| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 45 | 10 | 34 |
| 7 | 878 | 048 | 167 |
| G6 | 3004 4463 7074 |
8480 6960 8749 |
6846 3130 6117 |
| G5 | 7786 | 8952 | 7293 |
| G4 | 83810 22503 18229 59485 47809 93062 52405 |
32844 28504 73152 35651 03367 32150 30769 |
73620 91006 14180 29240 14295 04043 50161 |
| G3 | 32628 04412 |
03938 02582 |
51978 45480 |
| G2 | 54435 | 03740 | 72524 |
| G1 | 58662 | 39711 | 15454 |
| ĐB | 634295 | 296857 | 209181 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 15 | 12 | 34 | 29 |
| 7 | 452 | 588 | 043 | 420 |
| G6 | 0656 8893 7360 |
2419 8989 0888 |
8644 5424 3047 |
1387 2100 0266 |
| G5 | 0819 | 5930 | 3176 | 8011 |
| G4 | 37465 01695 41507 73219 97075 86244 00262 |
36171 38373 14145 84172 01468 86849 18088 |
35611 57269 26262 31803 99408 27204 55861 |
06509 93007 16758 66679 75842 01765 59607 |
| G3 | 06275 35520 |
73306 59274 |
18007 26706 |
41762 75058 |
| G2 | 75545 | 01910 | 92892 | 57040 |
| G1 | 64229 | 63848 | 20048 | 66219 |
| ĐB | 508805 | 830635 | 471941 | 274588 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 88 | 17 | 65 |
| 7 | 416 | 015 | 927 |
| G6 | 3859 7005 7988 |
0877 6838 0983 |
0979 1818 8072 |
| G5 | 2930 | 8439 | 1435 |
| G4 | 29904 49110 55073 21084 10100 14920 86826 |
04023 55225 00062 90636 93265 05243 70141 |
30388 29602 34164 41017 67947 04784 90330 |
| G3 | 63708 45963 |
38704 25442 |
01040 50402 |
| G2 | 82056 | 39045 | 66773 |
| G1 | 18867 | 62299 | 13108 |
| ĐB | 122483 | 598254 | 836482 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 12 | 26 | 50 |
| 7 | 243 | 983 | 702 |
| G6 | 4144 0797 1398 |
2907 4792 9673 |
6049 6651 7815 |
| G5 | 5118 | 5026 | 6079 |
| G4 | 76142 69648 09851 58279 70161 51043 77765 |
65353 32986 32324 96665 72506 72585 63013 |
89969 66552 65468 93975 87975 09895 16260 |
| G3 | 55386 52163 |
16377 70368 |
91425 93287 |
| G2 | 16660 | 27470 | 52181 |
| G1 | 23755 | 25352 | 21769 |
| ĐB | 209991 | 130920 | 557370 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 10 | 32 | 83 |
| 7 | 099 | 961 | 028 |
| G6 | 9151 5623 2344 |
6166 0336 0089 |
6876 7704 5871 |
| G5 | 5425 | 1977 | 2507 |
| G4 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 |
14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 |
80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 |
| G3 | 84460 22133 |
40443 42691 |
53508 64812 |
| G2 | 90001 | 92453 | 43946 |
| G1 | 99900 | 10347 | 37428 |
| ĐB | 043514 | 396001 | 710276 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 08 tháng 11 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 30 (Bính Tuất), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed