| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 98 | 37 | 77 |
| 7 | 375 | 387 | 506 |
| G6 | 1695 7670 2971 |
5638 3794 0369 |
7261 6754 1885 |
| G5 | 7939 | 7631 | 2452 |
| G4 | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
32989 98517 02087 66752 58185 60326 29601 |
96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 |
| G3 | 19819 62840 |
14647 70903 |
03206 41498 |
| G2 | 51643 | 64646 | 32493 |
| G1 | 61403 | 73666 | 05789 |
| ĐB | 818562 | 795785 | 534092 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 24 | 60 | 33 |
| 7 | 499 | 144 | 526 |
| G6 | 0759 9753 4064 |
5762 0363 2817 |
7232 9450 0035 |
| G5 | 0165 | 0246 | 8517 |
| G4 | 97848 19970 75409 47228 72765 03381 66287 |
85340 49029 33570 30495 10862 07133 30077 |
03769 30462 27195 04482 70295 72767 62337 |
| G3 | 56818 17770 |
99464 31786 |
01957 77329 |
| G2 | 98326 | 87364 | 10063 |
| G1 | 90950 | 15658 | 23422 |
| ĐB | 884900 | 756536 | 748498 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 83 | 19 | 50 |
| 7 | 002 | 304 | 928 |
| G6 | 0431 1781 1492 |
9780 8761 0803 |
7074 0151 3653 |
| G5 | 1903 | 4733 | 7845 |
| G4 | 57379 56071 48285 65235 58298 89623 14579 |
92495 97437 89117 98734 97530 26311 20095 |
18866 21425 65465 31980 74380 35819 28007 |
| G3 | 76731 06402 |
68212 88682 |
52178 74727 |
| G2 | 69953 | 25975 | 75247 |
| G1 | 77764 | 28642 | 88886 |
| ĐB | 691272 | 024892 | 683986 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 34 | 98 | 47 |
| 7 | 616 | 581 | 169 |
| G6 | 2105 0007 1797 |
9076 2509 5374 |
0415 7610 9905 |
| G5 | 5640 | 8203 | 7113 |
| G4 | 64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540 |
52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 |
29635 83951 54050 65203 48453 81830 14942 |
| G3 | 82950 51229 |
91022 30086 |
85840 88415 |
| G2 | 97467 | 20258 | 04754 |
| G1 | 66382 | 20779 | 12135 |
| ĐB | 285122 | 105318 | 290235 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 62 | 23 | 72 |
| 7 | 915 | 143 | 164 |
| G6 | 6346 8410 5966 |
1541 3827 3404 |
1914 4646 5741 |
| G5 | 6470 | 9335 | 1128 |
| G4 | 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184 |
93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 |
88290 07836 40002 95619 00794 40451 35916 |
| G3 | 07992 37149 |
05886 29815 |
02583 42313 |
| G2 | 37831 | 36666 | 46326 |
| G1 | 96129 | 15096 | 13749 |
| ĐB | 897210 | 832106 | 621690 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 19 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 5 (Giáp Tý), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed