| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 61 | 57 | 20 |
| 7 | 383 | 818 | 599 |
| G6 | 2184 5510 6000 |
6222 6083 5766 |
4123 6180 7593 |
| G5 | 2617 | 8203 | 4537 |
| G4 | 82370 33300 94093 80059 94271 75481 85112 |
91239 03431 85348 05875 32953 50880 67662 |
08520 60060 59992 15974 26604 82452 06773 |
| G3 | 61806 85880 |
32613 90185 |
43600 61539 |
| G2 | 93287 | 64365 | 34307 |
| G1 | 67937 | 62596 | 67544 |
| ĐB | 162714 | 783007 | 314160 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 25 | 71 | 77 |
| 7 | 293 | 105 | 547 |
| G6 | 4296 3570 7282 |
4508 1892 3996 |
1400 0914 7455 |
| G5 | 6908 | 8667 | 0687 |
| G4 | 83469 93278 99472 64783 63235 48336 07470 |
25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877 |
41202 94785 21716 53007 35666 45701 08683 |
| G3 | 79709 90908 |
17873 07329 |
55734 65938 |
| G2 | 17901 | 63732 | 06433 |
| G1 | 48700 | 06727 | 44333 |
| ĐB | 034315 | 018547 | 886431 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 68 | 73 | 60 |
| 7 | 047 | 906 | 930 |
| G6 | 1980 4915 6194 |
1959 8692 7515 |
6278 9258 5683 |
| G5 | 7811 | 4687 | 5988 |
| G4 | 30230 15722 06908 45568 23293 72547 20203 |
31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844 |
48364 75488 81932 73098 18792 23266 30142 |
| G3 | 76666 73039 |
84109 04775 |
93675 73701 |
| G2 | 37364 | 49087 | 58707 |
| G1 | 46958 | 26079 | 68762 |
| ĐB | 712554 | 524922 | 542373 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 74 | 10 | 10 |
| 7 | 917 | 302 | 324 |
| G6 | 9028 3295 7773 |
1431 5864 3045 |
5596 0459 8035 |
| G5 | 3613 | 8849 | 9357 |
| G4 | 27065 72022 52687 19885 86888 46539 47321 |
36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949 |
40305 02284 01365 82339 67559 86235 17875 |
| G3 | 91691 53911 |
12387 36590 |
61552 22567 |
| G2 | 54710 | 18572 | 87012 |
| G1 | 57745 | 51277 | 29616 |
| ĐB | 075760 | 097913 | 911911 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 60 | 26 | 73 | 33 |
| 7 | 116 | 771 | 523 | 406 |
| G6 | 1811 4140 4480 |
6876 7732 0845 |
8778 8457 9929 |
9271 5551 0516 |
| G5 | 0752 | 8236 | 2833 | 3581 |
| G4 | 48621 34127 48615 32757 93077 87699 09587 |
86117 24456 57532 61601 35672 50868 91344 |
08607 84482 72775 16247 02485 17329 44270 |
93986 24942 54496 38550 24312 74323 57347 |
| G3 | 93703 99949 |
52175 05968 |
47497 84842 |
12702 94108 |
| G2 | 06338 | 82632 | 52289 | 77488 |
| G1 | 88820 | 37005 | 86578 | 30806 |
| ĐB | 660290 | 168784 | 686902 | 569733 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 25 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 11 (Canh Ngọ), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed