| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 36 | 27 | 06 |
| 7 | 362 | 754 | 907 |
| G6 | 1786 6328 5235 |
8610 0724 7486 |
5921 8134 7068 |
| G5 | 5324 | 6573 | 3388 |
| G4 | 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259 |
95262 57634 26427 83873 17826 08351 08686 |
47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 |
| G3 | 47742 34981 |
93553 11469 |
38344 93766 |
| G2 | 23369 | 91654 | 28251 |
| G1 | 32946 | 50830 | 15860 |
| ĐB | 763530 | 306050 | 622936 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 48 | 68 | 48 |
| 7 | 811 | 179 | 916 |
| G6 | 5837 9611 4288 |
4415 2927 9735 |
6193 8563 1264 |
| G5 | 3402 | 2659 | 3903 |
| G4 | 48289 10993 90963 35884 10410 97093 32999 |
15745 90096 17661 80852 53410 72295 94913 |
34254 65279 58378 53818 37095 64652 65183 |
| G3 | 92425 62190 |
81701 89733 |
75292 42218 |
| G2 | 53913 | 38961 | 22596 |
| G1 | 40651 | 37814 | 93546 |
| ĐB | 061248 | 214463 | 708297 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 05 | 18 | 15 |
| 7 | 639 | 077 | 776 |
| G6 | 1669 4092 7478 |
5118 1091 1722 |
4780 4696 6440 |
| G5 | 7271 | 1128 | 7253 |
| G4 | 31096 91065 09745 19481 41878 39406 99838 |
26316 60123 48489 87993 24265 85456 76916 |
83703 71807 16405 33975 64086 18977 35001 |
| G3 | 74773 87723 |
61154 98970 |
80482 76768 |
| G2 | 00083 | 91832 | 42513 |
| G1 | 59078 | 36041 | 93146 |
| ĐB | 877777 | 168986 | 709492 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 33 | 27 | 46 |
| 7 | 015 | 642 | 081 |
| G6 | 1256 5846 1210 |
4859 4196 7958 |
2607 7332 0081 |
| G5 | 5742 | 1562 | 1204 |
| G4 | 16001 51614 49335 99318 92519 01921 78130 |
29880 05713 76396 64836 08839 72144 47838 |
48183 50157 50142 79923 83730 56983 75590 |
| G3 | 34240 48028 |
27799 45705 |
99982 58550 |
| G2 | 30356 | 22357 | 49279 |
| G1 | 85817 | 01422 | 10652 |
| ĐB | 831548 | 497852 | 738323 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 49 | 57 | 52 |
| 7 | 281 | 126 | 070 |
| G6 | 6666 3761 9585 |
7265 8985 0528 |
4574 1502 5906 |
| G5 | 6100 | 9993 | 5024 |
| G4 | 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141 |
36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 |
33371 69533 96954 44838 75132 23250 05174 |
| G3 | 93019 04348 |
71478 06496 |
48961 86106 |
| G2 | 23461 | 71687 | 47535 |
| G1 | 49113 | 94837 | 14259 |
| ĐB | 673100 | 503680 | 522666 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 10 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 26 (Ất Dậu), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed