| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 59 | 60 | 10 |
| 7 | 690 | 813 | 365 |
| G6 | 6823 9442 3140 |
6923 1125 9582 |
8377 5407 1170 |
| G5 | 1543 | 5796 | 0032 |
| G4 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 |
| G3 | 83825 86861 |
91916 39915 |
11165 64970 |
| G2 | 59306 | 80309 | 96714 |
| G1 | 06225 | 51206 | 78504 |
| ĐB | 236719 | 325649 | 287738 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 82 | 38 | 71 |
| 7 | 892 | 515 | 396 |
| G6 | 3473 9130 8416 |
2975 0606 4631 |
5091 0474 5476 |
| G5 | 3445 | 9295 | 4687 |
| G4 | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 |
27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 |
67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| G3 | 71015 90862 |
42575 14584 |
89832 18245 |
| G2 | 59470 | 92387 | 48123 |
| G1 | 19022 | 94304 | 76840 |
| ĐB | 289206 | 789333 | 919600 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 91 | 58 | 21 |
| 7 | 205 | 839 | 201 |
| G6 | 3770 7959 5898 |
0821 1764 4768 |
9610 9139 1075 |
| G5 | 0610 | 8514 | 6182 |
| G4 | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 |
77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 |
37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| G3 | 20881 40737 |
49521 90797 |
66541 24105 |
| G2 | 30287 | 16556 | 38864 |
| G1 | 99664 | 16555 | 10985 |
| ĐB | 830805 | 833041 | 961864 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 04 | 95 | 26 |
| 7 | 928 | 436 | 382 |
| G6 | 2086 9452 1405 |
3489 5212 2039 |
8918 8955 2412 |
| G5 | 7294 | 2226 | 6066 |
| G4 | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 |
72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 |
61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| G3 | 47229 98693 |
19039 88295 |
59748 15021 |
| G2 | 98622 | 68374 | 87156 |
| G1 | 14280 | 23149 | 01147 |
| ĐB | 354293 | 900948 | 470871 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 38 | 03 | 48 |
| 7 | 272 | 899 | 422 |
| G6 | 7051 4296 5421 |
3609 1772 1794 |
7644 8419 7175 |
| G5 | 5051 | 6250 | 1036 |
| G4 | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| G3 | 31270 88910 |
81094 27006 |
75390 50065 |
| G2 | 75105 | 38260 | 85128 |
| G1 | 38938 | 07753 | 14690 |
| ĐB | 730985 | 370988 | 663779 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 26 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 8 (Kỷ Hợi), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed