| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 44 | 06 |
| 7 | 727 | 079 |
| G6 | 5410 8953 6326 |
5799 1977 3820 |
| G5 | 4023 | 0842 |
| G4 | 64467 33451 43916 67060 99831 31952 41050 |
81110 11379 27482 00670 94760 20592 09964 |
| G3 | 38024 75151 |
67790 16032 |
| G2 | 02883 | 61793 |
| G1 | 84290 | 93485 |
| ĐB | 048363 | 359736 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 28 | 24 | 06 |
| 7 | 174 | 909 | 064 |
| G6 | 6523 6682 2973 |
0569 3604 1039 |
4489 1272 5154 |
| G5 | 2446 | 7496 | 5344 |
| G4 | 35811 55474 30538 48532 82134 58728 72971 |
17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368 |
46880 45220 35402 31779 57159 07856 90973 |
| G3 | 79830 62883 |
65665 92443 |
26532 13442 |
| G2 | 50534 | 17832 | 32292 |
| G1 | 82002 | 73420 | 19204 |
| ĐB | 874942 | 206975 | 858350 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 23 | 86 |
| 7 | 605 | 743 |
| G6 | 5750 7951 0006 |
2035 2386 5987 |
| G5 | 0305 | 1402 |
| G4 | 14141 34116 61066 41687 79530 26614 68877 |
35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288 |
| G3 | 60706 63268 |
95282 43636 |
| G2 | 47082 | 81978 |
| G1 | 15304 | 36380 |
| ĐB | 592264 | 235581 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 34 | 50 | 75 |
| 7 | 361 | 441 | 159 |
| G6 | 3790 3751 6381 |
2776 2747 8717 |
4138 3118 4314 |
| G5 | 5182 | 7759 | 5761 |
| G4 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 |
18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 |
56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 |
| G3 | 98559 04854 |
72165 34773 |
76033 25272 |
| G2 | 54531 | 51087 | 91804 |
| G1 | 09083 | 48830 | 10533 |
| ĐB | 715419 | 751697 | 199063 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 57 | 90 |
| 7 | 482 | 402 |
| G6 | 4395 1897 3188 |
6751 2917 5233 |
| G5 | 8957 | 5676 |
| G4 | 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596 |
82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 |
| G3 | 56183 77559 |
35232 20142 |
| G2 | 25997 | 89357 |
| G1 | 92329 | 02324 |
| ĐB | 193826 | 257930 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 20 tháng 07 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 7 (Ất Mùi), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)
| Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Đông NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed