| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| 7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 |
1180 5773 6743 |
2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 |
60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 |
12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 |
30122 18501 |
32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 17 | 46 | 19 |
| 7 | 687 | 668 | 847 |
| G6 | 8623 6946 2206 |
1575 6777 3518 |
3640 8178 3529 |
| G5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 |
09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G3 | 92263 23547 |
02532 50793 |
74780 02212 |
| G2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 31 | 85 | 34 | 94 |
| 7 | 520 | 932 | 348 | 961 |
| G6 | 9193 7502 6112 |
5605 6638 8414 |
2667 0824 8151 |
2409 4086 0603 |
| G5 | 4943 | 0354 | 4995 | 0244 |
| G4 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 |
99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 |
| G3 | 92988 23598 |
23217 30055 |
48129 09187 |
88131 92072 |
| G2 | 53427 | 98847 | 62590 | 49980 |
| G1 | 82303 | 95985 | 95720 | 03769 |
| ĐB | 307467 | 104888 | 169749 | 812128 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 17 | 66 | 72 |
| 7 | 857 | 456 | 210 |
| G6 | 2453 2458 2054 |
2160 6750 6856 |
8367 4321 1235 |
| G5 | 4379 | 0900 | 9203 |
| G4 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 |
30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 |
28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| G3 | 34505 67258 |
51395 20138 |
46909 58293 |
| G2 | 08655 | 58034 | 07713 |
| G1 | 41945 | 38865 | 29275 |
| ĐB | 442450 | 760016 | 046089 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 85 | 25 | 18 |
| 7 | 320 | 789 | 520 |
| G6 | 1938 0103 0134 |
1861 1325 1360 |
9072 8612 5980 |
| G5 | 1411 | 0167 | 7747 |
| G4 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 |
63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 |
| G3 | 34910 97070 |
38533 45065 |
10981 77913 |
| G2 | 46116 | 66580 | 00436 |
| G1 | 57010 | 94848 | 54561 |
| ĐB | 252991 | 082665 | 608342 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 14 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 27 (Mậu Ngọ), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed