| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 11 | 27 | 18 | 78 |
| 7 | 391 | 998 | 801 | 342 |
| G6 | 9799 3160 5556 |
8901 1489 1619 |
6565 0088 3591 |
7042 7726 0734 |
| G5 | 4588 | 3647 | 8646 | 5799 |
| G4 | 27861 90239 15018 83523 65881 24583 09028 |
82669 32028 56757 84499 55661 96593 63791 |
43411 41630 42690 44224 86054 04561 59396 |
11970 72294 56366 79173 70041 09912 71613 |
| G3 | 14168 90798 |
45143 18076 |
89947 80160 |
29076 17449 |
| G2 | 88305 | 02702 | 54718 | 78893 |
| G1 | 72964 | 27793 | 25194 | 59174 |
| ĐB | 962811 | 019407 | 203770 | 246882 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 50 | 33 | 23 |
| 7 | 064 | 789 | 231 |
| G6 | 4108 3730 3980 |
7881 0607 8701 |
3579 2899 9275 |
| G5 | 2727 | 5767 | 4738 |
| G4 | 83541 95443 93377 19565 47395 32623 97685 |
98024 65171 48803 78929 49571 23305 71811 |
04497 95725 31392 22442 48417 12573 25920 |
| G3 | 21083 73708 |
60451 52254 |
58056 04366 |
| G2 | 41594 | 89620 | 77085 |
| G1 | 31741 | 18214 | 55489 |
| ĐB | 265991 | 899058 | 561324 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 23 | 70 | 54 |
| 7 | 445 | 767 | 809 |
| G6 | 6227 6641 7200 |
6219 7281 9418 |
8156 4612 0981 |
| G5 | 4618 | 2023 | 0874 |
| G4 | 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031 |
90022 64615 28858 13087 08404 45891 42815 |
45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 |
| G3 | 76773 89731 |
17532 66620 |
55582 44217 |
| G2 | 20472 | 09628 | 03014 |
| G1 | 57643 | 01378 | 54496 |
| ĐB | 623836 | 085113 | 830834 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 10 | 05 | 96 |
| 7 | 116 | 411 | 569 |
| G6 | 7234 0593 5348 |
4867 3131 0548 |
6588 3670 9501 |
| G5 | 0406 | 5790 | 6550 |
| G4 | 55010 13786 58671 06858 56387 95574 21141 |
10149 59317 08464 63611 20248 73940 74747 |
44078 02042 01604 52838 95288 23604 55299 |
| G3 | 34150 64151 |
95096 56949 |
95472 31367 |
| G2 | 80517 | 60099 | 76508 |
| G1 | 71200 | 46874 | 36842 |
| ĐB | 008402 | 867898 | 282199 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 42 | 92 | 69 |
| 7 | 457 | 345 | 404 |
| G6 | 2427 4215 9827 |
4897 7947 5148 |
5435 5195 2475 |
| G5 | 0921 | 4164 | 1876 |
| G4 | 09898 90423 61459 72185 25388 88650 15423 |
53264 53387 39050 78457 88403 16471 62844 |
95949 51833 00248 20070 20902 63798 39001 |
| G3 | 41478 00179 |
65642 57053 |
40502 91329 |
| G2 | 08596 | 42300 | 36777 |
| G1 | 56088 | 17861 | 92144 |
| ĐB | 681119 | 955319 | 258393 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 19 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 6 (Giáp Ngọ), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed