| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 04 | 95 | 26 |
| 7 | 928 | 436 | 382 |
| G6 | 2086 9452 1405 |
3489 5212 2039 |
8918 8955 2412 |
| G5 | 7294 | 2226 | 6066 |
| G4 | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 |
72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 |
61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| G3 | 47229 98693 |
19039 88295 |
59748 15021 |
| G2 | 98622 | 68374 | 87156 |
| G1 | 14280 | 23149 | 01147 |
| ĐB | 354293 | 900948 | 470871 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 38 | 03 | 48 |
| 7 | 272 | 899 | 422 |
| G6 | 7051 4296 5421 |
3609 1772 1794 |
7644 8419 7175 |
| G5 | 5051 | 6250 | 1036 |
| G4 | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| G3 | 31270 88910 |
81094 27006 |
75390 50065 |
| G2 | 75105 | 38260 | 85128 |
| G1 | 38938 | 07753 | 14690 |
| ĐB | 730985 | 370988 | 663779 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 99 | 46 | 61 | 12 |
| 7 | 724 | 001 | 652 | 583 |
| G6 | 9261 8137 8446 |
1868 9214 3304 |
2559 5095 0674 |
6712 9303 1572 |
| G5 | 4902 | 4397 | 3397 | 2836 |
| G4 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 |
37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 |
12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 |
| G3 | 29395 17447 |
13064 15046 |
90809 12218 |
82499 75361 |
| G2 | 48445 | 80942 | 61753 | 26741 |
| G1 | 56353 | 15387 | 85853 | 74124 |
| ĐB | 992932 | 706384 | 080461 | 442630 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 10 | 46 | 32 |
| 7 | 192 | 027 | 771 |
| G6 | 2261 9921 3413 |
1454 1053 8571 |
4120 7138 7277 |
| G5 | 9906 | 0526 | 1455 |
| G4 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 |
99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 |
21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3 | 34929 75727 |
65523 75401 |
64135 18634 |
| G2 | 08953 | 33066 | 55226 |
| G1 | 05813 | 87769 | 07085 |
| ĐB | 590662 | 702348 | 780627 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 77 | 39 | 94 |
| 7 | 136 | 692 | 519 |
| G6 | 1786 6352 4632 |
2205 4472 3678 |
8763 4267 5522 |
| G5 | 6022 | 6363 | 6831 |
| G4 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 |
| G3 | 40756 70061 |
50728 31419 |
81135 02241 |
| G2 | 79950 | 59635 | 57317 |
| G1 | 93802 | 90006 | 60359 |
| ĐB | 745232 | 718807 | 078349 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 24 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 6 (Đinh Dậu), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed