| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 45 | 97 |
| 7 | 170 | 316 |
| G6 | 2644 5971 7163 |
5725 9909 5999 |
| G5 | 1963 | 7302 |
| G4 | 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 |
48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
| G3 | 16833 49206 |
74384 63071 |
| G2 | 39691 | 54638 |
| G1 | 90732 | 19433 |
| ĐB | 848952 | 456952 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 65 | 13 | 63 |
| 7 | 838 | 803 | 170 |
| G6 | 5521 4851 7666 |
2238 1725 4415 |
3939 8285 5984 |
| G5 | 1206 | 2379 | 1290 |
| G4 | 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 |
95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| G3 | 29660 58483 |
74517 24250 |
02381 57486 |
| G2 | 64957 | 51776 | 05504 |
| G1 | 74700 | 36323 | 60473 |
| ĐB | 634834 | 585484 | 278562 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 76 | 53 |
| 7 | 561 | 857 |
| G6 | 0440 9937 7105 |
0463 2876 8084 |
| G5 | 2222 | 4643 |
| G4 | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 |
| G3 | 60843 65029 |
87698 10592 |
| G2 | 48909 | 52429 |
| G1 | 75304 | 12762 |
| ĐB | 319180 | 808557 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 32 | 74 |
| 7 | 492 | 620 |
| G6 | 5971 3380 0403 |
1834 3914 8497 |
| G5 | 1008 | 6533 |
| G4 | 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 |
87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409 |
| G3 | 94042 52728 |
77084 54491 |
| G2 | 83773 | 12153 |
| G1 | 37793 | 32266 |
| ĐB | 117817 | 007603 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
| G8 | 59 |
| 7 | 280 |
| G6 | 1115 0133 7928 |
| G5 | 1318 |
| G4 | 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 |
| G3 | 86404 20085 |
| G2 | 89750 |
| G1 | 73929 |
| ĐB | 939254 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Bảy, ngày 10 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 22 (Giáp Thân), Tháng 11 (Mậu Tý), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed