Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 25/10/2026

ĐB414830
G109435
G259851
G30517267915
G402117812664853036200
364884997304938
G56236
G6107762001300
G7201
G881
00 00 00 01 15 17 30 35 30 38 36 51 66 72 73 77 88 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 0 0 1 5 1
1 5 7 6 6
2 7 2 3 7
3 0 5 0 8 6 8 8 1
4 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 18/10/2026

ĐB722826
G150968
G248032
G37462842636
G493143518476293001920
236248475131960
G52915
G6124599191243
G7022
G893
15 19 26 28 20 24 22 32 36 30 43 47 45 43 51 68 60 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1
1 5 9 6 8 0
2 6 8 0 4 2 7
3 2 6 0 8
4 3 7 5 3 9 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 11/10/2026

ĐB336941
G120441
G280979
G30612443310
G411661989979141377307
301886914873913
G55723
G6828703694055
G7556
G891
07 10 13 13 24 23 41 41 48 55 56 61 69 79 88 87 97 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 5 6
1 0 3 3 6 1 9
2 4 3 7 9
3 8 8 7
4 1 1 8 9 7 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 04/10/2026

ĐB217053
G116662
G260705
G37374069425
G443679052757178199400
594763434924389
G57996
G6357588073649
G7864
G806
05 00 07 06 25 40 49 49 53 62 64 79 75 76 75 81 89 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 0 7 6 5 3
1 6 2 4
2 5 7 9 5 6 5
3 8 1 9
4 0 9 9 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 27/09/2026

ĐB595822
G199139
G212750
G37180749675
G406669184430437097082
166015971254139
G52311
G6479777246628
G7695
G889
07 01 12 11 22 24 28 39 39 43 50 69 75 70 82 89 97 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 1 5 0
1 2 1 6 9
2 2 4 8 7 5 0
3 9 9 8 2 9
4 3 9 7 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 18 (Giáp Tuất), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Giáp Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86