| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 70 | 55 | 93 | 61 |
| 7 | 919 | 688 | 009 | 740 |
| G6 | 8234 4886 6886 |
8334 1160 8380 |
0018 5905 6740 |
9841 7911 7232 |
| G5 | 2489 | 5639 | 9027 | 2858 |
| G4 | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 |
30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545 |
22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240 |
66314 85208 34551 03793 92303 44172 42207 |
| G3 | 69650 67657 |
10241 26616 |
44048 03341 |
31224 32016 |
| G2 | 99558 | 06069 | 90415 | 02798 |
| G1 | 05092 | 12029 | 47282 | 54338 |
| ĐB | 988402 | 514346 | 988358 | 802879 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 61 | 07 | 27 |
| 7 | 069 | 872 | 267 |
| G6 | 6625 7015 3838 |
4300 7403 4928 |
9675 5610 5945 |
| G5 | 7294 | 7395 | 3619 |
| G4 | 34419 38336 99508 13994 23645 76878 05166 |
83199 93454 95845 33636 10787 21131 78650 |
75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651 |
| G3 | 56403 08175 |
24053 42937 |
81159 00787 |
| G2 | 45341 | 88745 | 34930 |
| G1 | 09547 | 27777 | 17552 |
| ĐB | 368571 | 068687 | 718149 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 59 | 60 | 10 |
| 7 | 690 | 813 | 365 |
| G6 | 6823 9442 3140 |
6923 1125 9582 |
8377 5407 1170 |
| G5 | 1543 | 5796 | 0032 |
| G4 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 |
| G3 | 83825 86861 |
91916 39915 |
11165 64970 |
| G2 | 59306 | 80309 | 96714 |
| G1 | 06225 | 51206 | 78504 |
| ĐB | 236719 | 325649 | 287738 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 82 | 38 | 71 |
| 7 | 892 | 515 | 396 |
| G6 | 3473 9130 8416 |
2975 0606 4631 |
5091 0474 5476 |
| G5 | 3445 | 9295 | 4687 |
| G4 | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 |
27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 |
67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| G3 | 71015 90862 |
42575 14584 |
89832 18245 |
| G2 | 59470 | 92387 | 48123 |
| G1 | 19022 | 94304 | 76840 |
| ĐB | 289206 | 789333 | 919600 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 91 | 58 | 21 |
| 7 | 205 | 839 | 201 |
| G6 | 3770 7959 5898 |
0821 1764 4768 |
9610 9139 1075 |
| G5 | 0610 | 8514 | 6182 |
| G4 | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 |
77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 |
37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| G3 | 20881 40737 |
49521 90797 |
66541 24105 |
| G2 | 30287 | 16556 | 38864 |
| G1 | 99664 | 16555 | 10985 |
| ĐB | 830805 | 833041 | 961864 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 29 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 11 (Nhâm Dần), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed