| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 74 | 10 | 10 |
| 7 | 917 | 302 | 324 |
| G6 | 9028 3295 7773 |
1431 5864 3045 |
5596 0459 8035 |
| G5 | 3613 | 8849 | 9357 |
| G4 | 27065 72022 52687 19885 86888 46539 47321 |
36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949 |
40305 02284 01365 82339 67559 86235 17875 |
| G3 | 91691 53911 |
12387 36590 |
61552 22567 |
| G2 | 54710 | 18572 | 87012 |
| G1 | 57745 | 51277 | 29616 |
| ĐB | 075760 | 097913 | 911911 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 60 | 26 | 73 | 33 |
| 7 | 116 | 771 | 523 | 406 |
| G6 | 1811 4140 4480 |
6876 7732 0845 |
8778 8457 9929 |
9271 5551 0516 |
| G5 | 0752 | 8236 | 2833 | 3581 |
| G4 | 48621 34127 48615 32757 93077 87699 09587 |
86117 24456 57532 61601 35672 50868 91344 |
08607 84482 72775 16247 02485 17329 44270 |
93986 24942 54496 38550 24312 74323 57347 |
| G3 | 93703 99949 |
52175 05968 |
47497 84842 |
12702 94108 |
| G2 | 06338 | 82632 | 52289 | 77488 |
| G1 | 88820 | 37005 | 86578 | 30806 |
| ĐB | 660290 | 168784 | 686902 | 569733 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 62 | 46 | 81 |
| 7 | 111 | 347 | 697 |
| G6 | 5478 2485 9472 |
8073 5736 0831 |
1322 6756 2503 |
| G5 | 5051 | 6173 | 4623 |
| G4 | 53053 02790 49927 80339 90896 06818 67721 |
17117 40210 89498 63392 20660 27445 92226 |
48840 32751 25181 23621 77205 67500 29464 |
| G3 | 14515 57637 |
99661 54732 |
00523 52715 |
| G2 | 86077 | 91517 | 17863 |
| G1 | 06652 | 61443 | 29248 |
| ĐB | 945100 | 446202 | 998520 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 98 | 37 | 77 |
| 7 | 375 | 387 | 506 |
| G6 | 1695 7670 2971 |
5638 3794 0369 |
7261 6754 1885 |
| G5 | 7939 | 7631 | 2452 |
| G4 | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
32989 98517 02087 66752 58185 60326 29601 |
96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 |
| G3 | 19819 62840 |
14647 70903 |
03206 41498 |
| G2 | 51643 | 64646 | 32493 |
| G1 | 61403 | 73666 | 05789 |
| ĐB | 818562 | 795785 | 534092 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 24 | 60 | 33 |
| 7 | 499 | 144 | 526 |
| G6 | 0759 9753 4064 |
5762 0363 2817 |
7232 9450 0035 |
| G5 | 0165 | 0246 | 8517 |
| G4 | 97848 19970 75409 47228 72765 03381 66287 |
85340 49029 33570 30495 10862 07133 30077 |
03769 30462 27195 04482 70295 72767 62337 |
| G3 | 56818 17770 |
99464 31786 |
01957 77329 |
| G2 | 98326 | 87364 | 10063 |
| G1 | 90950 | 15658 | 23422 |
| ĐB | 884900 | 756536 | 748498 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 22 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 8 (Đinh Mão), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed