Xo so kon tum, Kết quả xổ số Kon Tum, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 26/07/2026

ĐB734892
G135414
G206510
G30106090865
G427026921274601649011
828488006840628
G56798
G6543241905245
G7453
G839
14 10 16 11 26 27 28 32 39 48 45 53 60 65 68 92 98 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3
1 4 0 6 1 6 0 5 8
2 6 7 8 7
3 2 9 8
4 8 5 9 2 8 0
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 19/07/2026

ĐB359736
G193485
G261793
G36779016032
G481110113792748200670
947602059209964
G50842
G6579919773820
G7079
G806
06 10 20 36 32 42 60 64 79 70 77 79 85 82 93 90 92 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5
1 0 6 0 4
2 0 7 9 0 7 9
3 6 2 8 5 2
4 2 9 3 0 2 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 12/07/2026

ĐB613301
G168587
G244666
G39009609408
G421413987809976602973
327092216438583
G52472
G6105856419507
G7344
G800
01 08 09 07 00 13 41 44 58 66 66 64 73 72 87 80 83 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 8 9 7 0 5 8
1 3 6 6 6 4
2 7 3 2
3 8 7 0 3
4 1 4 9 6
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 05/07/2026

ĐB818561
G163266
G227516
G32471103455
G444809623892023785660
880804175876453
G52274
G6800742254950
G7245
G807
09 07 07 16 11 25 37 45 55 58 53 50 61 66 60 74 89 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 7 7 5 5 8 3 0
1 6 1 6 1 6 0
2 5 7 4
3 7 8 9 0
4 5 9
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!

Xổ số Kon Tum Chủ nhật Ngày: 28/06/2026

ĐB738732
G158856
G270429
G34439748798
G489500702008450815115
884720353158314
G53106
G6068021981449
G7493
G861
00 00 08 06 15 14 29 32 31 49 56 61 72 80 97 98 98 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 0 8 6 5 6
1 5 4 6 1
2 9 7 2
3 2 1 8 0
4 9 9 7 8 8 3
Soạn : XSKT gửi 8177, để nhận kết quả Kon Tum quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 28 tháng 07 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 15 (Quý Mão), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Nhâm Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Ất Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Canh Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86