| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 97 | 42 | 06 | 95 |
| 7 | 453 | 132 | 114 | 702 |
| G6 | 0516 5498 7862 |
6206 4735 6893 |
9974 9582 8608 |
6437 6986 3001 |
| G5 | 3350 | 1016 | 4707 | 5326 |
| G4 | 42594 16946 61322 17398 65177 92750 09994 |
35785 48314 10608 90557 54427 10504 25838 |
01202 23806 96666 06937 69994 96014 55021 |
43852 80668 99881 93594 95461 98404 69356 |
| G3 | 31629 91255 |
12154 20438 |
51859 14601 |
13453 59076 |
| G2 | 45298 | 47794 | 07348 | 53172 |
| G1 | 13600 | 93898 | 99220 | 17895 |
| ĐB | 765936 | 559076 | 105199 | 094580 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 52 | 64 | 72 |
| 7 | 877 | 047 | 669 |
| G6 | 7761 6471 4785 |
4348 2195 9893 |
2050 3023 9103 |
| G5 | 5287 | 6809 | 5356 |
| G4 | 10957 79050 03923 17894 84223 34241 95991 |
26194 55029 99548 05196 16311 58269 96560 |
36259 49721 94428 03133 07310 71483 59118 |
| G3 | 25659 70654 |
26659 46310 |
02847 97244 |
| G2 | 90419 | 93850 | 14791 |
| G1 | 48800 | 73464 | 98313 |
| ĐB | 103208 | 591978 | 396747 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 03 | 01 | 52 |
| 7 | 905 | 041 | 564 |
| G6 | 1991 2118 1816 |
1078 1865 6509 |
6880 5902 6720 |
| G5 | 0233 | 1108 | 4602 |
| G4 | 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331 |
09753 68674 35177 85355 52012 31717 61471 |
95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 |
| G3 | 63823 81822 |
25913 34260 |
49972 18558 |
| G2 | 64555 | 11730 | 61739 |
| G1 | 98734 | 41445 | 39822 |
| ĐB | 088367 | 936713 | 827417 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 40 | 48 | 57 |
| 7 | 753 | 254 | 375 |
| G6 | 6251 2908 5544 |
5125 3297 1039 |
0407 6913 3382 |
| G5 | 8312 | 1048 | 5208 |
| G4 | 23634 90421 31971 71186 40430 19303 75637 |
23534 39426 60870 19855 46418 60162 42476 |
64781 82461 53567 58401 32825 21625 57445 |
| G3 | 05225 66061 |
15152 94736 |
50762 91154 |
| G2 | 87795 | 10938 | 74702 |
| G1 | 65371 | 28610 | 97885 |
| ĐB | 644186 | 783481 | 686457 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 99 | 04 | 22 |
| 7 | 803 | 698 | 030 |
| G6 | 4222 7264 1913 |
1607 7173 4803 |
5462 1194 8882 |
| G5 | 7894 | 8575 | 4161 |
| G4 | 95919 44482 97050 61474 61729 93594 02299 |
02158 72246 44396 80076 23896 14614 65784 |
04180 44549 31174 14511 51420 15718 00604 |
| G3 | 32864 44831 |
35501 96607 |
11495 15621 |
| G2 | 37050 | 71058 | 79999 |
| G1 | 60935 | 40860 | 42404 |
| ĐB | 292066 | 306135 | 281116 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 07 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 22 (Nhâm Tý), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed