| T.7 |
Bình Phước
BP
|
Hậu Giang
HG
|
Long An
LA
|
TP HCM
HCM
|
| G8 | 72 | 93 | 31 | 74 |
| 7 | 836 | 997 | 161 | 065 |
| G6 | 1329 9573 9041 |
5513 3290 5383 |
5020 9566 2168 |
5693 1685 8492 |
| G5 | 1275 | 3554 | 9174 | 3617 |
| G4 | 03468 48168 83383 21462 53075 47584 23622 |
99954 05826 00795 57565 48362 41802 19136 |
71749 20968 33931 23039 86707 93882 65736 |
36839 53264 34587 55978 41396 20441 62133 |
| G3 | 09192 71061 |
79541 35356 |
49615 09014 |
94357 13753 |
| G2 | 12591 | 39712 | 36381 | 87108 |
| G1 | 21526 | 92622 | 52463 | 64203 |
| ĐB | 906914 | 715384 | 185837 | 122619 |
Loto xổ số miền nam |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Bình Dương
BD
|
Vĩnh Long
VL
|
Trà Vinh
TV
|
| G8 | 83 | 90 | 46 |
| 7 | 997 | 739 | 726 |
| G6 | 6122 0460 4684 |
3118 9966 1361 |
5123 2491 8817 |
| G5 | 4759 | 8986 | 2299 |
| G4 | 13830 48450 09246 25478 11036 39149 20981 |
08086 80938 84480 28936 24407 42009 81130 |
83686 91404 20617 41654 13128 23825 36442 |
| G3 | 27376 12955 |
26473 31469 |
31222 03498 |
| G2 | 45514 | 26043 | 36921 |
| G1 | 20808 | 73137 | 07257 |
| ĐB | 363193 | 805696 | 235477 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Thuận
BTH
|
Tây Ninh
TN
|
An Giang
AG
|
| G8 | 88 | 27 | 43 |
| 7 | 600 | 616 | 286 |
| G6 | 4022 5581 3883 |
2740 6119 0825 |
7923 0490 8308 |
| G5 | 7382 | 6109 | 4696 |
| G4 | 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 |
67895 52799 90411 50864 34071 55367 47304 |
86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 |
| G3 | 24601 95219 |
38438 83307 |
60502 07369 |
| G2 | 04433 | 81579 | 83006 |
| G1 | 79507 | 17088 | 74585 |
| ĐB | 146616 | 423392 | 491238 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Đồng Nai
DN
|
Cần Thơ
CT
|
Sóc Trăng
ST
|
| G8 | 33 | 63 | 54 |
| 7 | 613 | 700 | 990 |
| G6 | 6331 0365 7746 |
3235 5311 5008 |
4905 8177 6940 |
| G5 | 3716 | 4582 | 9143 |
| G4 | 36794 11163 44054 25445 36655 86549 99012 |
06579 42032 65758 65412 87004 09877 27530 |
97113 75514 87455 46247 87109 39100 47226 |
| G3 | 40693 98509 |
21680 24154 |
61433 23332 |
| G2 | 31521 | 65744 | 97278 |
| G1 | 07798 | 97931 | 99075 |
| ĐB | 910292 | 364957 | 712879 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Bến Tre
BT
|
Vũng Tàu
VT
|
Bạc Liêu
BL
|
| G8 | 47 | 08 | 06 |
| 7 | 717 | 476 | 767 |
| G6 | 7622 2093 9358 |
6827 7757 4478 |
6676 3098 0870 |
| G5 | 9172 | 5703 | 8847 |
| G4 | 74353 74103 01264 75689 90379 51500 65334 |
30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564 |
97492 66063 45674 74030 72882 91746 32901 |
| G3 | 33559 63705 |
65776 80784 |
61203 85959 |
| G2 | 84571 | 14299 | 12905 |
| G1 | 68673 | 00864 | 62201 |
| ĐB | 910547 | 556701 | 378018 |
Loto xổ số miền nam |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 14 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 29 (Kỷ Mùi), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed