| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 49 | 59 |
| 7 | 850 | 762 |
| G6 | 2757 2396 0750 |
7896 6713 7780 |
| G5 | 8537 | 8887 |
| G4 | 30141 29876 53939 75597 01513 29912 62951 |
88251 25836 98035 55057 93414 79822 91874 |
| G3 | 38997 82364 |
70489 56644 |
| G2 | 37735 | 96495 |
| G1 | 89123 | 07633 |
| ĐB | 834060 | 735438 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
TT Huế
TTH
|
| G8 | 18 | 04 |
| 7 | 617 | 080 |
| G6 | 3714 6112 2303 |
4397 2491 1054 |
| G5 | 6930 | 0212 |
| G4 | 32498 85974 77437 09370 70544 69094 50984 |
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G3 | 44110 54458 |
60715 11143 |
| G2 | 37543 | 08301 |
| G1 | 47497 | 83303 |
| ĐB | 266471 | 989107 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 67 | 06 |
| 7 | 958 | 785 |
| G6 | 0281 8035 8570 |
2596 7394 1677 |
| G5 | 2541 | 0380 |
| G4 | 50492 87777 40143 15144 18669 78491 11858 |
31123 66070 54170 79201 22257 88582 45629 |
| G3 | 78796 57634 |
16062 09514 |
| G2 | 83588 | 79842 |
| G1 | 02739 | 15211 |
| ĐB | 710146 | 593376 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 82 | 63 | 03 |
| 7 | 699 | 749 | 201 |
| G6 | 9519 9641 3770 |
9151 2565 8287 |
5928 7302 7641 |
| G5 | 9021 | 4184 | 7387 |
| G4 | 48171 73902 95989 95624 63928 68031 36060 |
47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322 |
10094 61989 01048 54751 06032 89347 29668 |
| G3 | 21838 43842 |
43696 25095 |
27756 44174 |
| G2 | 45487 | 70736 | 49416 |
| G1 | 84676 | 34540 | 74597 |
| ĐB | 419499 | 683397 | 547993 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 95 | 86 |
| 7 | 822 | 241 |
| G6 | 1001 7539 7950 |
2380 0718 1828 |
| G5 | 5110 | 9524 |
| G4 | 39508 61093 98130 56589 09360 23386 35801 |
15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897 |
| G3 | 55657 85347 |
84054 09088 |
| G2 | 10887 | 87080 |
| G1 | 60236 | 37517 |
| ĐB | 097599 | 721878 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 10 tháng 12 năm 2025
Âm Lịch
Ngày 21 (Quý Sửu), Tháng 10 (Đinh Hợi), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Quý Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Giáp Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Ất Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Bính Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Đinh Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Mậu Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Kỷ Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Canh Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Tân Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Nhâm Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Quý Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Nhâm Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây BắcHỷ thần: Hướng Đông Nam
Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed