| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 10 | 43 | 40 |
| 7 | 334 | 782 | 171 |
| G6 | 2627 9219 3783 |
8165 1344 6305 |
1536 6524 8335 |
| G5 | 8883 | 5350 | 4565 |
| G4 | 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 |
07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 |
55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585 |
| G3 | 35489 18042 |
20679 33439 |
12059 91722 |
| G2 | 89058 | 86727 | 15913 |
| G1 | 87589 | 63200 | 52444 |
| ĐB | 425917 | 316954 | 761867 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 88 | 99 | 63 | 47 |
| 7 | 022 | 484 | 398 | 262 |
| G6 | 2174 3304 0125 |
4856 3710 5390 |
2244 5150 0826 |
6635 6350 0337 |
| G5 | 0245 | 9680 | 4611 | 0788 |
| G4 | 67401 39929 18774 59401 50986 45762 73659 |
76876 79625 51583 23079 76994 91595 89759 |
72113 02016 23387 77083 91401 00319 09820 |
34507 47272 93792 89283 36790 57855 16148 |
| G3 | 69124 43523 |
18547 62826 |
85097 45560 |
80279 21331 |
| G2 | 15669 | 80594 | 50247 | 99287 |
| G1 | 25093 | 62572 | 27805 | 14485 |
| ĐB | 057842 | 235118 | 622870 | 590803 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 73 | 34 | 26 |
| 7 | 639 | 090 | 869 |
| G6 | 4476 3772 8866 |
6608 3913 0023 |
0801 2810 6490 |
| G5 | 8458 | 9722 | 6072 |
| G4 | 83646 89043 11694 78748 07728 70400 90859 |
12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921 |
83873 17278 61730 04390 47357 06569 37541 |
| G3 | 13670 40718 |
02018 98718 |
19785 20116 |
| G2 | 07911 | 44754 | 11124 |
| G1 | 98104 | 23288 | 60856 |
| ĐB | 441166 | 262014 | 662340 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 44 | 77 | 64 |
| 7 | 741 | 775 | 742 |
| G6 | 5952 0510 0622 |
9148 2440 2642 |
5630 9550 9992 |
| G5 | 7593 | 5423 | 4335 |
| G4 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 |
41713 60034 90237 42768 61726 60797 78798 |
64905 35779 78698 64005 90079 05360 98571 |
| G3 | 31017 74460 |
86013 07895 |
08384 34163 |
| G2 | 20139 | 74151 | 63628 |
| G1 | 84278 | 30501 | 15326 |
| ĐB | 785898 | 636638 | 120192 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 56 | 13 | 81 |
| 7 | 054 | 745 | 384 |
| G6 | 2536 6668 4420 |
7827 7866 8397 |
6930 8856 7244 |
| G5 | 2491 | 9531 | 4250 |
| G4 | 42005 68642 93188 40838 84283 02197 06450 |
34148 27682 29955 74244 38355 61099 57086 |
17961 51343 43804 91334 31368 88334 04448 |
| G3 | 59367 37080 |
59310 34240 |
40219 49636 |
| G2 | 91506 | 25090 | 65962 |
| G1 | 56963 | 32895 | 81651 |
| ĐB | 953606 | 589130 | 483213 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 18 tháng 10 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 9 (Ất Sửu), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed