| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 80 | 08 | 23 |
| 7 | 727 | 101 | 938 |
| G6 | 8633 0567 8337 |
8086 5721 0071 |
0375 0416 5406 |
| G5 | 2042 | 5258 | 3665 |
| G4 | 86873 73430 05706 07918 21430 76206 51322 |
15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592 |
10909 82598 82591 29562 70203 26000 26899 |
| G3 | 01387 58344 |
25196 27523 |
37217 83597 |
| G2 | 97781 | 13525 | 73701 |
| G1 | 98301 | 10834 | 88194 |
| ĐB | 115854 | 586853 | 431844 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 21 | 82 | 86 |
| 7 | 531 | 768 | 743 |
| G6 | 3523 2502 5567 |
0364 6951 7812 |
1666 0533 2774 |
| G5 | 1906 | 6108 | 3400 |
| G4 | 80383 05788 35208 07766 76893 97180 77268 |
54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 |
64508 97086 35218 65389 18073 26990 11350 |
| G3 | 12180 50033 |
69698 39824 |
49484 73147 |
| G2 | 16528 | 65578 | 31516 |
| G1 | 78183 | 50423 | 42829 |
| ĐB | 378913 | 134619 | 566502 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 15 | 47 | 64 | 13 |
| 7 | 769 | 217 | 264 | 874 |
| G6 | 5532 8251 4100 |
8204 5133 9572 |
6583 7601 2313 |
0990 7134 8442 |
| G5 | 0032 | 4683 | 8555 | 3271 |
| G4 | 19275 31235 16557 56765 89126 17992 94666 |
43927 30194 45165 23281 89836 95829 36048 |
82793 12696 85608 97601 57086 04470 06683 |
12374 05949 47189 32784 27474 41031 22627 |
| G3 | 26989 18657 |
74216 45289 |
58036 43879 |
06773 99588 |
| G2 | 89571 | 85887 | 23743 | 98159 |
| G1 | 16210 | 76403 | 30410 | 27267 |
| ĐB | 370369 | 703896 | 411089 | 063178 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 39 | 68 | 61 |
| 7 | 472 | 610 | 639 |
| G6 | 1707 5072 8705 |
7423 7689 3744 |
0638 7383 8932 |
| G5 | 1761 | 5833 | 9759 |
| G4 | 23417 79235 98477 60127 82517 38787 10098 |
38926 59015 04759 03747 28383 03391 35311 |
56105 14298 05505 13089 82107 68310 23086 |
| G3 | 88330 81405 |
10875 60374 |
64922 39575 |
| G2 | 20586 | 82722 | 54186 |
| G1 | 91335 | 69099 | 75226 |
| ĐB | 246252 | 058821 | 195634 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 13 | 93 | 01 |
| 7 | 144 | 637 | 470 |
| G6 | 2948 0246 1879 |
5457 6938 2092 |
5279 7627 8102 |
| G5 | 7328 | 0213 | 8858 |
| G4 | 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959 |
49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198 |
36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 |
| G3 | 63627 01897 |
91699 75957 |
07166 33739 |
| G2 | 52782 | 65082 | 62595 |
| G1 | 21183 | 16656 | 28999 |
| ĐB | 961493 | 472012 | 642819 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 12 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 26 (Bính Tuất), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed