| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 47 | 50 |
| 7 | 492 | 711 |
| G6 | 2363 4339 7619 |
4583 8601 3906 |
| G5 | 3812 | 5626 |
| G4 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 |
28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 |
| G3 | 52074 54167 |
49781 45241 |
| G2 | 38802 | 27754 |
| G1 | 52031 | 10834 |
| ĐB | 601414 | 609878 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 28 | 67 | 20 |
| 7 | 729 | 835 | 320 |
| G6 | 9659 8420 5845 |
9224 9967 9311 |
1403 7681 6976 |
| G5 | 2636 | 4830 | 5175 |
| G4 | 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982 |
39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 |
54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727 |
| G3 | 09820 44922 |
61884 49963 |
62181 21436 |
| G2 | 38300 | 42205 | 08444 |
| G1 | 39318 | 70058 | 76684 |
| ĐB | 968058 | 777730 | 036304 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 20 | 10 |
| 7 | 971 | 311 |
| G6 | 4431 8429 8500 |
6956 5786 2818 |
| G5 | 0840 | 5668 |
| G4 | 55669 00396 72701 12702 70575 86730 84834 |
25775 62014 63407 69783 01098 96055 42551 |
| G3 | 84423 64054 |
86963 19040 |
| G2 | 30608 | 63607 |
| G1 | 07715 | 91088 |
| ĐB | 824706 | 308363 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 77 | 62 | 88 |
| 7 | 002 | 129 | 602 |
| G6 | 5681 0002 5700 |
9525 8343 6730 |
2044 7872 7735 |
| G5 | 6242 | 8544 | 7641 |
| G4 | 50957 12504 99885 35512 92490 51383 61358 |
21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 |
| G3 | 38445 39349 |
83967 13940 |
47800 19695 |
| G2 | 52001 | 52774 | 69918 |
| G1 | 70432 | 23670 | 34428 |
| ĐB | 132406 | 197163 | 428380 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 99 | 37 |
| 7 | 027 | 891 |
| G6 | 7270 6293 7102 |
6215 9789 6150 |
| G5 | 6754 | 6599 |
| G4 | 70311 94790 15262 63230 23053 60155 08447 |
51687 15563 83208 14973 98218 79594 91746 |
| G3 | 30913 92876 |
25901 15757 |
| G2 | 65842 | 34294 |
| G1 | 20955 | 37719 |
| ĐB | 366939 | 312908 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 14 tháng 09 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 4 (Tân Mão), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Minh Đường Hoàng đạo
(Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.)
| Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed