| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 76 | 21 | 46 |
| 7 | 819 | 362 | 949 |
| G6 | 6609 2090 3474 |
3920 0884 7795 |
8353 8361 7191 |
| G5 | 6688 | 9677 | 2170 |
| G4 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 |
25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 |
| G3 | 21309 23850 |
49309 53319 |
61031 02681 |
| G2 | 79838 | 74108 | 34921 |
| G1 | 43753 | 92844 | 76425 |
| ĐB | 650658 | 207446 | 278360 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 21 | 76 | 68 |
| 7 | 282 | 531 | 593 |
| G6 | 4721 8548 9822 |
7464 3040 9682 |
7405 8467 6441 |
| G5 | 5920 | 3288 | 3996 |
| G4 | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 |
14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 |
18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| G3 | 06802 89882 |
65295 06251 |
98601 18301 |
| G2 | 28044 | 79471 | 26857 |
| G1 | 39138 | 69364 | 47947 |
| ĐB | 636838 | 983063 | 543109 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 83 | 13 | 92 |
| 7 | 409 | 149 | 485 |
| G6 | 3799 4918 9621 |
1580 0608 8895 |
5233 5576 9289 |
| G5 | 7320 | 4245 | 9510 |
| G4 | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 |
29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 |
66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| G3 | 85392 33715 |
46416 00378 |
36646 30224 |
| G2 | 32974 | 02693 | 69150 |
| G1 | 62092 | 44265 | 45561 |
| ĐB | 671357 | 994417 | 097376 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 19 | 64 | 94 |
| 7 | 290 | 727 | 715 |
| G6 | 3100 9611 1509 |
0429 6866 8004 |
6839 5579 0099 |
| G5 | 9387 | 9257 | 5191 |
| G4 | 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716 |
04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032 |
05970 52040 24258 96001 49545 98941 04603 |
| G3 | 54900 55853 |
02752 15589 |
08703 34839 |
| G2 | 77049 | 33198 | 63865 |
| G1 | 12986 | 70280 | 74415 |
| ĐB | 170364 | 171345 | 713376 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 04 | 85 | 17 |
| 7 | 020 | 605 | 092 |
| G6 | 6640 6649 6373 |
0675 3047 4589 |
9996 1547 3575 |
| G5 | 3318 | 9132 | 0967 |
| G4 | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 |
23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 |
34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| G3 | 45169 99656 |
99258 75573 |
30916 02818 |
| G2 | 38452 | 34691 | 75667 |
| G1 | 38457 | 80282 | 01076 |
| ĐB | 087891 | 061337 | 399829 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 06 tháng 02 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 19 (Tân Hợi), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed