| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 85 | 92 | 95 |
| 7 | 682 | 860 | 556 |
| G6 | 6467 5005 9810 |
3696 4371 0199 |
9668 5074 8928 |
| G5 | 4732 | 9162 | 4507 |
| G4 | 66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 |
25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 |
51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
| G3 | 84361 71887 |
29181 25711 |
66580 87347 |
| G2 | 08360 | 05151 | 69099 |
| G1 | 79981 | 76443 | 45081 |
| ĐB | 339695 | 718994 | 885692 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 69 | 91 | 79 |
| 7 | 284 | 760 | 519 |
| G6 | 9558 5988 9171 |
6989 2808 1903 |
7308 9747 6604 |
| G5 | 4666 | 3644 | 7154 |
| G4 | 53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544 |
43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 |
13683 27267 05869 76756 88845 08821 33486 |
| G3 | 90296 67805 |
06127 15687 |
32161 80927 |
| G2 | 50342 | 42933 | 06657 |
| G1 | 98027 | 49884 | 84531 |
| ĐB | 688903 | 809522 | 867614 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 53 | 90 | 81 |
| 7 | 467 | 199 | 032 |
| G6 | 3784 4396 9113 |
7346 3489 4885 |
5008 7887 4630 |
| G5 | 2193 | 5237 | 6728 |
| G4 | 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 |
32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 |
93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 |
| G3 | 12264 75394 |
88802 19842 |
67834 42550 |
| G2 | 39183 | 69323 | 70052 |
| G1 | 12104 | 73462 | 00205 |
| ĐB | 624586 | 360679 | 212947 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 12 | 39 | 53 | 52 |
| 7 | 341 | 993 | 520 | 012 |
| G6 | 8626 1504 4153 |
4673 5304 3371 |
4896 0129 8091 |
7793 8407 7765 |
| G5 | 1486 | 2430 | 3538 | 0906 |
| G4 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 |
44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313 |
23946 00541 33585 60217 93830 75683 06036 |
97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494 |
| G3 | 57201 57291 |
59858 40346 |
23154 77700 |
61380 61983 |
| G2 | 47453 | 65776 | 63485 | 01164 |
| G1 | 83121 | 25347 | 37008 | 96078 |
| ĐB | 548122 | 905491 | 638657 | 077465 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 87 | 60 | 05 |
| 7 | 596 | 532 | 232 |
| G6 | 0317 7798 6271 |
3773 4468 1978 |
4898 1585 5083 |
| G5 | 4848 | 1898 | 1193 |
| G4 | 45875 86320 73739 55889 48272 51128 85837 |
78986 17174 66883 13349 36251 99565 48897 |
80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636 |
| G3 | 85908 81491 |
33568 55148 |
09282 95064 |
| G2 | 60390 | 62889 | 91142 |
| G1 | 26372 | 94606 | 97557 |
| ĐB | 171287 | 800023 | 966205 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 28 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 12 (Nhâm Thân), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed