Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/04/2026

ĐB683004
G147568
G225582
G38759101484
G475390642235793954754
027802284946142
G59981
G6621485509032
G7023
G842
04 14 23 23 39 32 49 42 42 54 50 68 82 84 80 81 91 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 4 0
1 4 6 8
2 3 3 7
3 9 2 8 2 4 0 1
4 9 2 2 9 1 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 19/04/2026

ĐB901057
G196380
G298178
G39554512673
G416195957012008178367
713841648410125
G56385
G6324065165559
G7006
G892
01 06 16 25 45 40 57 59 67 78 73 80 81 84 84 85 95 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 6 5 7 9
1 6 6 7
2 5 7 8 3
3 8 0 1 4 4 5
4 5 0 9 5 2
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 12/04/2026

ĐB259939
G122283
G278002
G35433563721
G427982167129594285278
750908455731846
G57130
G6485557843606
G7183
G839
02 06 12 21 39 35 30 39 42 46 57 55 78 83 82 84 83 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 6 5 7 5
1 2 6
2 1 7 8
3 9 5 0 9 8 3 2 4 3
4 2 6 9 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 05/04/2026

ĐB003667
G116646
G248895
G39911155025
G448925887471219764812
818254635145638
G57027
G6936172700125
G7433
G812
11 12 12 25 25 25 27 25 38 33 46 47 51 67 61 70 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1
1 1 2 2 6 7 1
2 5 5 5 7 5 7 0
3 8 3 8
4 6 7 9 5 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 29/03/2026

ĐB914993
G176446
G288216
G37184489867
G414811766516902911324
838187926191516
G59858
G6369029197752
G7306
G870
06 16 11 18 16 19 29 24 46 44 51 58 52 67 61 70 93 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 1 8 2
1 6 1 8 6 9 6 7 1
2 9 4 7 0
3 8
4 6 4 9 3 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 27 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 11 (Tân Mùi), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Mậu Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86