| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 75 | 14 | 20 |
| 7 | 665 | 405 | 927 |
| G6 | 8725 3897 2585 |
4027 3142 7899 |
1803 4497 6892 |
| G5 | 9293 | 1066 | 7417 |
| G4 | 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 |
04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199 |
74311 88775 14160 52458 10696 35055 43915 |
| G3 | 14309 37125 |
16288 21673 |
70765 65775 |
| G2 | 75792 | 67850 | 06956 |
| G1 | 61692 | 14992 | 57108 |
| ĐB | 383665 | 333771 | 150902 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 21 | 27 | 41 |
| 7 | 285 | 018 | 276 |
| G6 | 7161 6655 2155 |
3636 1122 4283 |
4194 3009 2896 |
| G5 | 3811 | 9544 | 1237 |
| G4 | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 |
18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983 |
28220 25796 43045 51872 02802 30614 07566 |
| G3 | 49513 21219 |
02626 33134 |
91031 36267 |
| G2 | 10072 | 48063 | 79248 |
| G1 | 57769 | 00633 | 42704 |
| ĐB | 760372 | 048795 | 281551 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 43 | 76 | 95 |
| 7 | 189 | 142 | 948 |
| G6 | 1474 3228 9901 |
4293 5879 1733 |
3531 6265 8259 |
| G5 | 0218 | 9918 | 5306 |
| G4 | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 |
87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 |
09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 |
| G3 | 31815 65401 |
04495 61481 |
70771 26829 |
| G2 | 70796 | 40290 | 42333 |
| G1 | 26392 | 98680 | 09241 |
| ĐB | 240624 | 713078 | 450102 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 83 | 13 | 76 |
| 7 | 407 | 772 | 920 | 628 |
| G6 | 8730 6727 2552 |
8349 2959 2584 |
7010 7327 2694 |
8551 8397 1573 |
| G5 | 8168 | 2055 | 8151 | 9315 |
| G4 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 |
62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 |
39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| G3 | 38105 31112 |
63983 49995 |
96393 90037 |
68071 98546 |
| G2 | 72783 | 86150 | 06592 | 48593 |
| G1 | 32981 | 95411 | 56436 | 29156 |
| ĐB | 745514 | 957565 | 985879 | 584475 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 43 | 42 | 43 |
| 7 | 347 | 917 | 699 |
| G6 | 6509 7000 7699 |
4591 2561 2616 |
1089 8087 1366 |
| G5 | 9303 | 1048 | 5231 |
| G4 | 29521 09322 86169 63678 36024 35156 14658 |
16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406 |
05961 95735 70344 26452 45816 49208 14440 |
| G3 | 81050 89385 |
60896 08186 |
79301 33093 |
| G2 | 96902 | 73017 | 04320 |
| G1 | 73243 | 88689 | 31703 |
| ĐB | 475052 | 017299 | 107064 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 30 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 20 (Đinh Mùi), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed