| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 46 | 74 | 86 |
| 7 | 751 | 102 | 054 |
| G6 | 0130 6457 3378 |
9161 8209 5690 |
9247 2584 8849 |
| G5 | 9645 | 4055 | 7319 |
| G4 | 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 |
58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528 |
26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 |
| G3 | 19584 42289 |
65215 57607 |
24198 30102 |
| G2 | 36340 | 10248 | 97431 |
| G1 | 33365 | 55851 | 58783 |
| ĐB | 180200 | 490332 | 377962 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 94 | 94 | 64 |
| 7 | 658 | 305 | 253 |
| G6 | 3673 7600 2736 |
9344 5063 2844 |
1768 1403 1401 |
| G5 | 0383 | 8108 | 9662 |
| G4 | 36468 42690 59907 79002 16104 04139 49404 |
58901 11094 26498 16955 22470 11765 62138 |
06330 75309 81483 79407 82549 82898 64403 |
| G3 | 08584 73825 |
21924 93976 |
28384 89362 |
| G2 | 95371 | 74920 | 89893 |
| G1 | 36587 | 83469 | 61339 |
| ĐB | 738909 | 007940 | 094538 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 07 | 43 | 14 |
| 7 | 058 | 511 | 726 |
| G6 | 2750 5258 8959 |
1525 2496 7177 |
1750 1935 7742 |
| G5 | 3254 | 8443 | 8275 |
| G4 | 04534 05872 38980 27832 02782 06433 46415 |
38984 35973 10166 71525 99326 91954 19361 |
31176 33347 07539 39038 30627 57604 69743 |
| G3 | 35245 03197 |
37316 77704 |
31582 55935 |
| G2 | 38588 | 24009 | 04034 |
| G1 | 18188 | 89430 | 78390 |
| ĐB | 710634 | 353356 | 085856 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 76 | 72 | 91 |
| 7 | 760 | 257 | 832 |
| G6 | 6553 5793 7873 |
7135 7193 7359 |
6337 8217 3390 |
| G5 | 7043 | 8818 | 5189 |
| G4 | 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229 |
67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 |
97202 27629 82872 05287 34347 68215 07627 |
| G3 | 63850 67358 |
27561 98473 |
69092 35474 |
| G2 | 29991 | 59082 | 80800 |
| G1 | 72403 | 00108 | 16114 |
| ĐB | 846479 | 017030 | 861359 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 97 | 77 | 43 |
| 7 | 451 | 160 | 941 |
| G6 | 8106 0925 7041 |
0784 6501 3975 |
8947 5670 0676 |
| G5 | 1890 | 1675 | 4421 |
| G4 | 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801 |
99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 |
50884 14775 36112 88872 07840 96647 54123 |
| G3 | 39735 17026 |
60285 23738 |
41076 90398 |
| G2 | 03568 | 24074 | 27526 |
| G1 | 39354 | 35710 | 00668 |
| ĐB | 347955 | 957166 | 949438 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 29 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 13 (Quý Mão), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed