| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 02 | 04 | 08 |
| 7 | 419 | 960 | 091 |
| G6 | 8791 6189 0913 |
4230 3972 3396 |
3040 3649 5077 |
| G5 | 6212 | 0454 | 2579 |
| G4 | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 |
27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 |
| G3 | 68883 64326 |
00857 64315 |
24698 03599 |
| G2 | 47632 | 59715 | 09900 |
| G1 | 87980 | 02150 | 33212 |
| ĐB | 626995 | 995451 | 582586 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 79 | 21 | 05 |
| 7 | 902 | 903 | 071 |
| G6 | 9048 4938 9811 |
7034 4785 6988 |
2686 8088 3029 |
| G5 | 3653 | 6083 | 5674 |
| G4 | 06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077 |
03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 |
22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
| G3 | 13583 27888 |
42035 97098 |
84230 02812 |
| G2 | 57603 | 50170 | 36285 |
| G1 | 21999 | 22569 | 90201 |
| ĐB | 497994 | 259514 | 200841 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 01 | 11 | 21 |
| 7 | 308 | 421 | 433 |
| G6 | 3185 4987 0971 |
9266 6311 8860 |
2475 5208 0627 |
| G5 | 7647 | 5027 | 5224 |
| G4 | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 |
95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 |
72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| G3 | 65890 98272 |
02258 38499 |
45418 90546 |
| G2 | 35638 | 27620 | 91483 |
| G1 | 70044 | 58157 | 70893 |
| ĐB | 300409 | 305017 | 787820 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 47 | 94 | 27 |
| 7 | 978 | 870 | 857 |
| G6 | 5905 1622 4660 |
6268 6577 9646 |
9463 5345 4946 |
| G5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| G4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 |
58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| G3 | 31109 03106 |
81677 71298 |
40414 39330 |
| G2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| G1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 73 | 74 | 23 |
| 7 | 591 | 692 | 931 |
| G6 | 2052 6703 3544 |
1570 0624 2314 |
8466 3881 4915 |
| G5 | 8031 | 1735 | 4672 |
| G4 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 |
05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 |
58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 |
| G3 | 67011 14503 |
22053 50200 |
47827 85640 |
| G2 | 89563 | 62086 | 40775 |
| G1 | 42924 | 18137 | 26018 |
| ĐB | 780984 | 442231 | 796131 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 23 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 5 (Đinh Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed