| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 99 | 77 | 58 |
| 7 | 698 | 670 | 764 |
| G6 | 2104 8269 7690 |
5601 2296 2799 |
5015 6791 5584 |
| G5 | 1276 | 1268 | 7521 |
| G4 | 97611 43728 46157 24832 84083 70591 84046 |
17867 37385 39119 69531 27568 47061 71517 |
36216 86692 59334 33570 68967 66777 06713 |
| G3 | 61343 86509 |
27096 27631 |
94243 76424 |
| G2 | 52841 | 00525 | 01332 |
| G1 | 88872 | 44034 | 19780 |
| ĐB | 452018 | 024183 | 958515 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 58 | 90 | 18 |
| 7 | 058 | 392 | 666 |
| G6 | 5015 8016 7186 |
1157 3698 0290 |
0080 4857 3170 |
| G5 | 9333 | 9660 | 8521 |
| G4 | 20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726 |
96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 |
49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| G3 | 50774 80660 |
41230 53436 |
46965 04971 |
| G2 | 60261 | 16348 | 87658 |
| G1 | 30067 | 22415 | 81546 |
| ĐB | 360877 | 171205 | 296399 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 07 | 19 | 54 |
| 7 | 045 | 270 | 984 |
| G6 | 8564 9430 6200 |
0845 0766 1217 |
3869 6373 6316 |
| G5 | 7467 | 8257 | 0128 |
| G4 | 70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506 |
11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341 |
64567 38021 98927 05962 02344 68237 43933 |
| G3 | 79974 17129 |
23230 37366 |
95547 00689 |
| G2 | 34176 | 70642 | 62910 |
| G1 | 73405 | 29125 | 98197 |
| ĐB | 873287 | 426800 | 118673 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 16 | 85 | 04 |
| 7 | 816 | 980 | 592 |
| G6 | 0496 4315 5000 |
9323 9446 7540 |
4993 5037 4355 |
| G5 | 3699 | 5480 | 5665 |
| G4 | 94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000 |
31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 |
70581 85961 68722 63503 54530 68758 04217 |
| G3 | 82169 79836 |
22039 04681 |
88280 20825 |
| G2 | 95090 | 04058 | 23835 |
| G1 | 55187 | 76547 | 96334 |
| ĐB | 293747 | 803330 | 544700 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 43 | 42 | 26 |
| 7 | 758 | 179 | 652 |
| G6 | 3199 2411 6886 |
0707 6961 5108 |
9184 3999 3259 |
| G5 | 5687 | 1702 | 2025 |
| G4 | 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358 |
63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668 |
85695 20017 89835 45431 48805 36643 41558 |
| G3 | 44679 12634 |
39629 62927 |
29645 94465 |
| G2 | 38889 | 31016 | 36339 |
| G1 | 36400 | 92605 | 55959 |
| ĐB | 515408 | 452026 | 724379 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 18 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 8 (Ất Mùi), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed