| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 33 | 27 | 46 |
| 7 | 015 | 642 | 081 |
| G6 | 1256 5846 1210 |
4859 4196 7958 |
2607 7332 0081 |
| G5 | 5742 | 1562 | 1204 |
| G4 | 16001 51614 49335 99318 92519 01921 78130 |
29880 05713 76396 64836 08839 72144 47838 |
48183 50157 50142 79923 83730 56983 75590 |
| G3 | 34240 48028 |
27799 45705 |
99982 58550 |
| G2 | 30356 | 22357 | 49279 |
| G1 | 85817 | 01422 | 10652 |
| ĐB | 831548 | 497852 | 738323 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 49 | 57 | 52 |
| 7 | 281 | 126 | 070 |
| G6 | 6666 3761 9585 |
7265 8985 0528 |
4574 1502 5906 |
| G5 | 6100 | 9993 | 5024 |
| G4 | 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141 |
36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 |
33371 69533 96954 44838 75132 23250 05174 |
| G3 | 93019 04348 |
71478 06496 |
48961 86106 |
| G2 | 23461 | 71687 | 47535 |
| G1 | 49113 | 94837 | 14259 |
| ĐB | 673100 | 503680 | 522666 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 73 | 04 | 64 | 98 |
| 7 | 881 | 716 | 417 | 817 |
| G6 | 2860 6359 5270 |
6236 4951 8001 |
2529 2008 5858 |
7252 8102 2155 |
| G5 | 9570 | 1502 | 8021 | 7853 |
| G4 | 46035 26275 28567 53013 10055 05364 85451 |
67077 08305 01282 02331 82221 63446 38026 |
40755 05637 63375 64344 45269 36041 85702 |
10817 03857 08323 03793 77113 00517 86435 |
| G3 | 67239 87340 |
57006 75592 |
29939 17831 |
38864 73603 |
| G2 | 46111 | 01641 | 57243 | 31285 |
| G1 | 37773 | 75015 | 82131 | 10124 |
| ĐB | 660209 | 726757 | 261058 | 185542 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 22 | 57 | 01 |
| 7 | 755 | 458 | 867 |
| G6 | 4873 0369 8722 |
0630 8755 0978 |
4130 8076 0204 |
| G5 | 6415 | 9796 | 2395 |
| G4 | 39141 11785 32903 54847 44667 69151 86352 |
70577 77718 80978 41363 62320 33733 08396 |
99347 99228 13625 40658 67445 72656 81231 |
| G3 | 40766 77321 |
11842 69013 |
71811 90414 |
| G2 | 01572 | 48636 | 58933 |
| G1 | 27734 | 63799 | 20462 |
| ĐB | 058812 | 911134 | 260617 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 65 | 93 | 97 |
| 7 | 800 | 681 | 708 |
| G6 | 6359 8973 7487 |
5085 8898 1672 |
8802 9514 8273 |
| G5 | 5079 | 9357 | 2587 |
| G4 | 58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658 |
95251 33060 78868 51284 99241 58413 82807 |
51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 |
| G3 | 69922 17991 |
83254 61483 |
35026 59088 |
| G2 | 39102 | 39642 | 52359 |
| G1 | 16407 | 94274 | 29827 |
| ĐB | 272594 | 784407 | 533429 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 07 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 23 (Nhâm Ngọ), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed