| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 15 | 11 | 02 |
| 7 | 747 | 728 | 315 |
| G6 | 1516 7742 8030 |
0820 7215 6476 |
0875 6477 2824 |
| G5 | 1836 | 1371 | 3273 |
| G4 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 |
04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 |
57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 |
| G3 | 09619 15745 |
09543 45962 |
24096 14693 |
| G2 | 02700 | 82312 | 20838 |
| G1 | 27127 | 61589 | 62714 |
| ĐB | 549308 | 124254 | 578627 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 91 | 39 | 56 |
| 7 | 217 | 208 | 905 | 507 |
| G6 | 2651 2743 5179 |
5607 4750 0723 |
6704 9026 7216 |
7387 2639 0877 |
| G5 | 7389 | 6348 | 8943 | 8571 |
| G4 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 |
96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 |
79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 |
| G3 | 87748 89320 |
01049 30680 |
14035 38071 |
23705 32087 |
| G2 | 37763 | 87415 | 20432 | 65724 |
| G1 | 24593 | 47323 | 90537 | 90054 |
| ĐB | 681039 | 850371 | 782506 | 735820 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 22 | 90 | 25 |
| 7 | 083 | 536 | 163 |
| G6 | 4091 1748 6009 |
3880 3094 8018 |
2382 6597 3670 |
| G5 | 5539 | 6496 | 0498 |
| G4 | 78751 15974 00848 63010 53556 93790 28082 |
21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205 |
04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463 |
| G3 | 86583 98845 |
76187 86076 |
64548 98259 |
| G2 | 66611 | 78246 | 48682 |
| G1 | 31813 | 84184 | 50921 |
| ĐB | 100227 | 274039 | 332996 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 01 | 67 | 10 |
| 7 | 773 | 248 | 663 |
| G6 | 9022 7332 0352 |
9986 7657 2945 |
3630 5931 6624 |
| G5 | 2003 | 1445 | 8976 |
| G4 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 |
| G3 | 67028 15846 |
79876 05913 |
53005 87093 |
| G2 | 86549 | 35353 | 83421 |
| G1 | 96710 | 84911 | 56690 |
| ĐB | 557006 | 550102 | 082226 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 30 | 54 | 45 |
| 7 | 929 | 058 | 956 |
| G6 | 0748 1359 3123 |
6642 9197 4610 |
7192 8573 8397 |
| G5 | 3252 | 2346 | 6012 |
| G4 | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 |
48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 |
81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| G3 | 48945 03233 |
59622 64450 |
64286 51043 |
| G2 | 57724 | 43204 | 56408 |
| G1 | 58994 | 62708 | 64669 |
| ĐB | 222731 | 630738 | 046969 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 02 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 14 (Ất Hợi), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed