| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 20 | 15 | 21 |
| 7 | 486 | 064 | 981 |
| G6 | 1058 8074 2834 |
5839 1366 9022 |
7427 9946 5094 |
| G5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| G4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 |
74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
| G3 | 72296 59876 |
73715 47935 |
73997 38103 |
| G2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| G1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 59 | 44 | 27 | 00 |
| 7 | 685 | 331 | 412 | 469 |
| G6 | 5955 8212 8060 |
0141 1680 9882 |
2135 1578 2642 |
8755 4925 4418 |
| G5 | 6473 | 5900 | 0202 | 1216 |
| G4 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 |
79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 |
61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 |
| G3 | 54586 58308 |
79851 84257 |
23731 37690 |
91137 04261 |
| G2 | 79034 | 13948 | 71115 | 42151 |
| G1 | 77823 | 47212 | 61067 | 47750 |
| ĐB | 577634 | 837532 | 004002 | 269291 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 12 | 69 | 83 |
| 7 | 970 | 303 | 060 |
| G6 | 7621 3871 2773 |
7292 9883 9201 |
2056 6054 6199 |
| G5 | 5048 | 7864 | 6287 |
| G4 | 47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 |
84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 |
82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
| G3 | 15365 10270 |
38712 46099 |
96426 63136 |
| G2 | 20443 | 48391 | 69217 |
| G1 | 43872 | 63926 | 83034 |
| ĐB | 649057 | 537949 | 854133 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 97 | 85 | 72 |
| 7 | 623 | 955 | 811 |
| G6 | 9390 0784 5515 |
5112 9051 5419 |
8453 0001 1846 |
| G5 | 1618 | 8347 | 9645 |
| G4 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 |
28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 |
| G3 | 81929 75208 |
77967 38143 |
14783 07970 |
| G2 | 68134 | 08423 | 95225 |
| G1 | 09231 | 28675 | 93818 |
| ĐB | 404476 | 216674 | 839409 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 62 | 15 | 03 |
| 7 | 236 | 555 | 162 |
| G6 | 2538 5750 0887 |
0047 7452 7566 |
2987 0691 6840 |
| G5 | 4872 | 1482 | 9088 |
| G4 | 53933 68670 38413 23075 49376 74506 02926 |
01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 |
62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674 |
| G3 | 25577 91309 |
96823 82175 |
29449 58678 |
| G2 | 22934 | 33403 | 73325 |
| G1 | 13408 | 98731 | 00946 |
| ĐB | 171742 | 379661 | 248819 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 06 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 19 (Canh Tuất), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed