| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 79 | 78 | 03 |
| 7 | 604 | 772 | 823 |
| G6 | 3301 3008 2372 |
4768 7669 8212 |
0576 1339 2898 |
| G5 | 3873 | 3145 | 2382 |
| G4 | 85436 36689 26691 14657 42398 03360 65925 |
41190 42603 19699 40154 88461 77452 40861 |
67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328 |
| G3 | 87634 70627 |
17401 62273 |
72690 65198 |
| G2 | 96842 | 80959 | 65264 |
| G1 | 03537 | 08070 | 17326 |
| ĐB | 797487 | 886199 | 773312 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 15 | 23 | 05 |
| 7 | 713 | 258 | 883 |
| G6 | 4676 5239 2861 |
2851 4483 2809 |
2187 6300 1139 |
| G5 | 0793 | 0462 | 2482 |
| G4 | 04053 79650 32725 51517 49345 34231 81571 |
93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817 |
06742 49522 58549 64579 96485 66051 79908 |
| G3 | 18975 43209 |
17568 10225 |
54447 07294 |
| G2 | 78988 | 03480 | 55943 |
| G1 | 89329 | 42247 | 83892 |
| ĐB | 571670 | 776477 | 720792 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 98 | 11 | 63 |
| 7 | 515 | 751 | 335 |
| G6 | 4687 2189 8217 |
9972 0566 8459 |
2187 7933 7778 |
| G5 | 2342 | 8148 | 5563 |
| G4 | 99561 65057 22017 51078 64544 16942 65052 |
81617 06900 04114 95223 48831 72956 22747 |
95280 77906 24414 99378 57105 71759 39239 |
| G3 | 97915 04692 |
67116 91664 |
46687 12541 |
| G2 | 09263 | 99985 | 79042 |
| G1 | 13891 | 08519 | 15863 |
| ĐB | 061923 | 728409 | 264432 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 14 | 45 | 97 |
| 7 | 919 | 706 | 211 |
| G6 | 4110 9596 2318 |
8865 7872 3575 |
1330 6970 4066 |
| G5 | 5938 | 1457 | 0459 |
| G4 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 |
47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136 |
73852 79302 09563 55154 03074 05834 94182 |
| G3 | 20941 67479 |
64002 45140 |
86955 94807 |
| G2 | 92071 | 06549 | 49838 |
| G1 | 36168 | 49023 | 46169 |
| ĐB | 460531 | 840070 | 145077 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 50 | 73 | 99 | 00 |
| 7 | 629 | 508 | 254 | 311 |
| G6 | 1526 2735 8287 |
9052 6515 3095 |
4852 3045 7174 |
3321 9601 3114 |
| G5 | 9850 | 0270 | 8530 | 7381 |
| G4 | 58123 71720 43072 94598 49562 35060 86267 |
90170 63742 78281 82987 08574 94418 66138 |
13883 91581 75863 10296 21249 12869 96319 |
53458 39121 77842 24668 49325 84071 67013 |
| G3 | 50545 53489 |
86896 53519 |
66266 84826 |
48158 19662 |
| G2 | 32326 | 90657 | 79719 | 25390 |
| G1 | 03678 | 21773 | 05159 | 02962 |
| ĐB | 606990 | 321816 | 245760 | 690406 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 03 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 22 (Canh Thìn), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed