Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 22/03/2026

ĐB784140
G128567
G246385
G39465589555
G468959366614410897089
271874418831673
G56624
G6272906550177
G7394
G880
08 24 29 40 55 55 59 55 67 61 73 77 85 89 87 88 80 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 5 5 9 5
1 6 7 1
2 4 9 7 3 7
3 8 5 9 7 8 0
4 0 9 4
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 15/03/2026

ĐB002345
G158224
G212846
G35807363904
G435671323764295893845
520176315690040
G50227
G6244786717850
G7091
G801
04 01 17 24 27 45 46 45 40 47 58 56 50 73 71 76 71 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 1 5 8 6 0
1 7 6
2 4 7 7 3 1 6 1
3 8
4 5 6 5 0 7 9 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 08/03/2026

ĐB124833
G102578
G242774
G31597282602
G413530106457026537143
105550743069530
G58709
G6281574656770
G7153
G898
02 09 15 33 30 30 30 45 43 55 53 65 65 78 74 72 70 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 9 5 5 3
1 5 6 5 5
2 7 8 4 2 0
3 3 0 0 0 8
4 5 3 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 01/03/2026

ĐB453019
G172887
G220191
G38376554988
G429209056147593046847
027184307141267
G56975
G6167716032406
G7978
G800
09 03 06 00 19 14 18 30 47 65 67 71 75 77 78 87 88 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 3 6 0 5
1 9 4 8 6 5 7
2 7 1 5 7 8
3 0 8 7 8
4 7 9 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 22/02/2026

ĐB184099
G186927
G237036
G38393171242
G421518020056200804322
959802526534089
G59558
G6070522808076
G7096
G838
05 08 05 18 27 22 36 31 38 42 58 65 76 80 89 80 99 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 5 5 8
1 8 6 5
2 7 2 7 6
3 6 1 8 8 0 9 0
4 2 9 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 24 tháng 03 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 6 (Đinh Dậu), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86