| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 41 | 04 | 16 |
| 7 | 598 | 123 | 160 |
| G6 | 2060 1982 0041 |
5590 2646 9824 |
3253 3774 8477 |
| G5 | 5628 | 7853 | 9785 |
| G4 | 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599 |
40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 |
14894 10395 11594 94528 90952 51091 30111 |
| G3 | 84046 25226 |
53819 86610 |
71373 87443 |
| G2 | 37386 | 34014 | 45487 |
| G1 | 82161 | 53825 | 31724 |
| ĐB | 975219 | 024185 | 207225 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 54 | 82 | 56 |
| 7 | 456 | 317 | 588 |
| G6 | 1243 7332 4254 |
0008 8175 4458 |
1073 9156 7366 |
| G5 | 8145 | 7824 | 8403 |
| G4 | 66658 42064 63871 16873 88917 59386 72196 |
46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 |
08651 57738 45375 79879 60378 34678 65350 |
| G3 | 21999 84605 |
44903 22815 |
58938 25566 |
| G2 | 87425 | 39844 | 64637 |
| G1 | 87565 | 01799 | 71526 |
| ĐB | 796442 | 070963 | 193203 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 15 | 99 | 08 | 33 |
| 7 | 905 | 232 | 927 | 173 |
| G6 | 0542 9958 0803 |
3608 4165 4080 |
5053 4571 9294 |
5456 3625 5989 |
| G5 | 3746 | 9529 | 3306 | 4750 |
| G4 | 20523 67897 82301 08656 57185 92209 17526 |
78340 35351 43944 95674 32731 68314 30662 |
65944 92547 63460 49796 23526 05242 16089 |
90309 32266 49673 71468 49163 89227 16240 |
| G3 | 79879 92702 |
42118 33911 |
44078 70027 |
84059 11994 |
| G2 | 30240 | 48110 | 39567 | 32154 |
| G1 | 76815 | 37163 | 26130 | 33183 |
| ĐB | 023315 | 859805 | 874114 | 309079 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 35 | 23 | 70 |
| 7 | 447 | 798 | 818 |
| G6 | 8983 1706 9743 |
6595 5413 1124 |
2399 6086 1754 |
| G5 | 8311 | 7884 | 4915 |
| G4 | 15956 52825 89498 82925 55875 18832 65143 |
28659 95047 34659 18091 34163 39642 49280 |
17002 35798 08118 22073 37816 88632 57757 |
| G3 | 09130 13467 |
32553 33534 |
29868 70237 |
| G2 | 74276 | 76121 | 21613 |
| G1 | 74623 | 33641 | 87427 |
| ĐB | 100230 | 405967 | 841570 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 10 | 51 | 49 |
| 7 | 628 | 351 | 171 |
| G6 | 5882 1991 3997 |
8233 4464 3206 |
0798 5723 5359 |
| G5 | 9405 | 9650 | 7984 |
| G4 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 |
67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 |
| G3 | 73418 74374 |
53457 10465 |
48010 62218 |
| G2 | 21367 | 95022 | 02034 |
| G1 | 41402 | 11151 | 95033 |
| ĐB | 561565 | 113144 | 744577 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 05 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 19 (Kỷ Mão), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed