Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 02/08/2026

ĐB375859
G191360
G289327
G32615184997
G461260678723963782893
670837317654169
G51253
G6844366336941
G7362
G825
27 25 37 33 43 41 59 51 53 60 60 69 62 72 76 83 97 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9 1 3
1 6 0 0 9 2
2 7 5 7 2 6
3 7 3 8 3
4 3 1 9 7 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/07/2026

ĐB734892
G135414
G206510
G30106090865
G427026921274601649011
828488006840628
G56798
G6543241905245
G7453
G839
14 10 16 11 26 27 28 32 39 48 45 53 60 65 68 92 98 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3
1 4 0 6 1 6 0 5 8
2 6 7 8 7
3 2 9 8
4 8 5 9 2 8 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 19/07/2026

ĐB359736
G193485
G261793
G36779016032
G481110113792748200670
947602059209964
G50842
G6579919773820
G7079
G806
06 10 20 36 32 42 60 64 79 70 77 79 85 82 93 90 92 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5
1 0 6 0 4
2 0 7 9 0 7 9
3 6 2 8 5 2
4 2 9 3 0 2 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 12/07/2026

ĐB613301
G168587
G244666
G39009609408
G421413987809976602973
327092216438583
G52472
G6105856419507
G7344
G800
01 08 09 07 00 13 41 44 58 66 66 64 73 72 87 80 83 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 8 9 7 0 5 8
1 3 6 6 6 4
2 7 3 2
3 8 7 0 3
4 1 4 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 05/07/2026

ĐB818561
G163266
G227516
G32471103455
G444809623892023785660
880804175876453
G52274
G6800742254950
G7245
G807
09 07 07 16 11 25 37 45 55 58 53 50 61 66 60 74 89 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 7 7 5 5 8 3 0
1 6 1 6 1 6 0
2 5 7 4
3 7 8 9 0
4 5 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 03 tháng 08 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 21 (Kỷ Dậu), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86