| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 29 | 68 |
| 7 | 815 | 271 |
| G6 | 8024 4193 8269 |
8876 9177 0648 |
| G5 | 3354 | 5191 |
| G4 | 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 |
88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503 |
| G3 | 10839 82767 |
32328 81298 |
| G2 | 12754 | 84135 |
| G1 | 22809 | 41050 |
| ĐB | 150818 | 432544 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 09 | 54 | 09 |
| 7 | 319 | 338 | 155 |
| G6 | 3854 8335 2734 |
8914 0458 8705 |
9638 6284 4187 |
| G5 | 7484 | 4631 | 9240 |
| G4 | 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290 |
18061 62216 48511 00985 74431 13735 74895 |
29225 34402 01259 68479 22502 17372 37901 |
| G3 | 71520 69443 |
92285 69810 |
46294 36969 |
| G2 | 94103 | 48978 | 36157 |
| G1 | 44824 | 41222 | 08188 |
| ĐB | 781899 | 228575 | 155727 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 10 | 70 |
| 7 | 436 | 501 |
| G6 | 6586 3883 5646 |
5355 0074 1241 |
| G5 | 7198 | 3910 |
| G4 | 56418 64201 75656 29878 84227 96024 36127 |
51153 53019 46185 94312 11135 51453 04197 |
| G3 | 69946 89029 |
88867 53990 |
| G2 | 27044 | 84371 |
| G1 | 29372 | 20966 |
| ĐB | 021082 | 283725 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 98 | 79 | 90 |
| 7 | 773 | 999 | 927 |
| G6 | 5964 3389 9888 |
8251 9589 6545 |
7507 3889 2638 |
| G5 | 2489 | 0075 | 2656 |
| G4 | 50219 13063 46976 77735 84025 25234 84107 |
55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748 |
57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762 |
| G3 | 30481 94194 |
14668 51225 |
02269 93379 |
| G2 | 80955 | 63326 | 22397 |
| G1 | 17468 | 13599 | 08201 |
| ĐB | 878266 | 047887 | 558276 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 85 | 21 |
| 7 | 578 | 038 |
| G6 | 6597 8802 9435 |
8848 5140 5947 |
| G5 | 2937 | 6072 |
| G4 | 06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131 |
68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 |
| G3 | 16079 72434 |
46941 70159 |
| G2 | 62629 | 61571 |
| G1 | 35184 | 74446 |
| ĐB | 102504 | 669069 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 10 tháng 05 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 24 (Giáp Thân), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed