| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 39 | 68 | 61 |
| 7 | 472 | 610 | 639 |
| G6 | 1707 5072 8705 |
7423 7689 3744 |
0638 7383 8932 |
| G5 | 1761 | 5833 | 9759 |
| G4 | 23417 79235 98477 60127 82517 38787 10098 |
38926 59015 04759 03747 28383 03391 35311 |
56105 14298 05505 13089 82107 68310 23086 |
| G3 | 88330 81405 |
10875 60374 |
64922 39575 |
| G2 | 20586 | 82722 | 54186 |
| G1 | 91335 | 69099 | 75226 |
| ĐB | 246252 | 058821 | 195634 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 13 | 93 | 01 |
| 7 | 144 | 637 | 470 |
| G6 | 2948 0246 1879 |
5457 6938 2092 |
5279 7627 8102 |
| G5 | 7328 | 0213 | 8858 |
| G4 | 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959 |
49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198 |
36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 |
| G3 | 63627 01897 |
91699 75957 |
07166 33739 |
| G2 | 52782 | 65082 | 62595 |
| G1 | 21183 | 16656 | 28999 |
| ĐB | 961493 | 472012 | 642819 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 15 | 94 | 78 |
| 7 | 009 | 418 | 437 |
| G6 | 6682 6073 8124 |
4203 3106 4935 |
6113 5413 5490 |
| G5 | 8824 | 3832 | 5920 |
| G4 | 65061 73837 87115 14013 48041 87357 04789 |
44901 06684 77749 31254 63143 86256 90104 |
16545 77581 71806 82059 16964 85690 69692 |
| G3 | 84936 93311 |
48290 80609 |
92265 70293 |
| G2 | 46544 | 41519 | 49136 |
| G1 | 14504 | 08619 | 31786 |
| ĐB | 934311 | 292205 | 127240 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 95 | 32 | 77 |
| 7 | 927 | 412 | 735 |
| G6 | 9967 6222 5220 |
9965 3319 6837 |
8567 8897 1178 |
| G5 | 0757 | 8171 | 4861 |
| G4 | 60032 59391 94763 87352 99352 19567 36538 |
87600 75793 67133 26882 84978 83376 23130 |
57396 88465 58246 13244 04254 73060 38620 |
| G3 | 34282 01507 |
33901 21917 |
02558 45637 |
| G2 | 29602 | 69796 | 56268 |
| G1 | 31921 | 84324 | 02034 |
| ĐB | 133509 | 742546 | 066493 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 41 | 04 | 16 |
| 7 | 598 | 123 | 160 |
| G6 | 2060 1982 0041 |
5590 2646 9824 |
3253 3774 8477 |
| G5 | 5628 | 7853 | 9785 |
| G4 | 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599 |
40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 |
14894 10395 11594 94528 90952 51091 30111 |
| G3 | 84046 25226 |
53819 86610 |
71373 87443 |
| G2 | 37386 | 34014 | 45487 |
| G1 | 82161 | 53825 | 31724 |
| ĐB | 975219 | 024185 | 207225 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 09 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 23 (Quý Mùi), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed