Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 18/10/2026

ĐB722826
G150968
G248032
G37462842636
G493143518476293001920
236248475131960
G52915
G6124599191243
G7022
G893
15 19 26 28 20 24 22 32 36 30 43 47 45 43 51 68 60 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1
1 5 9 6 8 0
2 6 8 0 4 2 7
3 2 6 0 8
4 3 7 5 3 9 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 11/10/2026

ĐB336941
G120441
G280979
G30612443310
G411661989979141377307
301886914873913
G55723
G6828703694055
G7556
G891
07 10 13 13 24 23 41 41 48 55 56 61 69 79 88 87 97 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 5 6
1 0 3 3 6 1 9
2 4 3 7 9
3 8 8 7
4 1 1 8 9 7 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 04/10/2026

ĐB217053
G116662
G260705
G37374069425
G443679052757178199400
594763434924389
G57996
G6357588073649
G7864
G806
05 00 07 06 25 40 49 49 53 62 64 79 75 76 75 81 89 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 0 7 6 5 3
1 6 2 4
2 5 7 9 5 6 5
3 8 1 9
4 0 9 9 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 27/09/2026

ĐB595822
G199139
G212750
G37180749675
G406669184430437097082
166015971254139
G52311
G6479777246628
G7695
G889
07 01 12 11 22 24 28 39 39 43 50 69 75 70 82 89 97 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 1 5 0
1 2 1 6 9
2 2 4 8 7 5 0
3 9 9 8 2 9
4 3 9 7 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 20/09/2026

ĐB595460
G172351
G247012
G33384959078
G400119668203172248668
590804053965210
G56917
G6197906372031
G7120
G838
12 19 10 17 20 22 20 39 37 31 38 49 51 60 68 78 79 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1
1 2 9 0 7 6 0 8
2 0 2 0 7 8 9
3 9 7 1 8 8 0
4 9 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 10 (Bính Dần), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Tân Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86