| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 33 | 19 |
| 7 | 657 | 012 |
| G6 | 0379 4090 6204 |
3032 4099 7422 |
| G5 | 5956 | 7905 |
| G4 | 15703 39207 00738 24385 67655 37626 20350 |
46237 07277 58996 41885 36911 35234 65422 |
| G3 | 88519 93164 |
24697 26336 |
| G2 | 23065 | 56631 |
| G1 | 54196 | 03825 |
| ĐB | 111831 | 991390 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 16 | 50 | 72 |
| 7 | 624 | 338 | 082 |
| G6 | 7910 5064 5020 |
6701 7076 1416 |
3223 3990 2381 |
| G5 | 0046 | 3996 | 8064 |
| G4 | 99236 36851 75955 12095 53110 76848 50389 |
60478 35842 80929 23785 62291 51353 93285 |
06291 14517 59096 34912 49036 43901 82806 |
| G3 | 77043 36321 |
08939 96743 |
00435 00514 |
| G2 | 95289 | 18330 | 45442 |
| G1 | 66715 | 52731 | 96350 |
| ĐB | 399936 | 567396 | 367695 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 39 | 13 |
| 7 | 711 | 231 |
| G6 | 8052 7452 0151 |
5338 7012 7437 |
| G5 | 0872 | 3317 |
| G4 | 56207 82923 59355 76289 17255 65809 03538 |
85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 |
| G3 | 78876 94526 |
59735 54509 |
| G2 | 36135 | 68933 |
| G1 | 21552 | 03210 |
| ĐB | 794521 | 084040 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 63 | 15 | 71 |
| 7 | 220 | 153 | 222 |
| G6 | 6064 2267 0838 |
4951 6801 2424 |
7883 8530 5929 |
| G5 | 5837 | 3613 | 3831 |
| G4 | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 |
64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 |
| G3 | 69828 57130 |
28569 52271 |
37586 00276 |
| G2 | 47051 | 75204 | 81053 |
| G1 | 56360 | 36831 | 06859 |
| ĐB | 055600 | 525640 | 881888 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 45 | 47 |
| 7 | 377 | 972 |
| G6 | 3179 3755 8169 |
4083 2702 5963 |
| G5 | 8215 | 0967 |
| G4 | 82980 27297 57223 12635 56882 78335 05057 |
67496 15718 36495 52047 93795 82059 60799 |
| G3 | 94386 52087 |
03737 19007 |
| G2 | 31993 | 16464 |
| G1 | 21556 | 48238 |
| ĐB | 377102 | 689975 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 09 tháng 11 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 1 (Đinh Hợi), Tháng 10 (Kỷ Hợi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed