| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 67 | 07 |
| 7 | 596 | 562 |
| G6 | 8218 9497 9922 |
0179 0308 2704 |
| G5 | 4667 | 1906 |
| G4 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 |
| G3 | 42368 05222 |
36644 43999 |
| G2 | 94857 | 30053 |
| G1 | 51454 | 77760 |
| ĐB | 921053 | 009578 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 55 | 04 | 13 |
| 7 | 326 | 740 | 829 |
| G6 | 2239 2087 0277 |
9899 7352 2266 |
9687 8381 4277 |
| G5 | 5932 | 5749 | 3580 |
| G4 | 42057 30553 94647 47681 04772 43656 09170 |
69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 |
72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174 |
| G3 | 80227 68405 |
29373 31419 |
12774 72829 |
| G2 | 94947 | 77282 | 13187 |
| G1 | 17286 | 70239 | 07850 |
| ĐB | 316510 | 403903 | 931487 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 23 | 61 |
| 7 | 230 | 498 |
| G6 | 0780 9602 8036 |
1434 2797 1195 |
| G5 | 0788 | 0546 |
| G4 | 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 |
05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
| G3 | 04571 20009 |
27413 40207 |
| G2 | 81181 | 90648 |
| G1 | 83493 | 85019 |
| ĐB | 440659 | 825377 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 28 | 28 | 82 |
| 7 | 840 | 483 | 426 |
| G6 | 7148 0449 6694 |
0788 1312 6676 |
1220 3867 5280 |
| G5 | 2713 | 0212 | 3157 |
| G4 | 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 |
23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
| G3 | 25033 06912 |
33096 28068 |
15335 32245 |
| G2 | 59500 | 64707 | 05912 |
| G1 | 98094 | 99408 | 06747 |
| ĐB | 219916 | 277928 | 417634 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 75 | 07 |
| 7 | 444 | 721 |
| G6 | 5770 2444 2906 |
5143 1730 0209 |
| G5 | 8344 | 5830 |
| G4 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 |
| G3 | 62805 55957 |
03877 46027 |
| G2 | 66454 | 79850 |
| G1 | 29814 | 47601 |
| ĐB | 132521 | 780736 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 02 tháng 02 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 15 (Đinh Mùi), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed