| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 15 | 99 | 08 | 33 |
| 7 | 905 | 232 | 927 | 173 |
| G6 | 0542 9958 0803 |
3608 4165 4080 |
5053 4571 9294 |
5456 3625 5989 |
| G5 | 3746 | 9529 | 3306 | 4750 |
| G4 | 20523 67897 82301 08656 57185 92209 17526 |
78340 35351 43944 95674 32731 68314 30662 |
65944 92547 63460 49796 23526 05242 16089 |
90309 32266 49673 71468 49163 89227 16240 |
| G3 | 79879 92702 |
42118 33911 |
44078 70027 |
84059 11994 |
| G2 | 30240 | 48110 | 39567 | 32154 |
| G1 | 76815 | 37163 | 26130 | 33183 |
| ĐB | 023315 | 859805 | 874114 | 309079 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 35 | 23 | 70 |
| 7 | 447 | 798 | 818 |
| G6 | 8983 1706 9743 |
6595 5413 1124 |
2399 6086 1754 |
| G5 | 8311 | 7884 | 4915 |
| G4 | 15956 52825 89498 82925 55875 18832 65143 |
28659 95047 34659 18091 34163 39642 49280 |
17002 35798 08118 22073 37816 88632 57757 |
| G3 | 09130 13467 |
32553 33534 |
29868 70237 |
| G2 | 74276 | 76121 | 21613 |
| G1 | 74623 | 33641 | 87427 |
| ĐB | 100230 | 405967 | 841570 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 10 | 51 | 49 |
| 7 | 628 | 351 | 171 |
| G6 | 5882 1991 3997 |
8233 4464 3206 |
0798 5723 5359 |
| G5 | 9405 | 9650 | 7984 |
| G4 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 |
67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 |
| G3 | 73418 74374 |
53457 10465 |
48010 62218 |
| G2 | 21367 | 95022 | 02034 |
| G1 | 41402 | 11151 | 95033 |
| ĐB | 561565 | 113144 | 744577 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 75 | 86 | 53 |
| 7 | 425 | 099 | 781 |
| G6 | 9635 4958 5266 |
0556 7442 5759 |
7126 0392 7156 |
| G5 | 0826 | 5709 | 7530 |
| G4 | 00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375 |
40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 |
01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
| G3 | 93219 96817 |
45608 68495 |
19736 69993 |
| G2 | 24477 | 54979 | 29405 |
| G1 | 35564 | 09083 | 64163 |
| ĐB | 537291 | 211605 | 381546 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 85 | 92 | 95 |
| 7 | 682 | 860 | 556 |
| G6 | 6467 5005 9810 |
3696 4371 0199 |
9668 5074 8928 |
| G5 | 4732 | 9162 | 4507 |
| G4 | 66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 |
25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 |
51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
| G3 | 84361 71887 |
29181 25711 |
66580 87347 |
| G2 | 08360 | 05151 | 69099 |
| G1 | 79981 | 76443 | 45081 |
| ĐB | 339695 | 718994 | 885692 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 02 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 16 (Bính Tý), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed