| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 66 | 22 | 27 |
| 7 | 250 | 148 | 071 |
| G6 | 1802 8288 9256 |
4237 4121 5720 |
1850 6908 8201 |
| G5 | 7587 | 7616 | 2555 |
| G4 | 33014 79902 70241 43992 44354 70195 71278 |
92746 82345 61879 60277 13155 04134 89785 |
17340 20644 47350 98418 75750 56600 29388 |
| G3 | 69534 55091 |
81086 88585 |
67874 72853 |
| G2 | 10253 | 66225 | 70886 |
| G1 | 61687 | 43509 | 22052 |
| ĐB | 773221 | 483966 | 177259 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 45 | 71 | 58 |
| 7 | 008 | 530 | 468 |
| G6 | 4062 5746 6591 |
5468 4810 5872 |
9780 1729 7606 |
| G5 | 6152 | 8620 | 1648 |
| G4 | 77126 66496 46579 52250 25881 56352 16765 |
51988 29868 72006 45580 63229 36275 04545 |
66187 80187 05992 28843 08274 50523 22504 |
| G3 | 46332 28464 |
37820 47193 |
52757 69507 |
| G2 | 10630 | 26041 | 38031 |
| G1 | 32859 | 91459 | 37419 |
| ĐB | 531137 | 974245 | 469164 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 31 | 50 | 16 |
| 7 | 683 | 850 | 017 |
| G6 | 5072 0822 2910 |
7643 0528 4896 |
7944 0026 1675 |
| G5 | 3296 | 5170 | 9976 |
| G4 | 31478 75998 14097 74008 51660 59317 96044 |
06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590 |
58770 14459 90452 29223 05074 60465 00945 |
| G3 | 66365 04759 |
53661 36531 |
30446 52689 |
| G2 | 92175 | 41824 | 88765 |
| G1 | 24611 | 59033 | 49624 |
| ĐB | 792930 | 359852 | 635343 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 70 | 76 | 17 | 28 |
| 7 | 488 | 988 | 849 | 347 |
| G6 | 4266 9522 7084 |
3559 5701 9266 |
2122 4408 0424 |
3249 1646 9653 |
| G5 | 0518 | 6058 | 9878 | 6693 |
| G4 | 17119 42386 31483 89543 37569 30040 51208 |
07193 95068 67969 80665 50953 88658 84763 |
53319 63802 23436 89687 27718 87582 80612 |
85176 59787 21162 40767 08337 01564 97524 |
| G3 | 34668 57100 |
33280 86269 |
67326 92338 |
20190 21088 |
| G2 | 37665 | 85191 | 78517 | 82478 |
| G1 | 37597 | 15307 | 49583 | 06554 |
| ĐB | 311230 | 778736 | 218731 | 608165 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 39 | 19 | 09 |
| 7 | 176 | 027 | 423 |
| G6 | 9702 4896 4059 |
9942 5591 4090 |
5375 7102 7743 |
| G5 | 8554 | 2052 | 5460 |
| G4 | 92273 61159 44746 97259 82532 13403 05721 |
06313 73026 43412 85574 54700 93359 15958 |
30095 90716 14751 58839 41691 16807 84890 |
| G3 | 47022 71638 |
60035 89232 |
21289 90362 |
| G2 | 67837 | 62867 | 46128 |
| G1 | 80766 | 83033 | 06144 |
| ĐB | 465521 | 442348 | 445418 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 01 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 17 (Bính Tý), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed