| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 47 | 08 | 06 |
| 7 | 717 | 476 | 767 |
| G6 | 7622 2093 9358 |
6827 7757 4478 |
6676 3098 0870 |
| G5 | 9172 | 5703 | 8847 |
| G4 | 74353 74103 01264 75689 90379 51500 65334 |
30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564 |
97492 66063 45674 74030 72882 91746 32901 |
| G3 | 33559 63705 |
65776 80784 |
61203 85959 |
| G2 | 84571 | 14299 | 12905 |
| G1 | 68673 | 00864 | 62201 |
| ĐB | 910547 | 556701 | 378018 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 75 | 93 | 75 |
| 7 | 439 | 954 | 729 |
| G6 | 3795 5987 8271 |
1537 1653 6829 |
6535 7902 6632 |
| G5 | 2460 | 5163 | 2858 |
| G4 | 43034 48552 73454 20955 26652 81877 76095 |
50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 |
65589 85631 33309 98684 70188 00236 16185 |
| G3 | 93185 70100 |
55193 19092 |
36481 03452 |
| G2 | 77229 | 25502 | 43729 |
| G1 | 92526 | 55722 | 61479 |
| ĐB | 925261 | 400162 | 841122 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 89 | 86 | 68 |
| 7 | 390 | 975 | 944 |
| G6 | 2767 3926 1209 |
2969 5586 7877 |
4250 6134 5821 |
| G5 | 2844 | 2708 | 6089 |
| G4 | 64066 07603 51825 00576 78777 29371 27422 |
35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661 |
88214 46693 34873 24739 54013 93083 17544 |
| G3 | 62494 17948 |
50166 05013 |
72512 47262 |
| G2 | 93762 | 11228 | 68605 |
| G1 | 77615 | 75933 | 23556 |
| ĐB | 129302 | 150925 | 753429 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 97 | 42 | 06 | 95 |
| 7 | 453 | 132 | 114 | 702 |
| G6 | 0516 5498 7862 |
6206 4735 6893 |
9974 9582 8608 |
6437 6986 3001 |
| G5 | 3350 | 1016 | 4707 | 5326 |
| G4 | 42594 16946 61322 17398 65177 92750 09994 |
35785 48314 10608 90557 54427 10504 25838 |
01202 23806 96666 06937 69994 96014 55021 |
43852 80668 99881 93594 95461 98404 69356 |
| G3 | 31629 91255 |
12154 20438 |
51859 14601 |
13453 59076 |
| G2 | 45298 | 47794 | 07348 | 53172 |
| G1 | 13600 | 93898 | 99220 | 17895 |
| ĐB | 765936 | 559076 | 105199 | 094580 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 52 | 64 | 72 |
| 7 | 877 | 047 | 669 |
| G6 | 7761 6471 4785 |
4348 2195 9893 |
2050 3023 9103 |
| G5 | 5287 | 6809 | 5356 |
| G4 | 10957 79050 03923 17894 84223 34241 95991 |
26194 55029 99548 05196 16311 58269 96560 |
36259 49721 94428 03133 07310 71483 59118 |
| G3 | 25659 70654 |
26659 46310 |
02847 97244 |
| G2 | 90419 | 93850 | 14791 |
| G1 | 48800 | 73464 | 98313 |
| ĐB | 103208 | 591978 | 396747 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 10 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 25 (Ất Mão), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed