| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 86 | 00 |
| 7 | 973 | 791 |
| G6 | 5108 9119 2854 |
9560 5733 6137 |
| G5 | 8888 | 4405 |
| G4 | 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949 |
54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 |
| G3 | 44080 31645 |
68303 73312 |
| G2 | 48343 | 61800 |
| G1 | 02314 | 12135 |
| ĐB | 685303 | 128077 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 28 | 92 | 17 |
| 7 | 277 | 642 | 759 |
| G6 | 5936 3877 4428 |
0710 3999 6731 |
1677 3710 5801 |
| G5 | 7106 | 2433 | 6810 |
| G4 | 42596 45067 54460 28137 63284 28976 31265 |
50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036 |
71970 70443 78241 59140 63246 75929 79583 |
| G3 | 42143 78695 |
60441 15725 |
15481 51469 |
| G2 | 46295 | 95143 | 70695 |
| G1 | 32444 | 50975 | 25319 |
| ĐB | 347452 | 437898 | 237058 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 86 | 24 |
| 7 | 769 | 513 |
| G6 | 2313 8297 3392 |
5000 4704 2198 |
| G5 | 7511 | 0291 |
| G4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 |
87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181 |
| G3 | 83427 02110 |
55531 16443 |
| G2 | 09561 | 65769 |
| G1 | 36532 | 57532 |
| ĐB | 284832 | 601011 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 36 | 76 | 97 |
| 7 | 034 | 832 | 194 |
| G6 | 9927 6332 6223 |
2747 9262 2818 |
2135 1762 1482 |
| G5 | 2797 | 1781 | 6425 |
| G4 | 14642 19390 11275 04178 15072 73705 70681 |
86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 |
49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 |
| G3 | 09586 13916 |
44632 07426 |
74753 50453 |
| G2 | 40556 | 74496 | 97405 |
| G1 | 23204 | 60530 | 98010 |
| ĐB | 120731 | 539203 | 618714 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 54 | 86 |
| 7 | 094 | 200 |
| G6 | 4929 8265 0425 |
4452 6288 3635 |
| G5 | 6931 | 3898 |
| G4 | 12335 71405 30931 35288 80849 84689 47702 |
34082 79981 32233 82963 50046 90615 93099 |
| G3 | 96102 75916 |
37076 31418 |
| G2 | 55076 | 13663 |
| G1 | 48012 | 57872 |
| ĐB | 053232 | 637456 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 17 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 5 (Quý Hợi), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed