| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 35 | 28 |
| 7 | 272 | 830 |
| G6 | 3446 5873 8720 |
4229 1811 9224 |
| G5 | 9738 | 2205 |
| G4 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 |
| G3 | 38315 48976 |
88606 88171 |
| G2 | 30184 | 81472 |
| G1 | 00755 | 26730 |
| ĐB | 573973 | 595660 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 04 | 79 |
| 7 | 222 | 673 |
| G6 | 6487 6127 7622 |
2562 9659 5734 |
| G5 | 0183 | 1081 |
| G4 | 65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049 |
51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985 |
| G3 | 44669 55177 |
55824 61599 |
| G2 | 24624 | 51983 |
| G1 | 46467 | 24552 |
| ĐB | 541284 | 844398 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
| G8 | 42 |
| 7 | 946 |
| G6 | 2870 0386 9642 |
| G5 | 4572 |
| G4 | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 |
| G3 | 15181 37280 |
| G2 | 56453 |
| G1 | 91315 |
| ĐB | 484050 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 03 | 92 |
| 7 | 276 | 006 |
| G6 | 0548 0168 1089 |
3240 6516 5559 |
| G5 | 7075 | 6385 |
| G4 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 |
16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 |
| G3 | 45634 07053 |
95545 12673 |
| G2 | 09173 | 98178 |
| G1 | 49854 | 96380 |
| ĐB | 459645 | 901057 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 82 | 64 | 26 |
| 7 | 766 | 922 | 345 |
| G6 | 0228 1567 2954 |
0002 5654 5147 |
9183 8717 2090 |
| G5 | 8236 | 2358 | 5597 |
| G4 | 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 |
93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 |
45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037 |
| G3 | 04564 99688 |
25625 66735 |
13948 20742 |
| G2 | 80775 | 83801 | 51790 |
| G1 | 85389 | 92394 | 30672 |
| ĐB | 265235 | 288358 | 150040 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Năm, ngày 23 tháng 04 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 7 (Đinh Mão), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Xây đắp tường, đặt táng, gắn cửa, kê gác, làm cầu. khởi công lò nhuộm lò gốm, uống thuốc, trị bệnh ( nhưng chớ trị bệnh mắt ), tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Lên quan nhận chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, chữa bệnh mắt, các việc trong vụ chăn nuôi
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed