| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 68 | 31 | 36 |
| 7 | 080 | 094 | 977 |
| G6 | 6492 4564 1176 |
9679 1349 9018 |
9763 1276 6075 |
| G5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G4 | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 |
10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 |
80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G3 | 82918 58618 |
19580 18435 |
69265 33669 |
| G2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 10 | 31 | 45 |
| 7 | 094 | 324 | 937 |
| G6 | 1155 4575 4068 |
0654 2210 3858 |
8160 1950 1938 |
| G5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 |
29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 |
48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| G3 | 66305 65850 |
61574 64120 |
97499 30808 |
| G2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| 7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 |
1180 5773 6743 |
2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 |
60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 |
12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 |
30122 18501 |
32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 17 | 46 | 19 |
| 7 | 687 | 668 | 847 |
| G6 | 8623 6946 2206 |
1575 6777 3518 |
3640 8178 3529 |
| G5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 |
09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G3 | 92263 23547 |
02532 50793 |
74780 02212 |
| G2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 31 | 85 | 34 | 94 |
| 7 | 520 | 932 | 348 | 961 |
| G6 | 9193 7502 6112 |
5605 6638 8414 |
2667 0824 8151 |
2409 4086 0603 |
| G5 | 4943 | 0354 | 4995 | 0244 |
| G4 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 |
99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 |
| G3 | 92988 23598 |
23217 30055 |
48129 09187 |
88131 92072 |
| G2 | 53427 | 98847 | 62590 | 49980 |
| G1 | 82303 | 95985 | 95720 | 03769 |
| ĐB | 307467 | 104888 | 169749 | 812128 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 16 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 29 (Canh Thân), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, động thổ san nền, cầu thầy chữa bệnh, đi săn thú cá, tìm bắt trộm cướp.
Việc không nên làm: Xây đắp nền-tường
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed