| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 21 | 49 | 92 |
| 7 | 821 | 979 | 107 |
| G6 | 8092 0992 7886 |
6105 0478 3657 |
2115 0100 2662 |
| G5 | 0416 | 7292 | 1992 |
| G4 | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 |
98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 |
54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| G3 | 88262 99903 |
95656 22250 |
90340 11227 |
| G2 | 23980 | 60553 | 66309 |
| G1 | 64397 | 78674 | 86546 |
| ĐB | 441767 | 861235 | 327936 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 06 | 19 | 91 |
| 7 | 380 | 926 | 924 | 063 |
| G6 | 3751 7979 5974 |
3523 8700 5840 |
6798 1346 9983 |
2248 2827 3934 |
| G5 | 5014 | 6870 | 7639 | 6867 |
| G4 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 |
53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624 |
54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 |
| G3 | 47659 46289 |
78157 37232 |
18607 17899 |
14580 16092 |
| G2 | 73245 | 83033 | 78274 | 59586 |
| G1 | 39346 | 18027 | 73842 | 51024 |
| ĐB | 647735 | 137568 | 878247 | 224652 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 43 | 48 | 30 |
| 7 | 023 | 410 | 352 |
| G6 | 5727 0289 4780 |
3496 2732 5701 |
7665 3163 0879 |
| G5 | 7949 | 9874 | 3912 |
| G4 | 29950 78709 92191 32236 84808 92273 18992 |
72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503 |
53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088 |
| G3 | 03126 48990 |
04100 29891 |
49321 91323 |
| G2 | 77026 | 03543 | 46101 |
| G1 | 63514 | 79595 | 55903 |
| ĐB | 335488 | 484908 | 042019 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 05 | 27 | 44 |
| 7 | 145 | 496 | 492 |
| G6 | 8553 0050 9695 |
6305 3274 3216 |
7861 6700 9422 |
| G5 | 0790 | 7547 | 4884 |
| G4 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 |
17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 |
| G3 | 62754 62853 |
28802 45236 |
59607 10134 |
| G2 | 36625 | 86386 | 22145 |
| G1 | 80221 | 48635 | 01084 |
| ĐB | 533196 | 984983 | 278802 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 23 | 56 | 50 |
| 7 | 372 | 476 | 623 |
| G6 | 6669 3892 8335 |
2566 0314 8916 |
7901 4818 1470 |
| G5 | 0388 | 6404 | 4632 |
| G4 | 57469 98944 26947 03006 25833 54997 10664 |
74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525 |
02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
| G3 | 70674 55637 |
70768 39152 |
18756 93139 |
| G2 | 19425 | 38023 | 92405 |
| G1 | 64377 | 48154 | 46529 |
| ĐB | 152825 | 530015 | 940018 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 16 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 28 (Kỷ Sửu), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed