Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 15/03/2026

ĐB002345
G158224
G212846
G35807363904
G435671323764295893845
520176315690040
G50227
G6244786717850
G7091
G801
04 01 17 24 27 45 46 45 40 47 58 56 50 73 71 76 71 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 1 5 8 6 0
1 7 6
2 4 7 7 3 1 6 1
3 8
4 5 6 5 0 7 9 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 08/03/2026

ĐB124833
G102578
G242774
G31597282602
G413530106457026537143
105550743069530
G58709
G6281574656770
G7153
G898
02 09 15 33 30 30 30 45 43 55 53 65 65 78 74 72 70 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 9 5 5 3
1 5 6 5 5
2 7 8 4 2 0
3 3 0 0 0 8
4 5 3 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 01/03/2026

ĐB453019
G172887
G220191
G38376554988
G429209056147593046847
027184307141267
G56975
G6167716032406
G7978
G800
09 03 06 00 19 14 18 30 47 65 67 71 75 77 78 87 88 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 3 6 0 5
1 9 4 8 6 5 7
2 7 1 5 7 8
3 0 8 7 8
4 7 9 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 22/02/2026

ĐB184099
G186927
G237036
G38393171242
G421518020056200804322
959802526534089
G59558
G6070522808076
G7096
G838
05 08 05 18 27 22 36 31 38 42 58 65 76 80 89 80 99 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 8 5 5 8
1 8 6 5
2 7 2 7 6
3 6 1 8 8 0 9 0
4 2 9 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 15/02/2026

ĐB325724
G156330
G209990
G30490458010
G484864468724255368571
468972677823133
G55446
G6014179212845
G7975
G826
04 10 24 21 26 30 33 46 41 45 53 64 72 71 78 75 90 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 3
1 0 6 4
2 4 1 6 7 2 1 8 5
3 0 3 8
4 6 1 5 9 0 7
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 16 tháng 03 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 28 (Kỷ Sửu), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Giáp Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86