| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 52 | 91 |
| 7 | 262 | 556 |
| G6 | 0053 5866 8381 |
8287 0369 4055 |
| G5 | 6993 | 5723 |
| G4 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 |
11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 |
| G3 | 12000 59108 |
06124 43310 |
| G2 | 64472 | 80979 |
| G1 | 48405 | 20441 |
| ĐB | 158572 | 336941 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 54 | 70 | 97 |
| 7 | 266 | 274 | 563 |
| G6 | 3681 1642 0735 |
2734 1841 7937 |
2187 4711 0648 |
| G5 | 0250 | 4928 | 5860 |
| G4 | 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 |
88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 |
98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415 |
| G3 | 36423 92289 |
28316 11137 |
27062 96358 |
| G2 | 62917 | 90352 | 66514 |
| G1 | 65774 | 52662 | 80546 |
| ĐB | 103614 | 308363 | 109977 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 37 | 87 |
| 7 | 235 | 228 |
| G6 | 3075 1125 5652 |
1192 6066 6789 |
| G5 | 2141 | 3270 |
| G4 | 61697 59919 67905 47816 39063 00250 88889 |
42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 |
| G3 | 10260 53008 |
72214 50292 |
| G2 | 10547 | 15680 |
| G1 | 50934 | 60244 |
| ĐB | 163056 | 417882 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 43 | 01 | 52 |
| 7 | 014 | 374 | 280 |
| G6 | 1446 6154 3462 |
3586 4963 8420 |
9884 5631 0358 |
| G5 | 9188 | 9050 | 6590 |
| G4 | 20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 |
90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 |
06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 |
| G3 | 95370 34178 |
94700 34222 |
08779 95691 |
| G2 | 33467 | 39566 | 84523 |
| G1 | 70271 | 40459 | 65724 |
| ĐB | 456140 | 071915 | 704417 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 48 | 18 |
| 7 | 328 | 926 |
| G6 | 5744 7741 8268 |
1751 5766 9056 |
| G5 | 4158 | 8203 |
| G4 | 92613 57775 32236 33653 81714 37410 14531 |
79652 58903 26659 18938 49165 38725 43179 |
| G3 | 32323 83249 |
16357 58333 |
| G2 | 33117 | 74954 |
| G1 | 07427 | 60463 |
| ĐB | 738705 | 935707 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 12 tháng 10 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 3 (Kỷ Mùi), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed