| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 92 | 15 |
| 7 | 896 | 551 |
| G6 | 9829 9976 7089 |
5047 6736 7760 |
| G5 | 0083 | 5833 |
| G4 | 05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 |
24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423 |
| G3 | 84946 05810 |
03989 96541 |
| G2 | 04580 | 50542 |
| G1 | 89963 | 45989 |
| ĐB | 491397 | 415292 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
TT Huế
TTH
|
| G8 | 68 | 04 |
| 7 | 300 | 080 |
| G6 | 1419 8359 4938 |
4397 2491 1054 |
| G5 | 0893 | 0212 |
| G4 | 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G3 | 78820 60202 |
60715 11143 |
| G2 | 98669 | 08301 |
| G1 | 76669 | 83303 |
| ĐB | 243372 | 989107 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 80 | 73 |
| 7 | 361 | 129 |
| G6 | 4016 1057 4652 |
7583 0979 7210 |
| G5 | 2582 | 2920 |
| G4 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 |
| G3 | 76837 17211 |
47969 53086 |
| G2 | 08887 | 95790 |
| G1 | 66388 | 15082 |
| ĐB | 557999 | 002377 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 59 | 21 | 78 |
| 7 | 648 | 187 | 189 |
| G6 | 9607 0261 5279 |
9039 0320 8746 |
1715 6524 8987 |
| G5 | 6349 | 6929 | 2906 |
| G4 | 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 |
31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 |
10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
| G3 | 12913 47706 |
74642 13095 |
13154 12707 |
| G2 | 61759 | 83497 | 21234 |
| G1 | 27176 | 02432 | 45826 |
| ĐB | 213974 | 640224 | 499935 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 32 | 96 |
| 7 | 816 | 511 |
| G6 | 9737 3970 4697 |
2468 6257 9791 |
| G5 | 7501 | 3349 |
| G4 | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| G3 | 84202 21419 |
95433 98744 |
| G2 | 36255 | 10085 |
| G1 | 38291 | 90492 |
| ĐB | 706250 | 947850 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Ba, ngày 27 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 9 (Tân Sửu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed