| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 24 | 08 |
| 7 | 063 | 086 |
| G6 | 6067 7978 7218 |
8561 2557 1297 |
| G5 | 5216 | 7320 |
| G4 | 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179 |
59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173 |
| G3 | 25491 93002 |
33200 20995 |
| G2 | 36080 | 08649 |
| G1 | 64832 | 18872 |
| ĐB | 574100 | 867313 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 14 | 35 | 34 |
| 7 | 213 | 462 | 046 |
| G6 | 8598 2901 7846 |
4847 7585 7600 |
4332 0261 7575 |
| G5 | 0394 | 5996 | 3248 |
| G4 | 80096 16722 74822 20599 24132 65454 07362 |
53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756 |
05969 39052 61478 74118 55362 13376 05720 |
| G3 | 29740 98853 |
47881 97957 |
74864 79043 |
| G2 | 44766 | 33785 | 86095 |
| G1 | 43117 | 31212 | 60505 |
| ĐB | 718134 | 813621 | 755695 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 68 | 72 |
| 7 | 699 | 862 |
| G6 | 8154 9967 2479 |
6564 1632 9206 |
| G5 | 7038 | 0478 |
| G4 | 33152 76541 86388 09762 96615 05477 24685 |
30941 89267 35101 29466 61075 06108 81979 |
| G3 | 63784 17181 |
36585 62072 |
| G2 | 88503 | 09939 |
| G1 | 35376 | 61653 |
| ĐB | 922664 | 218112 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 14 | 43 | 46 |
| 7 | 313 | 694 | 995 |
| G6 | 7693 7201 5509 |
1976 7783 0209 |
6657 6105 3424 |
| G5 | 9829 | 8756 | 3874 |
| G4 | 70393 44065 60457 31369 53334 08435 67246 |
55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068 |
26699 24754 72238 62998 51539 68276 39510 |
| G3 | 58345 91748 |
41530 08324 |
20457 52495 |
| G2 | 53359 | 93703 | 66725 |
| G1 | 55107 | 11451 | 63740 |
| ĐB | 360164 | 217665 | 527979 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 77 | 35 |
| 7 | 621 | 966 |
| G6 | 1770 3980 4697 |
2299 2148 4112 |
| G5 | 6850 | 2223 |
| G4 | 93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538 |
84316 84826 10011 26131 97482 17823 46167 |
| G3 | 47502 48310 |
59981 81212 |
| G2 | 14473 | 50272 |
| G1 | 56061 | 14204 |
| ĐB | 580986 | 974228 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 31 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 19 (Đinh Sửu), Tháng 7 (Bính Thân), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, động thổ san nền, cầu thầy chữa bệnh, đi săn thú cá, tìm bắt trộm cướp.
Việc không nên làm: Xây đắp nền-tường
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed