| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 88 | 99 |
| 7 | 774 | 954 |
| G6 | 7924 5053 9552 |
6501 7911 1909 |
| G5 | 9077 | 1488 |
| G4 | 13277 18750 10634 64185 56799 29597 51784 |
81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740 |
| G3 | 80897 59285 |
39042 98039 |
| G2 | 72888 | 77026 |
| G1 | 26801 | 48086 |
| ĐB | 838736 | 327574 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 89 | 63 | 58 |
| 7 | 871 | 297 | 304 |
| G6 | 9204 5071 9666 |
6399 6839 8051 |
8141 4267 0801 |
| G5 | 9666 | 4394 | 2481 |
| G4 | 87237 95403 91289 18084 98927 84459 32205 |
30595 38017 09400 34675 84521 84127 32757 |
13240 78361 54850 41151 82500 64884 65125 |
| G3 | 85780 99202 |
83389 51887 |
12391 47651 |
| G2 | 32409 | 07169 | 61816 |
| G1 | 32325 | 21579 | 79293 |
| ĐB | 390165 | 649582 | 077423 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 10 | 31 |
| 7 | 027 | 053 |
| G6 | 6214 4936 6988 |
4612 1673 5747 |
| G5 | 1673 | 1465 |
| G4 | 28513 20863 29544 60105 67914 41459 56062 |
09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928 |
| G3 | 91526 44694 |
37380 94080 |
| G2 | 49645 | 50213 |
| G1 | 13623 | 11965 |
| ĐB | 449016 | 420259 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 16 | 98 | 25 |
| 7 | 521 | 266 | 396 |
| G6 | 8143 6995 9379 |
6482 2003 3961 |
5737 4021 1894 |
| G5 | 2354 | 0757 | 3600 |
| G4 | 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 |
01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 |
| G3 | 45266 21075 |
55214 84698 |
34180 94393 |
| G2 | 35092 | 25812 | 52759 |
| G1 | 49108 | 44164 | 03475 |
| ĐB | 785898 | 528016 | 155504 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 71 | 95 |
| 7 | 887 | 487 |
| G6 | 8811 5557 3749 |
7035 8118 8917 |
| G5 | 1094 | 4022 |
| G4 | 36454 07068 21238 98793 13806 40414 15906 |
59923 44046 10311 35258 60535 20781 54375 |
| G3 | 38452 01760 |
66268 85559 |
| G2 | 70789 | 28750 |
| G1 | 40960 | 47246 |
| ĐB | 863914 | 725175 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Chủ Nhật, ngày 07 tháng 06 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 22 (Nhâm Tý), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu | ||
| Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Tân Sửu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Nhâm Dần | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Quý Mão | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 07:00 | Giờ Giáp Thìn | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 09:00 | Giờ Ất Tị | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 11:00 | Giờ Bính Ngọ | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 13:00 | Giờ Đinh Mùi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Mậu Thân | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Kỷ Dậu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Canh Tuất | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Tân Hợi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Canh Tý | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng TâyHỷ thần: Hướng chính Nam
Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed