| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 23 | 61 |
| 7 | 230 | 498 |
| G6 | 0780 9602 8036 |
1434 2797 1195 |
| G5 | 0788 | 0546 |
| G4 | 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 |
05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
| G3 | 04571 20009 |
27413 40207 |
| G2 | 81181 | 90648 |
| G1 | 83493 | 85019 |
| ĐB | 440659 | 825377 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 28 | 28 | 82 |
| 7 | 840 | 483 | 426 |
| G6 | 7148 0449 6694 |
0788 1312 6676 |
1220 3867 5280 |
| G5 | 2713 | 0212 | 3157 |
| G4 | 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 |
23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
| G3 | 25033 06912 |
33096 28068 |
15335 32245 |
| G2 | 59500 | 64707 | 05912 |
| G1 | 98094 | 99408 | 06747 |
| ĐB | 219916 | 277928 | 417634 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 75 | 07 |
| 7 | 444 | 721 |
| G6 | 5770 2444 2906 |
5143 1730 0209 |
| G5 | 8344 | 5830 |
| G4 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 |
| G3 | 62805 55957 |
03877 46027 |
| G2 | 66454 | 79850 |
| G1 | 29814 | 47601 |
| ĐB | 132521 | 780736 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 92 | 15 |
| 7 | 896 | 551 |
| G6 | 9829 9976 7089 |
5047 6736 7760 |
| G5 | 0083 | 5833 |
| G4 | 05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 |
24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423 |
| G3 | 84946 05810 |
03989 96541 |
| G2 | 04580 | 50542 |
| G1 | 89963 | 45989 |
| ĐB | 491397 | 415292 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
TT Huế
TTH
|
| G8 | 68 | 04 |
| 7 | 300 | 080 |
| G6 | 1419 8359 4938 |
4397 2491 1054 |
| G5 | 0893 | 0212 |
| G4 | 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G3 | 78820 60202 |
60715 11143 |
| G2 | 98669 | 08301 |
| G1 | 76669 | 83303 |
| ĐB | 243372 | 989107 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 30 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 12 (Giáp Thìn), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed