| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 04 | 31 | 79 |
| 7 | 925 | 264 | 461 |
| G6 | 8059 3333 2991 |
2735 9448 2519 |
6638 1130 1569 |
| G5 | 8511 | 7525 | 8130 |
| G4 | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 |
04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 |
14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813 |
| G3 | 81191 51826 |
63417 33646 |
04346 02060 |
| G2 | 77223 | 07688 | 89126 |
| G1 | 24336 | 28651 | 40606 |
| ĐB | 318617 | 937461 | 094782 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 88 | 59 | 50 | 10 |
| 7 | 004 | 763 | 345 | 238 |
| G6 | 8191 5447 9058 |
1861 6141 4198 |
8752 2779 4284 |
7527 8137 9324 |
| G5 | 6170 | 8814 | 5340 | 8451 |
| G4 | 88791 30100 11156 72439 33852 18759 30833 |
12090 89195 05568 18552 14595 73516 40225 |
42454 87184 34354 61535 00018 09505 11693 |
91170 45347 39604 40770 39529 86507 86511 |
| G3 | 95163 33457 |
32701 83338 |
93717 43989 |
99575 66968 |
| G2 | 08484 | 20196 | 28014 | 70255 |
| G1 | 14797 | 96474 | 18194 | 69322 |
| ĐB | 828343 | 009611 | 430795 | 209039 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 39 | 99 | 21 |
| 7 | 185 | 678 | 439 |
| G6 | 1869 3072 4427 |
6471 0682 4163 |
9917 6978 4961 |
| G5 | 3096 | 5145 | 5101 |
| G4 | 54501 75976 96747 77870 94468 14833 30627 |
36124 21122 56557 92246 20661 13926 11983 |
47217 48284 61752 34454 25223 10686 50585 |
| G3 | 95817 18212 |
50573 57533 |
15076 27544 |
| G2 | 78395 | 51513 | 42597 |
| G1 | 31434 | 75919 | 27855 |
| ĐB | 276274 | 779240 | 414382 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 83 | 41 | 54 |
| 7 | 883 | 805 | 303 |
| G6 | 3467 8264 9634 |
5244 0590 8796 |
8519 3148 8395 |
| G5 | 0608 | 3617 | 0159 |
| G4 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 |
63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655 |
22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 |
| G3 | 59035 27848 |
93185 50828 |
60534 72093 |
| G2 | 44654 | 53320 | 19633 |
| G1 | 60611 | 13937 | 41355 |
| ĐB | 457729 | 241657 | 245836 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 04 | 62 | 72 |
| 7 | 636 | 147 | 109 |
| G6 | 1188 9161 9160 |
2044 9472 7827 |
7408 2897 8938 |
| G5 | 2515 | 1929 | 5400 |
| G4 | 97989 45311 60984 35209 53528 87063 93210 |
50245 89665 20642 90596 33643 34304 40686 |
97838 11665 59324 71008 78014 07373 46479 |
| G3 | 53324 84484 |
11030 05943 |
91772 02045 |
| G2 | 98714 | 74252 | 87051 |
| G1 | 17889 | 42613 | 43930 |
| ĐB | 658328 | 685468 | 577545 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 09 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 27 (Ất Mão), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed