Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 28/06/2026

ĐB738732
G158856
G270429
G34439748798
G489500702008450815115
884720353158314
G53106
G6068021981449
G7493
G861
00 00 08 06 15 14 29 32 31 49 56 61 72 80 97 98 98 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 0 8 6 5 6
1 5 4 6 1
2 9 7 2
3 2 1 8 0
4 9 9 7 8 8 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 21/06/2026

ĐB777871
G160043
G236759
G34962401154
G453781792211924554235
719602508777088
G56003
G6094319592480
G7546
G806
03 06 24 21 35 43 45 43 46 59 54 59 60 71 81 87 88 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 6 5 9 4 9
1 6 0
2 4 1 7 1
3 5 8 1 7 8 0
4 3 5 3 6 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 14/06/2026

ĐB645395
G174137
G298657
G31469398939
G425062675234674131089
987171213849836
G58171
G6358562704861
G7627
G852
17 23 27 37 39 38 36 41 57 52 62 61 71 70 89 85 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 2
1 7 6 2 1
2 3 7 7 1 0
3 7 9 8 6 8 9 5
4 1 9 5 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 07/06/2026

ĐB327574
G148086
G277026
G33904298039
G481391994186160539599
428171861769740
G51488
G6650179111909
G7954
G899
05 01 09 18 17 17 11 26 39 42 40 54 74 86 88 91 99 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 9 5 4
1 8 7 7 1 6
2 6 7 4
3 9 8 6 8
4 2 0 9 1 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 31/05/2026

ĐB633119
G157164
G298397
G35158227665
G458956426893862127245
237260169878589
G56552
G6805216419235
G7118
G831
19 18 21 26 35 31 45 41 56 52 52 64 65 82 89 89 97 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 2 2
1 9 8 6 4 5
2 1 6 7
3 5 1 8 2 9 9
4 5 1 9 7 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 29 tháng 06 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 15 (Giáp Tuất), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thiên Hình Hắc đạo
(Rất kỵ kiện tụng.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Giáp Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86