| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 77 | 82 | 85 |
| 7 | 678 | 848 | 767 |
| G6 | 9168 7443 5705 |
4412 7131 2602 |
4147 4466 8353 |
| G5 | 1665 | 3386 | 9782 |
| G4 | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 |
39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 |
56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| G3 | 81621 25924 |
85456 77619 |
95572 43798 |
| G2 | 11681 | 30330 | 72156 |
| G1 | 36207 | 28801 | 91529 |
| ĐB | 090674 | 790409 | 072092 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 21 | 91 | 18 |
| 7 | 227 | 828 | 066 |
| G6 | 1807 0601 6895 |
8944 5658 6256 |
2591 4139 2229 |
| G5 | 9081 | 7510 | 0104 |
| G4 | 67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472 |
48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 |
49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088 |
| G3 | 31973 09940 |
46130 33592 |
93614 98111 |
| G2 | 21991 | 61553 | 14436 |
| G1 | 83666 | 04778 | 03328 |
| ĐB | 531689 | 085111 | 992334 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 70 | 55 | 93 | 61 |
| 7 | 919 | 688 | 009 | 740 |
| G6 | 8234 4886 6886 |
8334 1160 8380 |
0018 5905 6740 |
9841 7911 7232 |
| G5 | 2489 | 5639 | 9027 | 2858 |
| G4 | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 |
30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545 |
22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240 |
66314 85208 34551 03793 92303 44172 42207 |
| G3 | 69650 67657 |
10241 26616 |
44048 03341 |
31224 32016 |
| G2 | 99558 | 06069 | 90415 | 02798 |
| G1 | 05092 | 12029 | 47282 | 54338 |
| ĐB | 988402 | 514346 | 988358 | 802879 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 61 | 07 | 27 |
| 7 | 069 | 872 | 267 |
| G6 | 6625 7015 3838 |
4300 7403 4928 |
9675 5610 5945 |
| G5 | 7294 | 7395 | 3619 |
| G4 | 34419 38336 99508 13994 23645 76878 05166 |
83199 93454 95845 33636 10787 21131 78650 |
75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651 |
| G3 | 56403 08175 |
24053 42937 |
81159 00787 |
| G2 | 45341 | 88745 | 34930 |
| G1 | 09547 | 27777 | 17552 |
| ĐB | 368571 | 068687 | 718149 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 59 | 60 | 10 |
| 7 | 690 | 813 | 365 |
| G6 | 6823 9442 3140 |
6923 1125 9582 |
8377 5407 1170 |
| G5 | 1543 | 5796 | 0032 |
| G4 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 |
| G3 | 83825 86861 |
91916 39915 |
11165 64970 |
| G2 | 59306 | 80309 | 96714 |
| G1 | 06225 | 51206 | 78504 |
| ĐB | 236719 | 325649 | 287738 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 30 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 12 (Quý Mão), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed