Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 13/09/2026

ĐB609878
G110834
G227754
G34978145241
G428709274399756967925
061866131750493
G55626
G6458386013906
G7711
G850
09 01 06 17 11 25 26 34 39 41 54 50 69 78 81 86 83 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 1 6 5 4 0
1 7 1 6 9
2 5 6 7 8
3 4 9 8 1 6 3
4 1 9 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 06/09/2026

ĐB916386
G189402
G263295
G36275584191
G487728124928929501433
361879956069749
G54962
G6412755833343
G7957
G878
02 28 27 33 49 43 55 57 60 62 78 86 87 83 95 91 92 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5 5 7
1 6 0 2
2 8 7 7 8
3 3 8 6 7 3
4 9 3 9 5 1 2 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 30/08/2026

ĐB867313
G118872
G208649
G33320020995
G459555699363048970738
510640815555173
G57320
G6856125571297
G7086
G808
00 08 13 20 36 38 49 55 55 57 64 61 72 73 89 86 95 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 8 5 5 5 7
1 3 6 4 1
2 0 7 2 3
3 6 8 8 9 6
4 9 9 5 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 23/08/2026

ĐB755884
G136170
G251649
G37907201699
G437742647188340159351
537367207140141
G58922
G6701704877867
G7644
G868
01 18 17 22 36 49 42 41 44 51 67 68 70 72 71 84 87 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 1
1 8 7 6 7 8
2 2 7 0 2 1
3 6 8 4 7
4 9 2 1 4 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 16/08/2026

ĐB128077
G112135
G261800
G36830373312
G454398791517052262996
291561612493412
G54405
G6956057336137
G7791
G800
00 03 05 00 12 12 22 24 35 33 37 51 56 60 77 98 96 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 5 0 5 1 6
1 2 2 6 0
2 2 4 7 7
3 5 3 7 8
4 9 8 6 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 14 tháng 09 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 4 (Tân Mão), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Tân Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86