| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 10 | 05 | 96 |
| 7 | 116 | 411 | 569 |
| G6 | 7234 0593 5348 |
4867 3131 0548 |
6588 3670 9501 |
| G5 | 0406 | 5790 | 6550 |
| G4 | 55010 13786 58671 06858 56387 95574 21141 |
10149 59317 08464 63611 20248 73940 74747 |
44078 02042 01604 52838 95288 23604 55299 |
| G3 | 34150 64151 |
95096 56949 |
95472 31367 |
| G2 | 80517 | 60099 | 76508 |
| G1 | 71200 | 46874 | 36842 |
| ĐB | 008402 | 867898 | 282199 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 42 | 92 | 69 |
| 7 | 457 | 345 | 404 |
| G6 | 2427 4215 9827 |
4897 7947 5148 |
5435 5195 2475 |
| G5 | 0921 | 4164 | 1876 |
| G4 | 09898 90423 61459 72185 25388 88650 15423 |
53264 53387 39050 78457 88403 16471 62844 |
95949 51833 00248 20070 20902 63798 39001 |
| G3 | 41478 00179 |
65642 57053 |
40502 91329 |
| G2 | 08596 | 42300 | 36777 |
| G1 | 56088 | 17861 | 92144 |
| ĐB | 681119 | 955319 | 258393 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 16 | 04 | 70 |
| 7 | 053 | 032 | 874 |
| G6 | 3498 1040 1591 |
5538 3369 6966 |
9069 9501 4841 |
| G5 | 7645 | 8451 | 8357 |
| G4 | 90043 55833 67619 06219 77996 86006 13613 |
93536 92699 52930 41349 60250 89452 33980 |
27175 90925 66397 63591 36897 04437 39300 |
| G3 | 04976 02576 |
13182 13302 |
15667 06530 |
| G2 | 64476 | 47597 | 93956 |
| G1 | 76748 | 10472 | 90382 |
| ĐB | 256022 | 439097 | 303404 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 07 | 99 | 65 |
| 7 | 252 | 455 | 579 |
| G6 | 3841 4469 9759 |
8335 7796 0344 |
4134 8317 1305 |
| G5 | 6522 | 7846 | 7721 |
| G4 | 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225 |
08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016 |
03080 83183 25421 53881 20906 63817 19432 |
| G3 | 62096 77715 |
28938 00448 |
70723 06136 |
| G2 | 22368 | 43178 | 61616 |
| G1 | 11865 | 05117 | 48236 |
| ĐB | 898582 | 913490 | 579838 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 96 | 45 | 28 | 02 |
| 7 | 715 | 821 | 565 | 479 |
| G6 | 7390 5458 4974 |
6295 1631 4903 |
1974 4792 5347 |
7132 4249 3653 |
| G5 | 0877 | 1022 | 9678 | 7040 |
| G4 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 |
89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 |
72738 30463 88865 28434 84625 59731 07730 |
15735 28046 79507 44304 12410 71600 24702 |
| G3 | 48388 92355 |
81554 12774 |
49183 16713 |
41053 01925 |
| G2 | 72550 | 31751 | 91688 | 22438 |
| G1 | 95576 | 31090 | 76759 | 00845 |
| ĐB | 087990 | 883669 | 016397 | 333464 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 16 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 3 (Tân Mão), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed