| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 06 | 31 | 41 |
| 7 | 777 | 796 | 018 |
| G6 | 9814 0735 5698 |
1500 1363 0876 |
3774 9567 1669 |
| G5 | 7964 | 5108 | 7498 |
| G4 | 66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 |
89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 |
88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
| G3 | 70325 45281 |
01538 95878 |
24933 15432 |
| G2 | 11982 | 73106 | 17972 |
| G1 | 87044 | 88617 | 07462 |
| ĐB | 239260 | 865023 | 771757 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 36 | 62 | 48 |
| 7 | 109 | 882 | 705 |
| G6 | 0505 5080 7042 |
7007 8466 3780 |
9983 4485 7159 |
| G5 | 7473 | 4947 | 1555 |
| G4 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 |
26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 |
| G3 | 93660 96519 |
13031 01689 |
50233 05819 |
| G2 | 56939 | 99825 | 36951 |
| G1 | 03687 | 86365 | 32482 |
| ĐB | 672774 | 143754 | 951018 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 68 | 31 | 36 |
| 7 | 080 | 094 | 977 |
| G6 | 6492 4564 1176 |
9679 1349 9018 |
9763 1276 6075 |
| G5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G4 | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 |
10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 |
80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G3 | 82918 58618 |
19580 18435 |
69265 33669 |
| G2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 10 | 31 | 45 |
| 7 | 094 | 324 | 937 |
| G6 | 1155 4575 4068 |
0654 2210 3858 |
8160 1950 1938 |
| G5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 |
29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 |
48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| G3 | 66305 65850 |
61574 64120 |
97499 30808 |
| G2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| 7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 |
1180 5773 6743 |
2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 |
60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 |
12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 |
30122 18501 |
32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 18 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 2 (Nhâm Tuất), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed