Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 17/05/2026

ĐB457888
G160094
G294679
G30141578662
G459765130951982972648
008576974686475
G55334
G6670904555932
G7547
G848
09 15 29 34 32 48 46 47 48 57 55 62 65 79 75 88 94 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 7 5
1 5 6 2 5
2 9 7 9 5
3 4 2 8 8
4 8 6 7 8 9 4 5
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 10/05/2026

ĐB432544
G141050
G284135
G33232881298
G488695323283592682795
242249686468503
G55191
G6887691770648
G7271
G868
03 28 28 26 24 35 44 48 50 64 68 76 77 71 98 95 95 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 0
1 6 4 8
2 8 8 6 4 7 6 7 1
3 5 8
4 4 8 9 8 5 5 1
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 03/05/2026

ĐB122248
G184952
G236642
G39044339872
G471739431716070084895
697840998562744
G52895
G6039294780614
G7465
G800
00 00 14 39 48 42 43 44 52 65 72 71 78 84 85 95 95 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 0 5 2
1 4 6 5
2 7 2 1 8
3 9 8 4 5
4 8 2 3 4 9 5 5 2
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/04/2026

ĐB683004
G147568
G225582
G38759101484
G475390642235793954754
027802284946142
G59981
G6621485509032
G7023
G842
04 14 23 23 39 32 49 42 42 54 50 68 82 84 80 81 91 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 4 0
1 4 6 8
2 3 3 7
3 9 2 8 2 4 0 1
4 9 2 2 9 1 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 19/04/2026

ĐB901057
G196380
G298178
G39554512673
G416195957012008178367
713841648410125
G56385
G6324065165559
G7006
G892
01 06 16 25 45 40 57 59 67 78 73 80 81 84 84 85 95 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 6 5 7 9
1 6 6 7
2 5 7 8 3
3 8 0 1 4 4 5
4 5 0 9 5 2
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 19 tháng 05 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 3 (Quý Tị), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Nhâm Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Ất Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Canh Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86