Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 23/08/2026

ĐB755884
G136170
G251649
G37907201699
G437742647188340159351
537367207140141
G58922
G6701704877867
G7644
G868
01 18 17 22 36 49 42 41 44 51 67 68 70 72 71 84 87 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 1
1 8 7 6 7 8
2 2 7 0 2 1
3 6 8 4 7
4 9 2 1 4 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 16/08/2026

ĐB128077
G112135
G261800
G36830373312
G454398791517052262996
291561612493412
G54405
G6956057336137
G7791
G800
00 03 05 00 12 12 22 24 35 33 37 51 56 60 77 98 96 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 5 0 5 1 6
1 2 2 6 0
2 2 4 7 7
3 5 3 7 8
4 9 8 6 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 09/08/2026

ĐB257468
G130088
G237586
G37045308729
G445732826650054395650
645979285971668
G51821
G6971601160761
G7451
G851
16 16 29 21 32 43 53 50 59 51 51 68 65 68 61 88 86 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 0 9 1 1
1 6 6 6 8 5 8 1
2 9 1 7
3 2 8 8 6
4 3 9 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 02/08/2026

ĐB375859
G191360
G289327
G32615184997
G461260678723963782893
670837317654169
G51253
G6844366336941
G7362
G825
27 25 37 33 43 41 59 51 53 60 60 69 62 72 76 83 97 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9 1 3
1 6 0 0 9 2
2 7 5 7 2 6
3 7 3 8 3
4 3 1 9 7 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/07/2026

ĐB734892
G135414
G206510
G30106090865
G427026921274601649011
828488006840628
G56798
G6543241905245
G7453
G839
14 10 16 11 26 27 28 32 39 48 45 53 60 65 68 92 98 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3
1 4 0 6 1 6 0 5 8
2 6 7 8 7
3 2 9 8
4 8 5 9 2 8 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 24 tháng 08 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 12 (Canh Ngọ), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86