| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 83 | 41 | 54 |
| 7 | 883 | 805 | 303 |
| G6 | 3467 8264 9634 |
5244 0590 8796 |
8519 3148 8395 |
| G5 | 0608 | 3617 | 0159 |
| G4 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 |
63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655 |
22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 |
| G3 | 59035 27848 |
93185 50828 |
60534 72093 |
| G2 | 44654 | 53320 | 19633 |
| G1 | 60611 | 13937 | 41355 |
| ĐB | 457729 | 241657 | 245836 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 04 | 62 | 72 |
| 7 | 636 | 147 | 109 |
| G6 | 1188 9161 9160 |
2044 9472 7827 |
7408 2897 8938 |
| G5 | 2515 | 1929 | 5400 |
| G4 | 97989 45311 60984 35209 53528 87063 93210 |
50245 89665 20642 90596 33643 34304 40686 |
97838 11665 59324 71008 78014 07373 46479 |
| G3 | 53324 84484 |
11030 05943 |
91772 02045 |
| G2 | 98714 | 74252 | 87051 |
| G1 | 17889 | 42613 | 43930 |
| ĐB | 658328 | 685468 | 577545 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 99 | 33 | 27 |
| 7 | 133 | 398 | 479 |
| G6 | 3262 7738 0329 |
5442 2737 7140 |
6665 4804 2083 |
| G5 | 3669 | 0559 | 3167 |
| G4 | 06969 37901 06030 71372 59439 51685 36742 |
37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873 |
19390 53547 63756 31291 76230 49241 34248 |
| G3 | 56092 90732 |
38547 29305 |
55754 31286 |
| G2 | 19628 | 40931 | 21094 |
| G1 | 31572 | 47637 | 65493 |
| ĐB | 814620 | 384788 | 268193 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 08 | 61 | 44 |
| 7 | 545 | 511 | 679 |
| G6 | 6957 3371 4547 |
3031 3246 5685 |
2751 7781 8581 |
| G5 | 1608 | 2458 | 5772 |
| G4 | 82375 76222 10009 13950 31331 72521 21526 |
98361 33249 35157 94637 23162 21222 01822 |
82848 78795 88739 47510 49881 82061 87749 |
| G3 | 40469 00395 |
52305 66557 |
10846 92607 |
| G2 | 87891 | 77306 | 70292 |
| G1 | 72911 | 28607 | 41903 |
| ĐB | 574027 | 409865 | 427004 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 87 | 12 | 98 |
| 7 | 110 | 713 | 658 |
| G6 | 8462 8164 7054 |
2155 2745 1882 |
4836 0854 5156 |
| G5 | 2136 | 3714 | 3422 |
| G4 | 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079 |
63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131 |
41428 82088 30424 74337 51294 62436 81852 |
| G3 | 92454 69730 |
26207 56932 |
98543 46168 |
| G2 | 12949 | 12858 | 02044 |
| G1 | 38909 | 78298 | 34341 |
| ĐB | 361087 | 853883 | 681870 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 06 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 24 (Nhâm Tý), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Hình Hắc đạo
(Rất kỵ kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, động thổ san nền, cầu thầy chữa bệnh, đi săn thú cá, tìm bắt trộm cướp.
Việc không nên làm: Xây đắp nền-tường
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed