| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 02 | 04 | 63 |
| 7 | 748 | 087 | 206 |
| G6 | 6837 5796 7928 |
9002 5887 9527 |
5624 4680 7125 |
| G5 | 3105 | 8322 | 7408 |
| G4 | 94230 16974 91493 14755 84306 91616 01140 |
07153 46706 36905 66241 02211 20983 72973 |
51327 35504 26361 08775 61554 78572 51134 |
| G3 | 00217 14444 |
47006 09400 |
65138 91058 |
| G2 | 02122 | 96913 | 23971 |
| G1 | 74193 | 82206 | 79079 |
| ĐB | 476040 | 333284 | 401259 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 58 | 58 | 86 |
| 7 | 824 | 232 | 407 |
| G6 | 8534 0203 1076 |
4403 5619 1742 |
6709 4694 7138 |
| G5 | 7987 | 4467 | 1292 |
| G4 | 04876 38599 54794 67894 10217 05551 40239 |
18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690 |
20146 21739 31981 15452 16704 71337 98581 |
| G3 | 62500 47500 |
65095 24766 |
42765 03587 |
| G2 | 41253 | 16111 | 40913 |
| G1 | 95838 | 95060 | 92719 |
| ĐB | 635297 | 935422 | 282289 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 63 | 21 | 32 |
| 7 | 191 | 980 | 182 |
| G6 | 8796 1879 5045 |
7491 7975 7495 |
9956 4690 8358 |
| G5 | 9263 | 8752 | 3256 |
| G4 | 41319 82729 60484 18624 52719 98253 56695 |
16360 50284 02971 24038 75328 54821 98786 |
38258 52460 46576 63651 83735 12096 73544 |
| G3 | 30858 88662 |
91028 25865 |
92985 31906 |
| G2 | 94141 | 82454 | 82983 |
| G1 | 90396 | 12799 | 74061 |
| ĐB | 339922 | 896271 | 400786 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 04 | 31 | 79 |
| 7 | 925 | 264 | 461 |
| G6 | 8059 3333 2991 |
2735 9448 2519 |
6638 1130 1569 |
| G5 | 8511 | 7525 | 8130 |
| G4 | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 |
04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 |
14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813 |
| G3 | 81191 51826 |
63417 33646 |
04346 02060 |
| G2 | 77223 | 07688 | 89126 |
| G1 | 24336 | 28651 | 40606 |
| ĐB | 318617 | 937461 | 094782 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 88 | 59 | 50 | 10 |
| 7 | 004 | 763 | 345 | 238 |
| G6 | 8191 5447 9058 |
1861 6141 4198 |
8752 2779 4284 |
7527 8137 9324 |
| G5 | 6170 | 8814 | 5340 | 8451 |
| G4 | 88791 30100 11156 72439 33852 18759 30833 |
12090 89195 05568 18552 14595 73516 40225 |
42454 87184 34354 61535 00018 09505 11693 |
91170 45347 39604 40770 39529 86507 86511 |
| G3 | 95163 33457 |
32701 83338 |
93717 43989 |
99575 66968 |
| G2 | 08484 | 20196 | 28014 | 70255 |
| G1 | 14797 | 96474 | 18194 | 69322 |
| ĐB | 828343 | 009611 | 430795 | 209039 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 12 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 30 (Mậu Ngọ), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed