| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 13 | 91 | 21 |
| 7 | 370 | 922 | 318 |
| G6 | 8933 9652 8589 |
1636 4610 8977 |
8394 2125 5076 |
| G5 | 3167 | 3576 | 0018 |
| G4 | 87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826 |
85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 |
87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
| G3 | 83303 78179 |
49345 27373 |
24103 58801 |
| G2 | 69464 | 67603 | 37236 |
| G1 | 68997 | 12347 | 26228 |
| ĐB | 479004 | 203649 | 578495 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 18 | 25 | 84 |
| 7 | 133 | 041 | 172 |
| G6 | 8047 8093 5389 |
6747 4902 4119 |
2935 9008 6577 |
| G5 | 2763 | 5182 | 1163 |
| G4 | 39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 |
32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 |
39532 62878 10802 24537 57311 45229 83482 |
| G3 | 11450 43297 |
40555 84406 |
03611 44192 |
| G2 | 06098 | 18128 | 40418 |
| G1 | 64753 | 93740 | 97603 |
| ĐB | 583980 | 349501 | 261807 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 97 | 46 | 45 |
| 7 | 131 | 958 | 332 |
| G6 | 8287 5438 3394 |
1279 5693 2401 |
5831 6211 1141 |
| G5 | 6622 | 9188 | 9272 |
| G4 | 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 |
48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 |
75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
| G3 | 12368 05686 |
92717 17824 |
25169 02731 |
| G2 | 32026 | 76652 | 66955 |
| G1 | 54463 | 38611 | 29815 |
| ĐB | 099965 | 800776 | 829717 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 20 | 15 | 21 |
| 7 | 486 | 064 | 981 |
| G6 | 1058 8074 2834 |
5839 1366 9022 |
7427 9946 5094 |
| G5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| G4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 |
74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
| G3 | 72296 59876 |
73715 47935 |
73997 38103 |
| G2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| G1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 59 | 44 | 27 | 00 |
| 7 | 685 | 331 | 412 | 469 |
| G6 | 5955 8212 8060 |
0141 1680 9882 |
2135 1578 2642 |
8755 4925 4418 |
| G5 | 6473 | 5900 | 0202 | 1216 |
| G4 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 |
79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 |
61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 |
| G3 | 54586 58308 |
79851 84257 |
23731 37690 |
91137 04261 |
| G2 | 79034 | 13948 | 71115 | 42151 |
| G1 | 77823 | 47212 | 61067 | 47750 |
| ĐB | 577634 | 837532 | 004002 | 269291 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 09 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 22 (Quý Sửu), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed