| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 25 | 36 | 44 |
| 7 | 597 | 282 | 742 |
| G6 | 5412 8408 1532 |
2797 2510 8651 |
0373 9776 1807 |
| G5 | 0033 | 7726 | 6060 |
| G4 | 07262 48512 41504 05459 87907 90901 67418 |
23592 70377 84650 25234 76943 81688 22099 |
19670 34160 05872 04696 24319 99833 47146 |
| G3 | 38881 15033 |
42532 53682 |
28842 27991 |
| G2 | 74949 | 56658 | 16963 |
| G1 | 54070 | 85784 | 02600 |
| ĐB | 514919 | 673257 | 379882 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 28 | 20 | 91 |
| 7 | 409 | 524 | 785 |
| G6 | 4728 5592 3783 |
2440 9107 0253 |
3742 4703 9238 |
| G5 | 8972 | 5650 | 8387 |
| G4 | 76012 20936 10883 66037 69616 46064 12103 |
47209 49258 41358 51158 73571 26498 49738 |
58415 36328 74579 64592 08040 94692 47531 |
| G3 | 07273 11601 |
40432 26247 |
48106 28796 |
| G2 | 39304 | 45929 | 57795 |
| G1 | 87113 | 34324 | 16132 |
| ĐB | 008556 | 957501 | 536266 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 27 | 80 | 36 |
| 7 | 623 | 871 | 910 |
| G6 | 5916 3248 7386 |
3004 2143 2681 |
4644 6422 6783 |
| G5 | 0773 | 7408 | 3182 |
| G4 | 89657 50741 73041 97878 00520 04712 74001 |
06037 55223 65942 08198 48790 57310 58265 |
14894 01559 37943 80545 21584 66381 32803 |
| G3 | 17485 36461 |
64457 30871 |
32207 76311 |
| G2 | 01288 | 12877 | 18224 |
| G1 | 82978 | 30176 | 47409 |
| ĐB | 486026 | 310228 | 087842 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 11 | 27 | 18 | 78 |
| 7 | 391 | 998 | 801 | 342 |
| G6 | 9799 3160 5556 |
8901 1489 1619 |
6565 0088 3591 |
7042 7726 0734 |
| G5 | 4588 | 3647 | 8646 | 5799 |
| G4 | 27861 90239 15018 83523 65881 24583 09028 |
82669 32028 56757 84499 55661 96593 63791 |
43411 41630 42690 44224 86054 04561 59396 |
11970 72294 56366 79173 70041 09912 71613 |
| G3 | 14168 90798 |
45143 18076 |
89947 80160 |
29076 17449 |
| G2 | 88305 | 02702 | 54718 | 78893 |
| G1 | 72964 | 27793 | 25194 | 59174 |
| ĐB | 962811 | 019407 | 203770 | 246882 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 50 | 33 | 23 |
| 7 | 064 | 789 | 231 |
| G6 | 4108 3730 3980 |
7881 0607 8701 |
3579 2899 9275 |
| G5 | 2727 | 5767 | 4738 |
| G4 | 83541 95443 93377 19565 47395 32623 97685 |
98024 65171 48803 78929 49571 23305 71811 |
04497 95725 31392 22442 48417 12573 25920 |
| G3 | 21083 73708 |
60451 52254 |
58056 04366 |
| G2 | 41594 | 89620 | 77085 |
| G1 | 31741 | 18214 | 55489 |
| ĐB | 265991 | 899058 | 561324 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 22 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 9 (Đinh Dậu), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed