| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 10 | 31 | 45 |
| 7 | 094 | 324 | 937 |
| G6 | 1155 4575 4068 |
0654 2210 3858 |
8160 1950 1938 |
| G5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 |
29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 |
48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| G3 | 66305 65850 |
61574 64120 |
97499 30808 |
| G2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| 7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 |
1180 5773 6743 |
2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 |
60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 |
12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 |
30122 18501 |
32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 17 | 46 | 19 |
| 7 | 687 | 668 | 847 |
| G6 | 8623 6946 2206 |
1575 6777 3518 |
3640 8178 3529 |
| G5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 |
09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G3 | 92263 23547 |
02532 50793 |
74780 02212 |
| G2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 31 | 85 | 34 | 94 |
| 7 | 520 | 932 | 348 | 961 |
| G6 | 9193 7502 6112 |
5605 6638 8414 |
2667 0824 8151 |
2409 4086 0603 |
| G5 | 4943 | 0354 | 4995 | 0244 |
| G4 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 |
99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 |
| G3 | 92988 23598 |
23217 30055 |
48129 09187 |
88131 92072 |
| G2 | 53427 | 98847 | 62590 | 49980 |
| G1 | 82303 | 95985 | 95720 | 03769 |
| ĐB | 307467 | 104888 | 169749 | 812128 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 17 | 66 | 72 |
| 7 | 857 | 456 | 210 |
| G6 | 2453 2458 2054 |
2160 6750 6856 |
8367 4321 1235 |
| G5 | 4379 | 0900 | 9203 |
| G4 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 |
30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 |
28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| G3 | 34505 67258 |
51395 20138 |
46909 58293 |
| G2 | 08655 | 58034 | 07713 |
| G1 | 41945 | 38865 | 29275 |
| ĐB | 442450 | 760016 | 046089 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 15 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 28 (Kỷ Mùi), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed