| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 16 | 92 | 52 | 51 |
| 7 | 900 | 924 | 802 | 554 |
| G6 | 7938 8163 9825 |
1598 1580 4395 |
6260 8746 5193 |
6781 3056 6237 |
| G5 | 8962 | 8129 | 6823 | 1148 |
| G4 | 68564 54275 01951 97084 56232 68105 54538 |
18285 94477 30477 11450 49000 35135 84831 |
58815 00554 16631 20888 71228 11413 58658 |
97890 29567 19053 13566 97760 36035 71847 |
| G3 | 88657 49157 |
65490 49542 |
63645 95566 |
90169 37660 |
| G2 | 04208 | 28029 | 88450 | 28385 |
| G1 | 40969 | 68686 | 09285 | 28505 |
| ĐB | 940745 | 361620 | 372036 | 698440 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 55 | 58 | 11 |
| 7 | 039 | 560 | 544 |
| G6 | 5413 4594 3708 |
2871 5938 5468 |
4451 2250 8598 |
| G5 | 2781 | 2634 | 7134 |
| G4 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 |
94932 71519 71114 87992 76311 66901 83511 |
84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 |
| G3 | 65438 29608 |
46550 95996 |
61517 14913 |
| G2 | 15306 | 51649 | 36155 |
| G1 | 28717 | 83056 | 64640 |
| ĐB | 370218 | 138051 | 177413 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 15 | 59 | 45 |
| 7 | 048 | 133 | 236 |
| G6 | 7366 1836 4458 |
0148 6332 3319 |
5559 8761 8815 |
| G5 | 9485 | 8807 | 8978 |
| G4 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 |
80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270 |
95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 |
| G3 | 00261 18326 |
37652 14960 |
80724 75976 |
| G2 | 97974 | 40234 | 50113 |
| G1 | 10401 | 03697 | 50418 |
| ĐB | 454685 | 058734 | 456865 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 80 | 96 | 80 |
| 7 | 978 | 780 | 404 |
| G6 | 8286 2193 4213 |
2469 7462 6945 |
9103 2225 3835 |
| G5 | 3788 | 8117 | 5410 |
| G4 | 68045 31481 58442 76365 68060 83316 79783 |
40533 98758 74539 19950 14090 93417 40422 |
27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704 |
| G3 | 80029 85860 |
23525 53660 |
16655 23251 |
| G2 | 70444 | 95710 | 45994 |
| G1 | 66517 | 32185 | 74007 |
| ĐB | 041493 | 934817 | 281682 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 33 | 91 | 90 |
| 7 | 272 | 583 | 702 |
| G6 | 4111 3777 9526 |
9672 6442 0557 |
9434 0470 0332 |
| G5 | 9664 | 9322 | 2533 |
| G4 | 97050 57092 34679 11483 99579 63323 95277 |
08191 17159 48824 41937 27707 95025 56892 |
35687 37625 63772 82433 25374 24299 81345 |
| G3 | 79847 93922 |
77425 11244 |
70727 60872 |
| G2 | 43329 | 66573 | 80680 |
| G1 | 07672 | 00144 | 43242 |
| ĐB | 213684 | 319542 | 565770 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 24 tháng 10 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 15 (Tân Mùi), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed