| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 91 | 58 | 21 |
| 7 | 205 | 839 | 201 |
| G6 | 3770 7959 5898 |
0821 1764 4768 |
9610 9139 1075 |
| G5 | 0610 | 8514 | 6182 |
| G4 | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 |
77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 |
37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| G3 | 20881 40737 |
49521 90797 |
66541 24105 |
| G2 | 30287 | 16556 | 38864 |
| G1 | 99664 | 16555 | 10985 |
| ĐB | 830805 | 833041 | 961864 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 04 | 95 | 26 |
| 7 | 928 | 436 | 382 |
| G6 | 2086 9452 1405 |
3489 5212 2039 |
8918 8955 2412 |
| G5 | 7294 | 2226 | 6066 |
| G4 | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 |
72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 |
61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| G3 | 47229 98693 |
19039 88295 |
59748 15021 |
| G2 | 98622 | 68374 | 87156 |
| G1 | 14280 | 23149 | 01147 |
| ĐB | 354293 | 900948 | 470871 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 38 | 03 | 48 |
| 7 | 272 | 899 | 422 |
| G6 | 7051 4296 5421 |
3609 1772 1794 |
7644 8419 7175 |
| G5 | 5051 | 6250 | 1036 |
| G4 | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| G3 | 31270 88910 |
81094 27006 |
75390 50065 |
| G2 | 75105 | 38260 | 85128 |
| G1 | 38938 | 07753 | 14690 |
| ĐB | 730985 | 370988 | 663779 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 99 | 46 | 61 | 12 |
| 7 | 724 | 001 | 652 | 583 |
| G6 | 9261 8137 8446 |
1868 9214 3304 |
2559 5095 0674 |
6712 9303 1572 |
| G5 | 4902 | 4397 | 3397 | 2836 |
| G4 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 |
37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 |
12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 |
| G3 | 29395 17447 |
13064 15046 |
90809 12218 |
82499 75361 |
| G2 | 48445 | 80942 | 61753 | 26741 |
| G1 | 56353 | 15387 | 85853 | 74124 |
| ĐB | 992932 | 706384 | 080461 | 442630 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 10 | 46 | 32 |
| 7 | 192 | 027 | 771 |
| G6 | 2261 9921 3413 |
1454 1053 8571 |
4120 7138 7277 |
| G5 | 9906 | 0526 | 1455 |
| G4 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 |
99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 |
21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3 | 34929 75727 |
65523 75401 |
64135 18634 |
| G2 | 08953 | 33066 | 55226 |
| G1 | 05813 | 87769 | 07085 |
| ĐB | 590662 | 702348 | 780627 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 25 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 7 (Mậu Tuất), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed