| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 06 | 19 | 91 |
| 7 | 380 | 926 | 924 | 063 |
| G6 | 3751 7979 5974 |
3523 8700 5840 |
6798 1346 9983 |
2248 2827 3934 |
| G5 | 5014 | 6870 | 7639 | 6867 |
| G4 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 |
53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624 |
54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 |
| G3 | 47659 46289 |
78157 37232 |
18607 17899 |
14580 16092 |
| G2 | 73245 | 83033 | 78274 | 59586 |
| G1 | 39346 | 18027 | 73842 | 51024 |
| ĐB | 647735 | 137568 | 878247 | 224652 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 43 | 48 | 30 |
| 7 | 023 | 410 | 352 |
| G6 | 5727 0289 4780 |
3496 2732 5701 |
7665 3163 0879 |
| G5 | 7949 | 9874 | 3912 |
| G4 | 29950 78709 92191 32236 84808 92273 18992 |
72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503 |
53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088 |
| G3 | 03126 48990 |
04100 29891 |
49321 91323 |
| G2 | 77026 | 03543 | 46101 |
| G1 | 63514 | 79595 | 55903 |
| ĐB | 335488 | 484908 | 042019 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 05 | 27 | 44 |
| 7 | 145 | 496 | 492 |
| G6 | 8553 0050 9695 |
6305 3274 3216 |
7861 6700 9422 |
| G5 | 0790 | 7547 | 4884 |
| G4 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 |
17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 |
| G3 | 62754 62853 |
28802 45236 |
59607 10134 |
| G2 | 36625 | 86386 | 22145 |
| G1 | 80221 | 48635 | 01084 |
| ĐB | 533196 | 984983 | 278802 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 23 | 56 | 50 |
| 7 | 372 | 476 | 623 |
| G6 | 6669 3892 8335 |
2566 0314 8916 |
7901 4818 1470 |
| G5 | 0388 | 6404 | 4632 |
| G4 | 57469 98944 26947 03006 25833 54997 10664 |
74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525 |
02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
| G3 | 70674 55637 |
70768 39152 |
18756 93139 |
| G2 | 19425 | 38023 | 92405 |
| G1 | 64377 | 48154 | 46529 |
| ĐB | 152825 | 530015 | 940018 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 93 | 11 | 37 |
| 7 | 377 | 245 | 583 |
| G6 | 0319 7359 1747 |
3677 4052 3872 |
5792 0816 3796 |
| G5 | 2988 | 3508 | 0418 |
| G4 | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 |
13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 |
01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| G3 | 50840 75700 |
56274 48305 |
87298 39119 |
| G2 | 95755 | 63864 | 79028 |
| G1 | 50757 | 96907 | 10959 |
| ĐB | 351891 | 189468 | 927874 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 15 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 27 (Mậu Tý), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed