| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 14 | 45 | 97 |
| 7 | 919 | 706 | 211 |
| G6 | 4110 9596 2318 |
8865 7872 3575 |
1330 6970 4066 |
| G5 | 5938 | 1457 | 0459 |
| G4 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 |
47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136 |
73852 79302 09563 55154 03074 05834 94182 |
| G3 | 20941 67479 |
64002 45140 |
86955 94807 |
| G2 | 92071 | 06549 | 49838 |
| G1 | 36168 | 49023 | 46169 |
| ĐB | 460531 | 840070 | 145077 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 50 | 73 | 99 | 00 |
| 7 | 629 | 508 | 254 | 311 |
| G6 | 1526 2735 8287 |
9052 6515 3095 |
4852 3045 7174 |
3321 9601 3114 |
| G5 | 9850 | 0270 | 8530 | 7381 |
| G4 | 58123 71720 43072 94598 49562 35060 86267 |
90170 63742 78281 82987 08574 94418 66138 |
13883 91581 75863 10296 21249 12869 96319 |
53458 39121 77842 24668 49325 84071 67013 |
| G3 | 50545 53489 |
86896 53519 |
66266 84826 |
48158 19662 |
| G2 | 32326 | 90657 | 79719 | 25390 |
| G1 | 03678 | 21773 | 05159 | 02962 |
| ĐB | 606990 | 321816 | 245760 | 690406 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 20 | 09 | 88 |
| 7 | 802 | 979 | 230 |
| G6 | 3637 6452 6936 |
1711 5726 5985 |
7509 8394 7823 |
| G5 | 0818 | 4001 | 3754 |
| G4 | 81224 28316 33904 53057 50242 51136 52419 |
33380 55025 94144 24410 93874 59357 91322 |
77276 59245 10406 77198 45976 52138 41164 |
| G3 | 50685 00471 |
65302 07794 |
08460 59835 |
| G2 | 69784 | 78453 | 18535 |
| G1 | 37614 | 54974 | 88979 |
| ĐB | 285158 | 682016 | 786009 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 75 | 73 | 52 |
| 7 | 285 | 712 | 798 |
| G6 | 5397 4580 1265 |
6538 7759 7210 |
8398 6371 8156 |
| G5 | 1032 | 6902 | 0676 |
| G4 | 75389 19799 47134 24168 99762 86352 20522 |
33614 90618 58586 14417 91956 52403 99450 |
71802 65643 29382 18851 01853 93493 81189 |
| G3 | 33595 35472 |
71303 09315 |
94626 27872 |
| G2 | 86986 | 88550 | 69651 |
| G1 | 64406 | 64391 | 59225 |
| ĐB | 166448 | 434619 | 139092 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 70 | 77 | 91 |
| 7 | 147 | 981 | 593 |
| G6 | 6898 6712 1527 |
3437 9919 5691 |
3071 2066 8707 |
| G5 | 4068 | 3925 | 0071 |
| G4 | 26795 99413 48293 68845 38218 27365 07052 |
51728 90088 35214 09952 47931 89269 62130 |
21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282 |
| G3 | 87474 73361 |
89911 87671 |
01323 84725 |
| G2 | 69706 | 18507 | 21621 |
| G1 | 98208 | 78665 | 77387 |
| ĐB | 145917 | 640492 | 211555 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 31 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 19 (Đinh Sửu), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, động thổ san nền, cầu thầy chữa bệnh, đi săn thú cá, tìm bắt trộm cướp.
Việc không nên làm: Xây đắp nền-tường
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed