| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 83 | 90 | 46 |
| 7 | 997 | 739 | 726 |
| G6 | 6122 0460 4684 |
3118 9966 1361 |
5123 2491 8817 |
| G5 | 4759 | 8986 | 2299 |
| G4 | 13830 48450 09246 25478 11036 39149 20981 |
08086 80938 84480 28936 24407 42009 81130 |
83686 91404 20617 41654 13128 23825 36442 |
| G3 | 27376 12955 |
26473 31469 |
31222 03498 |
| G2 | 45514 | 26043 | 36921 |
| G1 | 20808 | 73137 | 07257 |
| ĐB | 363193 | 805696 | 235477 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 88 | 27 | 43 |
| 7 | 600 | 616 | 286 |
| G6 | 4022 5581 3883 |
2740 6119 0825 |
7923 0490 8308 |
| G5 | 7382 | 6109 | 4696 |
| G4 | 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 |
67895 52799 90411 50864 34071 55367 47304 |
86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 |
| G3 | 24601 95219 |
38438 83307 |
60502 07369 |
| G2 | 04433 | 81579 | 83006 |
| G1 | 79507 | 17088 | 74585 |
| ĐB | 146616 | 423392 | 491238 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 33 | 63 | 54 |
| 7 | 613 | 700 | 990 |
| G6 | 6331 0365 7746 |
3235 5311 5008 |
4905 8177 6940 |
| G5 | 3716 | 4582 | 9143 |
| G4 | 36794 11163 44054 25445 36655 86549 99012 |
06579 42032 65758 65412 87004 09877 27530 |
97113 75514 87455 46247 87109 39100 47226 |
| G3 | 40693 98509 |
21680 24154 |
61433 23332 |
| G2 | 31521 | 65744 | 97278 |
| G1 | 07798 | 97931 | 99075 |
| ĐB | 910292 | 364957 | 712879 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 47 | 08 | 06 |
| 7 | 717 | 476 | 767 |
| G6 | 7622 2093 9358 |
6827 7757 4478 |
6676 3098 0870 |
| G5 | 9172 | 5703 | 8847 |
| G4 | 74353 74103 01264 75689 90379 51500 65334 |
30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564 |
97492 66063 45674 74030 72882 91746 32901 |
| G3 | 33559 63705 |
65776 80784 |
61203 85959 |
| G2 | 84571 | 14299 | 12905 |
| G1 | 68673 | 00864 | 62201 |
| ĐB | 910547 | 556701 | 378018 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 75 | 93 | 75 |
| 7 | 439 | 954 | 729 |
| G6 | 3795 5987 8271 |
1537 1653 6829 |
6535 7902 6632 |
| G5 | 2460 | 5163 | 2858 |
| G4 | 43034 48552 73454 20955 26652 81877 76095 |
50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 |
65589 85631 33309 98684 70188 00236 16185 |
| G3 | 93185 70100 |
55193 19092 |
36481 03452 |
| G2 | 77229 | 25502 | 43729 |
| G1 | 92526 | 55722 | 61479 |
| ĐB | 925261 | 400162 | 841122 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 13 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 28 (Mậu Ngọ), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Động đất, ban nền đắp nền, thờ cúng Táo Thần, cầu thầy chữa bệnh bằng cách mổ xẻ hay châm cứu, bốc thuốc, xả tang, khởi công làm lò nhuộm lò gốm, nữ nhân khởi đầu uống thuốc chữa bệnh.
Việc không nên làm: Đẻ con nhằm ngày này khó nuôi, nên làm Âm Đức cho con, nam nhân kỵ khởi đầu uống thuốc.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed