Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 01/02/2026

ĐB009578
G177760
G230053
G33664443999
G477862003911759093097
763900148720932
G51906
G6017903082704
G7562
G807
06 08 04 07 32 44 53 60 62 62 78 79 87 99 91 90 97 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 8 4 7 5 3
1 6 0 2 2
2 7 8 9
3 2 8 7
4 4 9 9 1 0 7 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 25/01/2026

ĐB002377
G115082
G295790
G34796953086
G490385512649693530919
667298130263889
G52920
G6758309797210
G7129
G873
02 19 10 29 20 29 35 69 64 77 79 73 82 86 85 89 83 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5
1 9 0 6 9 4
2 9 0 9 7 7 9 3
3 5 8 2 6 5 9 3
4 9 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 18/01/2026

ĐB226303
G195411
G233601
G33763853601
G407303463746981785998
281720017034433
G58416
G6987968068084
G7274
G803
03 01 01 03 06 03 11 17 16 38 33 74 72 70 79 74 84 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 1 1 3 6 3 5
1 1 7 6 6
2 7 4 2 0 9 4
3 8 3 8 4
4 9 8
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 11/01/2026

ĐB723063
G180242
G270447
G36139046164
G460044181604778992680
162006837544740
G59716
G6655018396750
G7674
G823
00 16 23 39 42 47 44 40 50 50 63 64 60 75 74 89 80 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 0 0
1 6 6 3 4 0
2 3 7 5 4
3 9 8 9 0
4 2 7 4 0 9 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 04/01/2026

ĐB840504
G107665
G293034
G33459683917
G470272236965145218361
054545978312309
G52166
G6702002868016
G7451
G878
04 09 17 16 20 34 52 54 51 65 61 66 72 78 83 86 96 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 9 5 2 4 1
1 7 6 6 5 1 6
2 0 7 2 8
3 4 8 3 6
4 9 6 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Tư, ngày 04 tháng 02 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 17 (Kỷ Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86