| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 70 | 76 | 17 | 28 |
| 7 | 488 | 988 | 849 | 347 |
| G6 | 4266 9522 7084 |
3559 5701 9266 |
2122 4408 0424 |
3249 1646 9653 |
| G5 | 0518 | 6058 | 9878 | 6693 |
| G4 | 17119 42386 31483 89543 37569 30040 51208 |
07193 95068 67969 80665 50953 88658 84763 |
53319 63802 23436 89687 27718 87582 80612 |
85176 59787 21162 40767 08337 01564 97524 |
| G3 | 34668 57100 |
33280 86269 |
67326 92338 |
20190 21088 |
| G2 | 37665 | 85191 | 78517 | 82478 |
| G1 | 37597 | 15307 | 49583 | 06554 |
| ĐB | 311230 | 778736 | 218731 | 608165 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 39 | 19 | 09 |
| 7 | 176 | 027 | 423 |
| G6 | 9702 4896 4059 |
9942 5591 4090 |
5375 7102 7743 |
| G5 | 8554 | 2052 | 5460 |
| G4 | 92273 61159 44746 97259 82532 13403 05721 |
06313 73026 43412 85574 54700 93359 15958 |
30095 90716 14751 58839 41691 16807 84890 |
| G3 | 47022 71638 |
60035 89232 |
21289 90362 |
| G2 | 67837 | 62867 | 46128 |
| G1 | 80766 | 83033 | 06144 |
| ĐB | 465521 | 442348 | 445418 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 66 | 21 | 49 |
| 7 | 324 | 330 | 486 |
| G6 | 2385 3384 6414 |
4540 8921 0528 |
5440 2072 6089 |
| G5 | 5924 | 3448 | 9291 |
| G4 | 90833 30287 99020 02125 34153 24647 65381 |
10009 82721 25655 45735 55474 44236 69254 |
48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 |
| G3 | 55687 37801 |
91075 45425 |
91250 35891 |
| G2 | 55411 | 22457 | 24645 |
| G1 | 65681 | 83626 | 60009 |
| ĐB | 727953 | 585684 | 991913 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 61 | 57 | 20 |
| 7 | 383 | 818 | 599 |
| G6 | 2184 5510 6000 |
6222 6083 5766 |
4123 6180 7593 |
| G5 | 2617 | 8203 | 4537 |
| G4 | 82370 33300 94093 80059 94271 75481 85112 |
91239 03431 85348 05875 32953 50880 67662 |
08520 60060 59992 15974 26604 82452 06773 |
| G3 | 61806 85880 |
32613 90185 |
43600 61539 |
| G2 | 93287 | 64365 | 34307 |
| G1 | 67937 | 62596 | 67544 |
| ĐB | 162714 | 783007 | 314160 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 25 | 71 | 77 |
| 7 | 293 | 105 | 547 |
| G6 | 4296 3570 7282 |
4508 1892 3996 |
1400 0914 7455 |
| G5 | 6908 | 8667 | 0687 |
| G4 | 83469 93278 99472 64783 63235 48336 07470 |
25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877 |
41202 94785 21716 53007 35666 45701 08683 |
| G3 | 79709 90908 |
17873 07329 |
55734 65938 |
| G2 | 17901 | 63732 | 06433 |
| G1 | 48700 | 06727 | 44333 |
| ĐB | 034315 | 018547 | 886431 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 28 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 14 (Quý Dậu), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed