| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 17 | 65 | 70 |
| 7 | 729 | 069 | 187 |
| G6 | 5023 4810 9731 |
7920 3216 4789 |
9645 6626 1186 |
| G5 | 0575 | 4927 | 6244 |
| G4 | 51129 15863 68564 39478 86066 90157 34856 |
44709 88488 83134 78182 85937 66291 72174 |
21282 75138 56406 70027 17493 56571 16084 |
| G3 | 61021 99669 |
10445 87975 |
20453 36063 |
| G2 | 82416 | 22225 | 31667 |
| G1 | 45874 | 75695 | 24642 |
| ĐB | 540657 | 150822 | 501493 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 65 | 15 | 96 |
| 7 | 853 | 009 | 107 |
| G6 | 4351 5302 0187 |
0969 9301 9684 |
0159 7500 7146 |
| G5 | 2339 | 1293 | 5786 |
| G4 | 12851 13181 28419 49539 99180 28984 12654 |
67466 13899 69424 37310 02825 28924 19895 |
65401 14542 69401 09377 84910 12431 20492 |
| G3 | 00782 40831 |
49657 19614 |
58580 30357 |
| G2 | 52192 | 10417 | 50872 |
| G1 | 62176 | 26571 | 37166 |
| ĐB | 103424 | 375284 | 111082 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 40 | 59 | 17 |
| 7 | 025 | 043 | 358 |
| G6 | 4613 2923 2386 |
7001 1504 3205 |
3603 5205 0447 |
| G5 | 6993 | 2295 | 6328 |
| G4 | 95005 79010 46822 04854 81183 24868 24144 |
63510 35884 14690 59504 54504 43938 42228 |
80382 87985 53368 46857 45690 72846 15940 |
| G3 | 15926 36115 |
02541 36560 |
97752 98350 |
| G2 | 11032 | 81976 | 23299 |
| G1 | 02383 | 71298 | 40919 |
| ĐB | 220019 | 155455 | 784850 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 15 | 37 | 95 |
| 7 | 808 | 404 | 176 |
| G6 | 9897 3998 9627 |
8995 5465 8090 |
2959 1678 5243 |
| G5 | 7695 | 6661 | 4093 |
| G4 | 67765 67302 75225 61977 91301 90309 31238 |
87247 67922 64708 85592 48832 51818 61025 |
97943 54521 63600 98280 78401 50519 55513 |
| G3 | 50998 06468 |
53230 61459 |
27559 35637 |
| G2 | 16037 | 32554 | 46676 |
| G1 | 89967 | 96217 | 43629 |
| ĐB | 802576 | 050914 | 755986 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 74 | 46 | 67 |
| 7 | 010 | 770 | 961 |
| G6 | 3452 9687 3427 |
1705 2828 6898 |
2030 5543 1489 |
| G5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G4 | 78899 13421 69122 62142 48887 90540 68727 |
07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564 |
87410 61423 44332 34318 21473 36608 28649 |
| G3 | 79446 35158 |
83001 88374 |
64980 84581 |
| G2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 21 (Đinh Sửu), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed