| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 82 | 13 | 02 |
| 7 | 298 | 734 | 549 |
| G6 | 1752 4825 6810 |
5400 7085 9523 |
6177 3241 4688 |
| G5 | 3020 | 7488 | 0012 |
| G4 | 81987 46740 93834 44276 52868 67967 83534 |
77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287 |
12756 12698 44175 34215 76510 30534 26997 |
| G3 | 95781 64263 |
91505 41300 |
05525 36560 |
| G2 | 54884 | 39228 | 71695 |
| G1 | 69907 | 20156 | 18657 |
| ĐB | 599422 | 406016 | 373492 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
TP HCM
HCM
|
Đồng Tháp
DT
|
Cà Mau
CM
|
| G8 | 54 | 71 | 25 |
| 7 | 109 | 217 | 406 |
| G6 | 2328 0872 2935 |
8035 1607 4752 |
7946 0004 0346 |
| G5 | 6429 | 2850 | 7824 |
| G4 | 59466 81376 52545 86745 79654 25295 52783 |
35818 67504 55923 72122 67680 81286 96970 |
84277 78255 70742 33979 75769 60727 76263 |
| G3 | 08334 61189 |
18524 27163 |
17700 12254 |
| G2 | 35259 | 24031 | 25262 |
| G1 | 31185 | 97285 | 22244 |
| ĐB | 706890 | 553908 | 228853 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Tiền Giang
TG
|
Kiên Giang
KG
|
Đà Lạt
DL
|
| G8 | 86 | 13 | 90 |
| 7 | 766 | 370 | 581 |
| G6 | 0311 6600 5653 |
9935 7381 7689 |
4581 3109 8187 |
| G5 | 9896 | 0303 | 2836 |
| G4 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 |
56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957 |
95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775 |
| G3 | 12437 63197 |
25365 36699 |
39380 41408 |
| G2 | 11768 | 93156 | 47895 |
| G1 | 72705 | 93153 | 94817 |
| ĐB | 220804 | 216578 | 893189 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 18 | 57 | 19 | 31 |
| 7 | 457 | 583 | 466 | 729 |
| G6 | 7385 0492 5540 |
2150 7768 1115 |
5084 0106 5375 |
8531 0599 7531 |
| G5 | 8586 | 0796 | 4431 | 7001 |
| G4 | 33419 49228 55106 73838 25699 91442 24911 |
09843 17347 36124 64058 64468 33064 34525 |
24440 66571 63738 66064 27759 87483 80452 |
44351 18954 65673 56983 75239 67899 82116 |
| G3 | 34707 70185 |
61517 48713 |
85445 55867 |
55129 28930 |
| G2 | 55129 | 73063 | 09097 | 75464 |
| G1 | 70482 | 24551 | 40971 | 55672 |
| ĐB | 801700 | 748485 | 817082 | 040589 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 33 | 72 | 97 |
| 7 | 785 | 562 | 085 |
| G6 | 8562 1302 5174 |
7993 1706 4834 |
6611 0852 9952 |
| G5 | 3261 | 7785 | 8693 |
| G4 | 17777 84639 25642 53531 60983 93002 23758 |
30335 71841 49464 38323 27146 43150 65450 |
87376 79689 00317 37708 95083 90477 58479 |
| G3 | 28581 22304 |
99650 00703 |
99947 90074 |
| G2 | 39274 | 63655 | 25383 |
| G1 | 06360 | 62825 | 96396 |
| ĐB | 696215 | 597367 | 521473 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 18 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 6 (Giáp Tý), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed