| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 17 | 46 | 19 |
| 7 | 687 | 668 | 847 |
| G6 | 8623 6946 2206 |
1575 6777 3518 |
3640 8178 3529 |
| G5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 |
09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G3 | 92263 23547 |
02532 50793 |
74780 02212 |
| G2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 31 | 85 | 34 | 94 |
| 7 | 520 | 932 | 348 | 961 |
| G6 | 9193 7502 6112 |
5605 6638 8414 |
2667 0824 8151 |
2409 4086 0603 |
| G5 | 4943 | 0354 | 4995 | 0244 |
| G4 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 |
99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 |
| G3 | 92988 23598 |
23217 30055 |
48129 09187 |
88131 92072 |
| G2 | 53427 | 98847 | 62590 | 49980 |
| G1 | 82303 | 95985 | 95720 | 03769 |
| ĐB | 307467 | 104888 | 169749 | 812128 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 17 | 66 | 72 |
| 7 | 857 | 456 | 210 |
| G6 | 2453 2458 2054 |
2160 6750 6856 |
8367 4321 1235 |
| G5 | 4379 | 0900 | 9203 |
| G4 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 |
30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 |
28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| G3 | 34505 67258 |
51395 20138 |
46909 58293 |
| G2 | 08655 | 58034 | 07713 |
| G1 | 41945 | 38865 | 29275 |
| ĐB | 442450 | 760016 | 046089 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 85 | 25 | 18 |
| 7 | 320 | 789 | 520 |
| G6 | 1938 0103 0134 |
1861 1325 1360 |
9072 8612 5980 |
| G5 | 1411 | 0167 | 7747 |
| G4 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 |
63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 |
| G3 | 34910 97070 |
38533 45065 |
10981 77913 |
| G2 | 46116 | 66580 | 00436 |
| G1 | 57010 | 94848 | 54561 |
| ĐB | 252991 | 082665 | 608342 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 13 | 91 | 21 |
| 7 | 370 | 922 | 318 |
| G6 | 8933 9652 8589 |
1636 4610 8977 |
8394 2125 5076 |
| G5 | 3167 | 3576 | 0018 |
| G4 | 87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826 |
85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 |
87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
| G3 | 83303 78179 |
49345 27373 |
24103 58801 |
| G2 | 69464 | 67603 | 37236 |
| G1 | 68997 | 12347 | 26228 |
| ĐB | 479004 | 203649 | 578495 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 13 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 26 (Đinh Tị), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed