07 tháng 09 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 26 (Giáp Thân), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86