| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 72 | 67 | 83 |
| 7 | 542 | 288 | 410 |
| G6 | 2093 3481 7926 |
5234 7309 7371 |
7032 1137 2178 |
| G5 | 8557 | 5372 | 3588 |
| G4 | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 |
49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 |
51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| G3 | 87772 25357 |
23562 53991 |
93875 74500 |
| G2 | 60136 | 95965 | 73805 |
| G1 | 43599 | 37305 | 88682 |
| ĐB | 549645 | 289978 | 828323 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 10 | 54 | 54 |
| 7 | 683 | 398 | 301 |
| G6 | 0064 4405 8644 |
9606 5989 4371 |
9199 9945 8242 |
| G5 | 4206 | 7653 | 8528 |
| G4 | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 |
77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 |
58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| G3 | 68548 56853 |
99511 03655 |
15186 67228 |
| G2 | 61790 | 31236 | 65401 |
| G1 | 68627 | 93530 | 64016 |
| ĐB | 018529 | 914792 | 388356 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 17 | 89 | 44 | 01 |
| 7 | 110 | 464 | 173 | 542 |
| G6 | 7273 4872 5819 |
8055 3158 1504 |
8333 2837 9931 |
3665 5670 3576 |
| G5 | 2403 | 2924 | 6465 | 9330 |
| G4 | 08114 75553 19626 30356 33618 66185 62050 |
35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561 |
87551 23935 55170 58970 02579 90051 74563 |
02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847 |
| G3 | 02302 47757 |
44694 21736 |
35014 24809 |
09823 58407 |
| G2 | 59675 | 47579 | 32342 | 17015 |
| G1 | 03377 | 17347 | 96356 | 14432 |
| ĐB | 850487 | 365053 | 546079 | 525331 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 88 | 41 | 34 |
| 7 | 816 | 506 | 233 |
| G6 | 5148 5602 7767 |
2122 1698 8430 |
6470 3236 8465 |
| G5 | 8228 | 6150 | 5552 |
| G4 | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 |
25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 |
22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 |
| G3 | 79395 56999 |
00358 24118 |
05108 87126 |
| G2 | 37653 | 73112 | 15398 |
| G1 | 41551 | 42193 | 14092 |
| ĐB | 877704 | 991084 | 759966 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 76 | 32 | 50 |
| 7 | 449 | 011 | 460 |
| G6 | 3581 7849 4065 |
6360 0991 6127 |
1015 3312 6260 |
| G5 | 8987 | 0423 | 9346 |
| G4 | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 |
34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 |
| G3 | 19103 65267 |
74131 19066 |
63288 32469 |
| G2 | 09046 | 50448 | 90960 |
| G1 | 73523 | 80210 | 14760 |
| ĐB | 492313 | 451294 | 702266 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 17 tháng 02 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 1 (Nhâm Tuất), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed