| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 07 | 99 | 65 |
| 7 | 252 | 455 | 579 |
| G6 | 3841 4469 9759 |
8335 7796 0344 |
4134 8317 1305 |
| G5 | 6522 | 7846 | 7721 |
| G4 | 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225 |
08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016 |
03080 83183 25421 53881 20906 63817 19432 |
| G3 | 62096 77715 |
28938 00448 |
70723 06136 |
| G2 | 22368 | 43178 | 61616 |
| G1 | 11865 | 05117 | 48236 |
| ĐB | 898582 | 913490 | 579838 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 96 | 45 | 28 | 02 |
| 7 | 715 | 821 | 565 | 479 |
| G6 | 7390 5458 4974 |
6295 1631 4903 |
1974 4792 5347 |
7132 4249 3653 |
| G5 | 0877 | 1022 | 9678 | 7040 |
| G4 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 |
89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 |
72738 30463 88865 28434 84625 59731 07730 |
15735 28046 79507 44304 12410 71600 24702 |
| G3 | 48388 92355 |
81554 12774 |
49183 16713 |
41053 01925 |
| G2 | 72550 | 31751 | 91688 | 22438 |
| G1 | 95576 | 31090 | 76759 | 00845 |
| ĐB | 087990 | 883669 | 016397 | 333464 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 63 | 95 | 51 |
| 7 | 638 | 095 | 900 |
| G6 | 0442 0711 6702 |
1990 3659 5057 |
8085 7124 5351 |
| G5 | 6650 | 8141 | 6982 |
| G4 | 21603 02774 76628 00405 02429 75680 03202 |
28647 07105 08241 32095 97330 54446 92219 |
59086 07496 83400 23409 59974 72448 78305 |
| G3 | 14613 73129 |
05155 43291 |
27148 60269 |
| G2 | 05911 | 08409 | 78976 |
| G1 | 26361 | 91553 | 44392 |
| ĐB | 663795 | 073565 | 325002 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 36 | 27 | 06 |
| 7 | 362 | 754 | 907 |
| G6 | 1786 6328 5235 |
8610 0724 7486 |
5921 8134 7068 |
| G5 | 5324 | 6573 | 3388 |
| G4 | 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259 |
95262 57634 26427 83873 17826 08351 08686 |
47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 |
| G3 | 47742 34981 |
93553 11469 |
38344 93766 |
| G2 | 23369 | 91654 | 28251 |
| G1 | 32946 | 50830 | 15860 |
| ĐB | 763530 | 306050 | 622936 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 48 | 68 | 48 |
| 7 | 811 | 179 | 916 |
| G6 | 5837 9611 4288 |
4415 2927 9735 |
6193 8563 1264 |
| G5 | 3402 | 2659 | 3903 |
| G4 | 48289 10993 90963 35884 10410 97093 32999 |
15745 90096 17661 80852 53410 72295 94913 |
34254 65279 58378 53818 37095 64652 65183 |
| G3 | 92425 62190 |
81701 89733 |
75292 42218 |
| G2 | 53913 | 38961 | 22596 |
| G1 | 40651 | 37814 | 93546 |
| ĐB | 061248 | 214463 | 708297 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 13 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 29 (Mậu Tý), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed