| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 53 | 90 | 81 |
| 7 | 467 | 199 | 032 |
| G6 | 3784 4396 9113 |
7346 3489 4885 |
5008 7887 4630 |
| G5 | 2193 | 5237 | 6728 |
| G4 | 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 |
32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 |
93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 |
| G3 | 12264 75394 |
88802 19842 |
67834 42550 |
| G2 | 39183 | 69323 | 70052 |
| G1 | 12104 | 73462 | 00205 |
| ĐB | 624586 | 360679 | 212947 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 12 | 39 | 53 | 52 |
| 7 | 341 | 993 | 520 | 012 |
| G6 | 8626 1504 4153 |
4673 5304 3371 |
4896 0129 8091 |
7793 8407 7765 |
| G5 | 1486 | 2430 | 3538 | 0906 |
| G4 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 |
44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313 |
23946 00541 33585 60217 93830 75683 06036 |
97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494 |
| G3 | 57201 57291 |
59858 40346 |
23154 77700 |
61380 61983 |
| G2 | 47453 | 65776 | 63485 | 01164 |
| G1 | 83121 | 25347 | 37008 | 96078 |
| ĐB | 548122 | 905491 | 638657 | 077465 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 87 | 60 | 05 |
| 7 | 596 | 532 | 232 |
| G6 | 0317 7798 6271 |
3773 4468 1978 |
4898 1585 5083 |
| G5 | 4848 | 1898 | 1193 |
| G4 | 45875 86320 73739 55889 48272 51128 85837 |
78986 17174 66883 13349 36251 99565 48897 |
80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636 |
| G3 | 85908 81491 |
33568 55148 |
09282 95064 |
| G2 | 60390 | 62889 | 91142 |
| G1 | 26372 | 94606 | 97557 |
| ĐB | 171287 | 800023 | 966205 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 31 | 92 | 56 |
| 7 | 078 | 566 | 477 |
| G6 | 8230 9030 8743 |
9144 0402 1406 |
6586 9668 7814 |
| G5 | 1311 | 0805 | 1911 |
| G4 | 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 |
88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 |
91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 |
| G3 | 15378 34704 |
95406 91158 |
21958 43276 |
| G2 | 45257 | 70605 | 24467 |
| G1 | 11452 | 11622 | 64266 |
| ĐB | 154002 | 935353 | 451670 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 12 | 50 | 00 |
| 7 | 319 | 175 | 642 |
| G6 | 0413 2568 7282 |
0031 2425 5942 |
2676 2867 7353 |
| G5 | 7138 | 0881 | 2441 |
| G4 | 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750 |
32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 |
33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 |
| G3 | 25912 49031 |
79867 75266 |
49036 49160 |
| G2 | 60119 | 53275 | 05046 |
| G1 | 27500 | 01514 | 21495 |
| ĐB | 324163 | 657749 | 953280 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 27 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 11 (Tân Mùi), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed