| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 37 | 04 |
| 7 | 881 | 756 |
| G6 | 9309 6099 8091 |
5795 0634 1773 |
| G5 | 0883 | 7769 |
| G4 | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 |
85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| G3 | 65787 42561 |
02037 77341 |
| G2 | 03107 | 55021 |
| G1 | 79883 | 23815 |
| ĐB | 579069 | 054553 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 62 | 16 | 34 |
| 7 | 434 | 234 | 904 |
| G6 | 8737 8289 7420 |
7182 3423 3097 |
5471 1032 8839 |
| G5 | 4919 | 2174 | 9089 |
| G4 | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 |
58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
| G3 | 07647 19911 |
39651 22915 |
05658 88936 |
| G2 | 78252 | 45203 | 19014 |
| G1 | 31844 | 15524 | 42228 |
| ĐB | 826200 | 009140 | 546768 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 07 | 35 |
| 7 | 043 | 678 |
| G6 | 3016 1887 1983 |
1574 4984 6022 |
| G5 | 2307 | 5767 |
| G4 | 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 |
| G3 | 15567 85488 |
60459 46165 |
| G2 | 14837 | 96422 |
| G1 | 00392 | 87078 |
| ĐB | 732501 | 765097 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 73 | 33 |
| 7 | 937 | 232 |
| G6 | 0944 6936 9673 |
7850 6305 8896 |
| G5 | 3108 | 2624 |
| G4 | 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 |
47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
| G3 | 54677 33913 |
76676 88176 |
| G2 | 11663 | 12963 |
| G1 | 87802 | 03088 |
| ĐB | 031631 | 748229 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
| G8 | 83 |
| 7 | 108 |
| G6 | 4516 2153 5657 |
| G5 | 9135 |
| G4 | 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
| G3 | 26392 21102 |
| G2 | 13378 |
| G1 | 38414 |
| ĐB | 840838 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 10 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 23 (Giáp Dần), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed