| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 91 | 92 | 91 |
| 7 | 029 | 399 | 327 |
| G6 | 8451 2017 2393 |
6286 8577 2433 |
6867 6251 8256 |
| G5 | 6811 | 8166 | 4465 |
| G4 | 65873 98134 16986 50949 91680 40589 43031 |
23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318 |
68184 17856 89984 91666 41068 74016 59548 |
| G3 | 06855 81447 |
59841 53745 |
51071 30777 |
| G2 | 81033 | 91713 | 60885 |
| G1 | 14385 | 98614 | 28250 |
| ĐB | 290770 | 725063 | 683310 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 05 | 80 | 18 |
| 7 | 181 | 287 | 265 |
| G6 | 9489 3945 9037 |
3288 3852 4980 |
2207 0014 8403 |
| G5 | 4999 | 1358 | 9003 |
| G4 | 23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460 |
42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 |
07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309 |
| G3 | 33468 51443 |
94973 63766 |
11188 93405 |
| G2 | 58726 | 21904 | 62738 |
| G1 | 77763 | 17554 | 44521 |
| ĐB | 228460 | 667748 | 102253 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 88 | 53 | 69 | 96 |
| 7 | 624 | 469 | 244 | 725 |
| G6 | 3877 4255 9736 |
9192 3217 1075 |
3571 5813 8198 |
3952 3914 4285 |
| G5 | 5727 | 3737 | 9942 | 9354 |
| G4 | 84377 62226 14893 72264 68358 29428 67569 |
80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 |
04817 38854 77295 21731 37948 88713 53814 |
26861 70516 70283 11000 69765 70821 76949 |
| G3 | 50501 61080 |
65646 44345 |
86717 42802 |
57811 89681 |
| G2 | 23051 | 73432 | 82006 | 46458 |
| G1 | 78662 | 83105 | 01820 | 81024 |
| ĐB | 206606 | 900389 | 306427 | 517827 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 24 | 28 | 70 |
| 7 | 357 | 816 | 912 |
| G6 | 0638 6441 2459 |
4459 9958 6602 |
4862 3192 7237 |
| G5 | 6042 | 9201 | 1814 |
| G4 | 62335 10248 66809 94607 48398 86259 56294 |
94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 |
87828 80227 87191 47571 03285 70495 56164 |
| G3 | 45271 04162 |
18952 49213 |
41606 67223 |
| G2 | 80438 | 29631 | 12926 |
| G1 | 61592 | 64433 | 51287 |
| ĐB | 556557 | 120550 | 364953 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 03 | 54 | 37 |
| 7 | 739 | 489 | 138 |
| G6 | 3995 5070 0902 |
3308 4485 9749 |
6118 2186 6073 |
| G5 | 5767 | 9557 | 5578 |
| G4 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 |
45272 08288 41991 40417 20959 59618 68834 |
54296 64520 71110 63339 29537 47309 78610 |
| G3 | 86495 21687 |
74517 88638 |
82626 47142 |
| G2 | 62336 | 35606 | 75890 |
| G1 | 86106 | 15569 | 56163 |
| ĐB | 088061 | 999472 | 924168 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 12 tháng 10 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 3 (Kỷ Mùi), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed