| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 15 | 37 | 95 |
| 7 | 808 | 404 | 176 |
| G6 | 9897 3998 9627 |
8995 5465 8090 |
2959 1678 5243 |
| G5 | 7695 | 6661 | 4093 |
| G4 | 67765 67302 75225 61977 91301 90309 31238 |
87247 67922 64708 85592 48832 51818 61025 |
97943 54521 63600 98280 78401 50519 55513 |
| G3 | 50998 06468 |
53230 61459 |
27559 35637 |
| G2 | 16037 | 32554 | 46676 |
| G1 | 89967 | 96217 | 43629 |
| ĐB | 802576 | 050914 | 755986 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 74 | 46 | 67 |
| 7 | 010 | 770 | 961 |
| G6 | 3452 9687 3427 |
1705 2828 6898 |
2030 5543 1489 |
| G5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G4 | 78899 13421 69122 62142 48887 90540 68727 |
07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564 |
87410 61423 44332 34318 21473 36608 28649 |
| G3 | 79446 35158 |
83001 88374 |
64980 84581 |
| G2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 45 | 37 | 59 |
| 7 | 847 | 222 | 631 |
| G6 | 3898 6589 9240 |
3633 1365 6146 |
7730 0641 5002 |
| G5 | 5156 | 0340 | 9837 |
| G4 | 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699 |
93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 |
81708 09632 38037 52089 89831 77683 16565 |
| G3 | 76065 79867 |
52751 93988 |
38067 66306 |
| G2 | 69597 | 39977 | 14938 |
| G1 | 41398 | 15201 | 04832 |
| ĐB | 083816 | 729510 | 400467 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 16 | 92 | 52 | 51 |
| 7 | 900 | 924 | 802 | 554 |
| G6 | 7938 8163 9825 |
1598 1580 4395 |
6260 8746 5193 |
6781 3056 6237 |
| G5 | 8962 | 8129 | 6823 | 1148 |
| G4 | 68564 54275 01951 97084 56232 68105 54538 |
18285 94477 30477 11450 49000 35135 84831 |
58815 00554 16631 20888 71228 11413 58658 |
97890 29567 19053 13566 97760 36035 71847 |
| G3 | 88657 49157 |
65490 49542 |
63645 95566 |
90169 37660 |
| G2 | 04208 | 28029 | 88450 | 28385 |
| G1 | 40969 | 68686 | 09285 | 28505 |
| ĐB | 940745 | 361620 | 372036 | 698440 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 55 | 58 | 11 |
| 7 | 039 | 560 | 544 |
| G6 | 5413 4594 3708 |
2871 5938 5468 |
4451 2250 8598 |
| G5 | 2781 | 2634 | 7134 |
| G4 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 |
94932 71519 71114 87992 76311 66901 83511 |
84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 |
| G3 | 65438 29608 |
46550 95996 |
61517 14913 |
| G2 | 15306 | 51649 | 36155 |
| G1 | 28717 | 83056 | 64640 |
| ĐB | 370218 | 138051 | 177413 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 18 (Giáp Tuất), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed