| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 74 | 82 |
| 7 | 632 | 094 |
| G6 | 1279 6765 2998 |
2620 4586 9300 |
| G5 | 6517 | 3633 |
| G4 | 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 |
90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| G3 | 76505 43277 |
22697 67403 |
| G2 | 11311 | 42239 |
| G1 | 90552 | 96354 |
| ĐB | 021196 | 143900 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
| G8 | 70 |
| 7 | 702 |
| G6 | 5813 2981 0000 |
| G5 | 7805 |
| G4 | 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 |
| G3 | 51751 17665 |
| G2 | 20909 |
| G1 | 55383 |
| ĐB | 740058 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 65 | 98 |
| 7 | 922 | 153 |
| G6 | 5341 4072 0606 |
2815 7465 6770 |
| G5 | 4846 | 8709 |
| G4 | 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 |
13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530 |
| G3 | 88464 01521 |
15972 82602 |
| G2 | 73727 | 42774 |
| G1 | 45275 | 02578 |
| ĐB | 658034 | 124833 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 11 | 25 | 34 |
| 7 | 690 | 415 | 571 |
| G6 | 3840 8669 6513 |
9449 7843 4683 |
4566 2250 1925 |
| G5 | 7182 | 3670 | 2127 |
| G4 | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 |
80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 |
89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788 |
| G3 | 93232 70491 |
26444 78137 |
92238 95293 |
| G2 | 08658 | 58703 | 39166 |
| G1 | 11552 | 23958 | 50468 |
| ĐB | 725155 | 886999 | 813698 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 58 | 63 |
| 7 | 948 | 186 |
| G6 | 8518 2731 1993 |
3240 4722 5878 |
| G5 | 4176 | 4946 |
| G4 | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 |
51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
| G3 | 63844 27392 |
80637 28348 |
| G2 | 92180 | 96029 |
| G1 | 90992 | 69901 |
| ĐB | 371819 | 736794 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Tư, ngày 11 tháng 03 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 23 (Giáp Thân), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Ất Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Bính Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Đinh Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Mậu Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Kỷ Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Canh Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Tân Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Nhâm Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Quý Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Giáp Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Ất Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Giáp Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Đông bắc
Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed