Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 08/03/2026

ĐB124833
G102578
G242774
G31597282602
G413530106457026537143
105550743069530
G58709
G6281574656770
G7153
G898
02 09 15 33 30 30 30 45 43 55 53 65 65 78 74 72 70 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 9 5 5 3
1 5 6 5 5
2 7 8 4 2 0
3 3 0 0 0 8
4 5 3 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 01/03/2026

ĐB453019
G172887
G220191
G38376554988
G429209056147593046847
027184307141267
G56975
G6167716032406
G7978
G800
09 03 06 00 19 14 18 30 47 65 67 71 75 77 78 87 88 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 3 6 0 5
1 9 4 8 6 5 7
2 7 1 5 7 8
3 0 8 7 8
4 7 9 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 22/02/2026

ĐB184099
G186927
G237036
G38393171242
G421518020056200804322
959802526534089
G59558
G6070522808076
G7096
G838
05 08 05 18 27 22 36 31 38 42 58 65 76 80 89 80 99 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 5 5 8
1 8 6 5
2 7 2 7 6
3 6 1 8 8 0 9 0
4 2 9 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 15/02/2026

ĐB325724
G156330
G209990
G30490458010
G484864468724255368571
468972677823133
G55446
G6014179212845
G7975
G826
04 10 24 21 26 30 33 46 41 45 53 64 72 71 78 75 90 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 3
1 0 6 4
2 4 1 6 7 2 1 8 5
3 0 3 8
4 6 1 5 9 0 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 08/02/2026

ĐB548788
G138289
G241909
G32116525309
G443537644109712163873
204724300998436
G58490
G6925979777267
G7487
G894
09 09 09 10 21 37 36 59 65 67 73 72 77 88 89 87 90 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 9 9 5 9
1 0 6 5 7
2 1 7 3 2 7
3 7 6 8 8 9 7
4 9 0 4
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 09 tháng 03 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 21 (Nhâm Ngọ), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Quý Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86