| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 79 | 10 | 61 | 56 |
| 7 | 544 | 495 | 776 | 345 |
| G6 | 5098 8761 6934 |
6741 1794 7303 |
4604 8248 0631 |
8270 0159 6020 |
| G5 | 3360 | 5218 | 6440 | 7668 |
| G4 | 09669 54982 09997 68898 54900 50969 80479 |
12743 81425 96080 08616 16469 63595 97291 |
91826 34813 38350 55371 93323 55432 92875 |
64193 55405 60804 84245 60467 43317 59922 |
| G3 | 88228 88625 |
45973 25599 |
31794 27497 |
41903 64342 |
| G2 | 02879 | 43481 | 62575 | 70631 |
| G1 | 05363 | 39948 | 48614 | 12285 |
| ĐB | 889342 | 613350 | 409433 | 821010 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 32 | 16 | 90 |
| 7 | 963 | 217 | 103 |
| G6 | 8765 3509 3872 |
5028 4996 5958 |
0940 4346 1371 |
| G5 | 3178 | 8150 | 3067 |
| G4 | 36686 04061 97926 25697 66405 48609 77817 |
34820 39404 34963 28095 58317 80224 32075 |
54512 57927 58602 46956 47627 77379 93143 |
| G3 | 07690 78024 |
63388 52049 |
52189 56373 |
| G2 | 07597 | 14737 | 66957 |
| G1 | 88311 | 92581 | 16758 |
| ĐB | 926706 | 187137 | 899819 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 54 | 78 | 58 |
| 7 | 703 | 367 | 804 |
| G6 | 6001 5702 3687 |
2329 7580 5557 |
5585 8147 0019 |
| G5 | 2620 | 7990 | 5740 |
| G4 | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 |
11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133 |
08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 |
| G3 | 90791 62118 |
92135 02627 |
49602 67188 |
| G2 | 37068 | 34230 | 99396 |
| G1 | 03257 | 92123 | 64866 |
| ĐB | 564616 | 979586 | 764014 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 79 | 78 | 03 |
| 7 | 604 | 772 | 823 |
| G6 | 3301 3008 2372 |
4768 7669 8212 |
0576 1339 2898 |
| G5 | 3873 | 3145 | 2382 |
| G4 | 85436 36689 26691 14657 42398 03360 65925 |
41190 42603 19699 40154 88461 77452 40861 |
67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328 |
| G3 | 87634 70627 |
17401 62273 |
72690 65198 |
| G2 | 96842 | 80959 | 65264 |
| G1 | 03537 | 08070 | 17326 |
| ĐB | 797487 | 886199 | 773312 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 15 | 23 | 05 |
| 7 | 713 | 258 | 883 |
| G6 | 4676 5239 2861 |
2851 4483 2809 |
2187 6300 1139 |
| G5 | 0793 | 0462 | 2482 |
| G4 | 04053 79650 32725 51517 49345 34231 81571 |
93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817 |
06742 49522 58549 64579 96485 66051 79908 |
| G3 | 18975 43209 |
17568 10225 |
54447 07294 |
| G2 | 78988 | 03480 | 55943 |
| G1 | 89329 | 42247 | 83892 |
| ĐB | 571670 | 776477 | 720792 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 06 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 25 (Quý Mùi), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed