Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 14/06/2026

ĐB645395
G174137
G298657
G31469398939
G425062675234674131089
987171213849836
G58171
G6358562704861
G7627
G852
17 23 27 37 39 38 36 41 57 52 62 61 71 70 89 85 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 2
1 7 6 2 1
2 3 7 7 1 0
3 7 9 8 6 8 9 5
4 1 9 5 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 07/06/2026

ĐB327574
G148086
G277026
G33904298039
G481391994186160539599
428171861769740
G51488
G6650179111909
G7954
G899
05 01 09 18 17 17 11 26 39 42 40 54 74 86 88 91 99 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 9 5 4
1 8 7 7 1 6
2 6 7 4
3 9 8 6 8
4 2 0 9 1 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 31/05/2026

ĐB633119
G157164
G298397
G35158227665
G458956426893862127245
237260169878589
G56552
G6805216419235
G7118
G831
19 18 21 26 35 31 45 41 56 52 52 64 65 82 89 89 97 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 2 2
1 9 8 6 4 5
2 1 6 7
3 5 1 8 2 9 9
4 5 1 9 7 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 24/05/2026

ĐB179833
G136453
G206000
G38285588995
G482317333892743157887
112448997576340
G50574
G6639218512174
G7154
G837
00 17 33 31 37 44 40 53 55 51 54 75 74 74 89 87 95 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 3 5 1 4
1 7 6
2 7 5 4 4
3 3 1 7 8 9 7
4 4 0 9 5 2
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 17/05/2026

ĐB457888
G160094
G294679
G30141578662
G459765130951982972648
008576974686475
G55334
G6670904555932
G7547
G848
09 15 29 34 32 48 46 47 48 57 55 62 65 79 75 88 94 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 7 5
1 5 6 2 5
2 9 7 9 5
3 4 2 8 8
4 8 6 7 8 9 4 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 15 tháng 06 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 1 (Canh Thân), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Tân Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86