| CN |
Khánh Hòa
KH
|
Kon Tum
KT
|
| G8 | 82 | 51 |
| 7 | 158 | 451 |
| G6 | 4655 6444 2746 |
9716 0116 0761 |
| G5 | 7914 | 1821 |
| G4 | 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339 |
45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 |
| G3 | 62787 91361 |
70453 08729 |
| G2 | 55622 | 37586 |
| G1 | 67223 | 30088 |
| ĐB | 610030 | 257468 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 |
Đà Nẵng
DNG
|
Quảng Ngãi
QNI
|
Đắk Nông
DNO
|
| G8 | 49 | 61 | 16 |
| 7 | 267 | 739 | 809 |
| G6 | 1757 6202 9320 |
7660 8507 9184 |
2376 7714 8800 |
| G5 | 4641 | 7302 | 0550 |
| G4 | 33979 93348 45302 43071 47719 35005 47725 |
44990 74850 63660 07248 29127 85247 63554 |
32282 07661 24664 02956 03536 01802 05248 |
| G3 | 48689 98145 |
91048 75760 |
74342 14035 |
| G2 | 58314 | 12091 | 42224 |
| G1 | 16186 | 98155 | 57323 |
| ĐB | 157130 | 404418 | 476562 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 |
Gia Lai
GL
|
Ninh Thuận
KT
|
| G8 | 98 | 34 |
| 7 | 374 | 614 |
| G6 | 6477 7369 6219 |
2835 9050 4474 |
| G5 | 4869 | 4207 |
| G4 | 46133 88474 65309 94223 01320 71257 49886 |
37028 59747 24425 53505 70996 37359 55504 |
| G3 | 03539 53371 |
70923 40892 |
| G2 | 53829 | 21003 |
| G1 | 72019 | 49893 |
| ĐB | 300142 | 598069 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 |
Bình Định
BDH
|
Quảng Bình
QB
|
Quảng Trị
QT
|
| G8 | 65 | 61 | 03 |
| 7 | 124 | 924 | 858 |
| G6 | 0686 9913 3013 |
2073 2836 4114 |
1298 7740 5274 |
| G5 | 6988 | 8469 | 8577 |
| G4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 |
38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 |
| G3 | 37816 34381 |
16740 41829 |
93196 60992 |
| G2 | 75143 | 18313 | 93617 |
| G1 | 79552 | 14355 | 35544 |
| ĐB | 577821 | 849416 | 167105 |
Loto xổ số miền trung |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 |
Khánh Hòa
KH
|
Đà Nẵng
DNG
|
| G8 | 95 | 62 |
| 7 | 266 | 706 |
| G6 | 1704 7745 7258 |
7844 7260 5180 |
| G5 | 2008 | 6432 |
| G4 | 60342 49155 66952 29528 61028 40900 33926 |
04294 18370 82238 83957 75003 90978 94560 |
| G3 | 20480 73676 |
78533 41741 |
| G2 | 46176 | 56651 |
| G1 | 27674 | 34968 |
| ĐB | 659414 | 804092 |
Loto xổ số miền trung |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hôm nay |
|
||
|
|
||||
Thứ Hai, ngày 10 tháng 08 năm 2026
Âm Lịch
Ngày 28 (Bính Thìn), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)
Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)
| Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi | ||
| Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất | ||
| 00:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
| 01:00 | Giờ Kỷ Sửu | |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | |
| 03:00 | Giờ Canh Dần | |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | |
| 05:00 | Giờ Tân Mão | |
| Câu Trận | Hắc đạo | |
| 07:00 | Giờ Nhâm Thìn | |
| Thanh Long | Hoàng đạo | |
| 09:00 | Giờ Quý Tị | |
| Minh Đường | Hoàng đạo | |
| 11:00 | Giờ Giáp Ngọ | |
| Thiên Hình | Hắc đạo | |
| 13:00 | Giờ Ất Mùi | |
| Chu Tước | Hắc đạo | |
| 15:00 | Giờ Bính Thân | |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | |
| 17:00 | Giờ Đinh Dậu | |
| Kim Đường | Hoàng đạo | |
| 19:00 | Giờ Mậu Tuất | |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | |
| 21:00 | Giờ Kỷ Hợi | |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | |
| 23:00 | Giờ Mậu Tý | |
| Thiên Lao | Hắc đạo | |
Hướng xuất hành
Tài thần: Hướng ĐôngHỷ thần: Hướng Tây Nam
Những việc nên làm: Cấy lúa gặt lúa, mua trâu, nuôi tằm, đi săn thú cá, tu sửa cây cối
Việc không nên làm: Động thổ, san nền đắp nền, nữ nhân khởi ngày uống thuốc chưa bệnh, lên quan lãnh chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ, mưu sự khuất tất
Coppyright @ 2010 -2019 ketqua24.vn, All Right Reversed