| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 83 | 13 | 76 |
| 7 | 407 | 772 | 920 | 628 |
| G6 | 8730 6727 2552 |
8349 2959 2584 |
7010 7327 2694 |
8551 8397 1573 |
| G5 | 8168 | 2055 | 8151 | 9315 |
| G4 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 |
62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 |
39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| G3 | 38105 31112 |
63983 49995 |
96393 90037 |
68071 98546 |
| G2 | 72783 | 86150 | 06592 | 48593 |
| G1 | 32981 | 95411 | 56436 | 29156 |
| ĐB | 745514 | 957565 | 985879 | 584475 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 43 | 42 | 43 |
| 7 | 347 | 917 | 699 |
| G6 | 6509 7000 7699 |
4591 2561 2616 |
1089 8087 1366 |
| G5 | 9303 | 1048 | 5231 |
| G4 | 29521 09322 86169 63678 36024 35156 14658 |
16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406 |
05961 95735 70344 26452 45816 49208 14440 |
| G3 | 81050 89385 |
60896 08186 |
79301 33093 |
| G2 | 96902 | 73017 | 04320 |
| G1 | 73243 | 88689 | 31703 |
| ĐB | 475052 | 017299 | 107064 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 95 | 69 | 87 |
| 7 | 744 | 475 | 610 |
| G6 | 7464 9006 7600 |
1928 5575 3686 |
6545 7305 0843 |
| G5 | 5892 | 4033 | 7482 |
| G4 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 |
77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 |
| G3 | 68763 48398 |
43805 60358 |
33442 86721 |
| G2 | 04871 | 67343 | 00474 |
| G1 | 18173 | 56573 | 76659 |
| ĐB | 377346 | 136970 | 401901 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 14 | 50 | 66 |
| 7 | 778 | 843 | 744 |
| G6 | 6394 1954 0247 |
4535 3835 5078 |
7699 8469 4721 |
| G5 | 6421 | 9174 | 7242 |
| G4 | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 |
85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 |
62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G3 | 66244 57727 |
69203 12962 |
01301 62146 |
| G2 | 72389 | 08214 | 84117 |
| G1 | 44953 | 56175 | 61832 |
| ĐB | 567326 | 157293 | 523291 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 15 | 47 | 90 |
| 7 | 228 | 050 | 881 |
| G6 | 5594 7465 1218 |
2265 4620 6643 |
6654 8969 3873 |
| G5 | 1112 | 3459 | 2429 |
| G4 | 25509 81678 34856 41371 78035 91165 65924 |
92819 83987 45200 15566 42489 23699 62216 |
49739 78267 38221 86693 98919 04496 33364 |
| G3 | 65002 05409 |
86575 64011 |
75266 50819 |
| G2 | 00404 | 29195 | 76219 |
| G1 | 18315 | 34637 | 88030 |
| ĐB | 910864 | 033387 | 977937 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 27 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 17 (Giáp Thìn), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Hình Hắc đạo
(Rất kỵ kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed