Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 05/04/2026

ĐB003667
G116646
G248895
G39911155025
G448925887471219764812
818254635145638
G57027
G6936172700125
G7433
G812
11 12 12 25 25 25 27 25 38 33 46 47 51 67 61 70 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1
1 1 2 2 6 7 1
2 5 5 5 7 5 7 0
3 8 3 8
4 6 7 9 5 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 29/03/2026

ĐB914993
G176446
G288216
G37184489867
G414811766516902911324
838187926191516
G59858
G6369029197752
G7306
G870
06 16 11 18 16 19 29 24 46 44 51 58 52 67 61 70 93 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 1 8 2
1 6 1 8 6 9 6 7 1
2 9 4 7 0
3 8
4 6 4 9 3 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 22/03/2026

ĐB784140
G128567
G246385
G39465589555
G468959366614410897089
271874418831673
G56624
G6272906550177
G7394
G880
08 24 29 40 55 55 59 55 67 61 73 77 85 89 87 88 80 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 5 5 5 9 5
1 6 7 1
2 4 9 7 3 7
3 8 5 9 7 8 0
4 0 9 4
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 15/03/2026

ĐB002345
G158224
G212846
G35807363904
G435671323764295893845
520176315690040
G50227
G6244786717850
G7091
G801
04 01 17 24 27 45 46 45 40 47 58 56 50 73 71 76 71 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 1 5 8 6 0
1 7 6
2 4 7 7 3 1 6 1
3 8
4 5 6 5 0 7 9 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 08/03/2026

ĐB124833
G102578
G242774
G31597282602
G413530106457026537143
105550743069530
G58709
G6281574656770
G7153
G898
02 09 15 33 30 30 30 45 43 55 53 65 65 78 74 72 70 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 9 5 5 3
1 5 6 5 5
2 7 8 4 2 0
3 3 0 0 0 8
4 5 3 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 05 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 18 (Kỷ Dậu), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86