| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 51 | 31 | 55 |
| 7 | 457 | 126 | 995 |
| G6 | 2348 9555 9372 |
8627 6625 0784 |
8119 8898 7833 |
| G5 | 5763 | 1295 | 6928 |
| G4 | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 |
72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| G3 | 32981 86322 |
88407 46867 |
89221 86177 |
| G2 | 23117 | 92785 | 03152 |
| G1 | 14457 | 19582 | 56143 |
| ĐB | 749600 | 218956 | 499929 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 10 | 24 | 98 |
| 7 | 677 | 336 | 388 |
| G6 | 6575 7813 8030 |
0917 8171 0577 |
1794 1808 7629 |
| G5 | 9625 | 7007 | 0573 |
| G4 | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 |
88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 |
34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| G3 | 51095 58722 |
67934 80620 |
37203 69440 |
| G2 | 73984 | 25255 | 10067 |
| G1 | 87273 | 06296 | 10529 |
| ĐB | 980950 | 182693 | 609459 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 01 | 13 | 73 |
| 7 | 426 | 150 | 321 |
| G6 | 1142 4167 0095 |
9461 9766 7162 |
7586 8768 5316 |
| G5 | 2169 | 1489 | 0752 |
| G4 | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 |
85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 |
74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| G3 | 86877 32622 |
67921 21293 |
57745 95446 |
| G2 | 38181 | 30732 | 12764 |
| G1 | 04475 | 41635 | 23669 |
| ĐB | 087069 | 525515 | 616205 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 21 | 49 | 92 |
| 7 | 821 | 979 | 107 |
| G6 | 8092 0992 7886 |
6105 0478 3657 |
2115 0100 2662 |
| G5 | 0416 | 7292 | 1992 |
| G4 | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 |
98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 |
54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| G3 | 88262 99903 |
95656 22250 |
90340 11227 |
| G2 | 23980 | 60553 | 66309 |
| G1 | 64397 | 78674 | 86546 |
| ĐB | 441767 | 861235 | 327936 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 06 | 19 | 91 |
| 7 | 380 | 926 | 924 | 063 |
| G6 | 3751 7979 5974 |
3523 8700 5840 |
6798 1346 9983 |
2248 2827 3934 |
| G5 | 5014 | 6870 | 7639 | 6867 |
| G4 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 |
53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624 |
54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 |
| G3 | 47659 46289 |
78157 37232 |
18607 17899 |
14580 16092 |
| G2 | 73245 | 83033 | 78274 | 59586 |
| G1 | 39346 | 18027 | 73842 | 51024 |
| ĐB | 647735 | 137568 | 878247 | 224652 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 19 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 1 (Nhâm Thìn), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Hình Hắc đạo
(Rất kỵ kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Động đất, ban nền đắp nền, thờ cúng Táo Thần, cầu thầy chữa bệnh bằng cách mổ xẻ hay châm cứu, bốc thuốc, xả tang, khởi công làm lò nhuộm lò gốm, nữ nhân khởi đầu uống thuốc chữa bệnh.
Việc không nên làm: Đẻ con nhằm ngày này khó nuôi, nên làm Âm Đức cho con, nam nhân kỵ khởi đầu uống thuốc.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed