| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 67 | 50 | 28 |
| 7 | 304 | 076 | 378 |
| G6 | 6563 1807 9909 |
8674 6335 4428 |
9050 7932 3606 |
| G5 | 6290 | 2474 | 7361 |
| G4 | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 |
49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 |
36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| G3 | 73632 69832 |
35506 84400 |
29102 04474 |
| G2 | 91011 | 14425 | 68147 |
| G1 | 63059 | 33041 | 95475 |
| ĐB | 327452 | 339932 | 263815 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 38 | 49 | 47 |
| 7 | 945 | 093 | 083 |
| G6 | 3104 4514 2937 |
5452 6469 7717 |
8037 5869 3628 |
| G5 | 6087 | 9287 | 7334 |
| G4 | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 |
48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 |
69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| G3 | 80957 29388 |
68290 44725 |
61189 33633 |
| G2 | 81681 | 87662 | 77597 |
| G1 | 74571 | 14852 | 28927 |
| ĐB | 733819 | 712198 | 253447 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 15 | 11 | 02 |
| 7 | 747 | 728 | 315 |
| G6 | 1516 7742 8030 |
0820 7215 6476 |
0875 6477 2824 |
| G5 | 1836 | 1371 | 3273 |
| G4 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 |
04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 |
57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 |
| G3 | 09619 15745 |
09543 45962 |
24096 14693 |
| G2 | 02700 | 82312 | 20838 |
| G1 | 27127 | 61589 | 62714 |
| ĐB | 549308 | 124254 | 578627 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 91 | 39 | 56 |
| 7 | 217 | 208 | 905 | 507 |
| G6 | 2651 2743 5179 |
5607 4750 0723 |
6704 9026 7216 |
7387 2639 0877 |
| G5 | 7389 | 6348 | 8943 | 8571 |
| G4 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 |
96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 |
79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 |
| G3 | 87748 89320 |
01049 30680 |
14035 38071 |
23705 32087 |
| G2 | 37763 | 87415 | 20432 | 65724 |
| G1 | 24593 | 47323 | 90537 | 90054 |
| ĐB | 681039 | 850371 | 782506 | 735820 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 22 | 90 | 25 |
| 7 | 083 | 536 | 163 |
| G6 | 4091 1748 6009 |
3880 3094 8018 |
2382 6597 3670 |
| G5 | 5539 | 6496 | 0498 |
| G4 | 78751 15974 00848 63010 53556 93790 28082 |
21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205 |
04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463 |
| G3 | 86583 98845 |
76187 86076 |
64548 98259 |
| G2 | 66611 | 78246 | 48682 |
| G1 | 31813 | 84184 | 50921 |
| ĐB | 100227 | 274039 | 332996 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 03 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 15 (Bính Tý), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed