| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 92 | 89 | 88 |
| 7 | 674 | 034 | 389 |
| G6 | 0725 6370 7872 |
6783 2394 4756 |
8396 6578 2062 |
| G5 | 7091 | 6894 | 7603 |
| G4 | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 |
16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 |
| G3 | 32511 75281 |
62303 05559 |
24032 63256 |
| G2 | 71550 | 35834 | 44477 |
| G1 | 27772 | 78683 | 88864 |
| ĐB | 118336 | 130781 | 174594 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 66 | 74 |
| 7 | 768 | 310 |
| G6 | 9774 2198 0454 |
2974 6022 6651 |
| G5 | 0119 | 4425 |
| G4 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 |
| G3 | 26379 13701 |
00504 43301 |
| G2 | 48368 | 39388 |
| G1 | 07369 | 49417 |
| ĐB | 507450 | 126704 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 |
Đak Lak
DLK
|
Quảng Nam
QNM
|
| G8 | 57 | 80 |
| 7 | 753 | 644 |
| G6 | 1998 4405 7395 |
5911 0096 9552 |
| G5 | 0534 | 2081 |
| G4 | 42992 29186 96689 28528 57189 69284 75197 |
63432 47840 38789 57680 53498 97417 67809 |
| G3 | 27409 38406 |
35262 69002 |
| G2 | 14199 | 75403 |
| G1 | 31715 | 16293 |
| ĐB | 006419 | 287605 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.2 |
Phú Yên
PY
|
TT Huế
TTH
|
| G8 | 06 | 04 |
| 7 | 158 | 080 |
| G6 | 5030 2678 9339 |
4397 2491 1054 |
| G5 | 1499 | 0212 |
| G4 | 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 |
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G3 | 56906 12226 |
60715 11143 |
| G2 | 11152 | 08301 |
| G1 | 71307 | 83303 |
| ĐB | 321282 | 989107 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 37 | 23 |
| 7 | 993 | 674 |
| G6 | 9299 0875 8511 |
6550 1839 6750 |
| G5 | 8551 | 9716 |
| G4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 |
| G3 | 64417 92083 |
61390 46164 |
| G2 | 27441 | 70447 |
| G1 | 15456 | 80242 |
| ĐB | 935846 | 723063 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Sáu, ngày 16 tháng 01 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 28 (Canh Dần), Tháng 11 (Mậu Tý), Năm 2025 (Ất Tị)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi | ||
| Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | ||
| 00:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 01:00 | Giờ Đinh Sửu | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 03:00 | Giờ Mậu Dần | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 05:00 | Giờ Kỷ Mão | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Canh Thìn | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Tân Tị | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Nhâm Ngọ | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Quý Mùi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 15:00 | Giờ Giáp Thân | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 17:00 | Giờ Ất Dậu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 19:00 | Giờ Bính Tuất | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 21:00 | Giờ Đinh Hợi | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 23:00 | Giờ Bính Tý | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng Tây NamHỷ thần: Hướng Tây Bắc
Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed