| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 54 | 82 | 56 |
| 7 | 456 | 317 | 588 |
| G6 | 1243 7332 4254 |
0008 8175 4458 |
1073 9156 7366 |
| G5 | 8145 | 7824 | 8403 |
| G4 | 66658 42064 63871 16873 88917 59386 72196 |
46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 |
08651 57738 45375 79879 60378 34678 65350 |
| G3 | 21999 84605 |
44903 22815 |
58938 25566 |
| G2 | 87425 | 39844 | 64637 |
| G1 | 87565 | 01799 | 71526 |
| ĐB | 796442 | 070963 | 193203 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 15 | 99 | 08 | 33 |
| 7 | 905 | 232 | 927 | 173 |
| G6 | 0542 9958 0803 |
3608 4165 4080 |
5053 4571 9294 |
5456 3625 5989 |
| G5 | 3746 | 9529 | 3306 | 4750 |
| G4 | 20523 67897 82301 08656 57185 92209 17526 |
78340 35351 43944 95674 32731 68314 30662 |
65944 92547 63460 49796 23526 05242 16089 |
90309 32266 49673 71468 49163 89227 16240 |
| G3 | 79879 92702 |
42118 33911 |
44078 70027 |
84059 11994 |
| G2 | 30240 | 48110 | 39567 | 32154 |
| G1 | 76815 | 37163 | 26130 | 33183 |
| ĐB | 023315 | 859805 | 874114 | 309079 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 35 | 23 | 70 |
| 7 | 447 | 798 | 818 |
| G6 | 8983 1706 9743 |
6595 5413 1124 |
2399 6086 1754 |
| G5 | 8311 | 7884 | 4915 |
| G4 | 15956 52825 89498 82925 55875 18832 65143 |
28659 95047 34659 18091 34163 39642 49280 |
17002 35798 08118 22073 37816 88632 57757 |
| G3 | 09130 13467 |
32553 33534 |
29868 70237 |
| G2 | 74276 | 76121 | 21613 |
| G1 | 74623 | 33641 | 87427 |
| ĐB | 100230 | 405967 | 841570 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 10 | 51 | 49 |
| 7 | 628 | 351 | 171 |
| G6 | 5882 1991 3997 |
8233 4464 3206 |
0798 5723 5359 |
| G5 | 9405 | 9650 | 7984 |
| G4 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 |
67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 |
| G3 | 73418 74374 |
53457 10465 |
48010 62218 |
| G2 | 21367 | 95022 | 02034 |
| G1 | 41402 | 11151 | 95033 |
| ĐB | 561565 | 113144 | 744577 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 75 | 86 | 53 |
| 7 | 425 | 099 | 781 |
| G6 | 9635 4958 5266 |
0556 7442 5759 |
7126 0392 7156 |
| G5 | 0826 | 5709 | 7530 |
| G4 | 00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375 |
40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 |
01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
| G3 | 93219 96817 |
45608 68495 |
19736 69993 |
| G2 | 24477 | 54979 | 29405 |
| G1 | 35564 | 09083 | 64163 |
| ĐB | 537291 | 211605 | 381546 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 04 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 18 (Mậu Dần), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed