Xo so phu yen, Kết quả xổ số Phú Yên, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Phú Yên Thứ hai Ngày: 19/01/2026

ĐB988921
G189911
G230039
G33151893198
G479551465044770291045
867829020258504
G55488
G6673405554638
G7774
G815
04 02 02 04 11 18 15 21 39 34 38 45 51 55 74 82 88 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 2 2 4 5 1 5
1 1 8 5 6
2 1 7 4
3 9 4 8 8 2 8
4 5 9 8
Soạn : XSPY gửi 8177, để nhận kết quả Phú Yên quả sớm nhất!

Xổ số Phú Yên Thứ hai Ngày: 12/01/2026

ĐB321282
G171307
G211152
G35690612226
G490080886513959353195
867863660792213
G51499
G6503026789339
G7158
G806
07 06 07 06 13 26 30 39 52 51 58 78 82 80 86 93 95 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 6 7 6 5 2 1 8
1 3 6
2 6 7 8
3 0 9 8 2 0 6
4 9 3 5 9
Soạn : XSPY gửi 8177, để nhận kết quả Phú Yên quả sớm nhất!

Xổ số Phú Yên Thứ hai Ngày: 05/01/2026

ĐB939254
G173929
G289750
G38640420085
G409535516901975919702
333176351690010
G51318
G6111501337928
G7280
G859
04 02 17 16 10 18 15 29 28 35 33 54 50 59 59 85 80 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 2 5 4 0 9 9
1 7 6 0 8 5 6
2 9 8 7
3 5 3 8 5 0
4 9 0
Soạn : XSPY gửi 8177, để nhận kết quả Phú Yên quả sớm nhất!

Xổ số Phú Yên Thứ hai Ngày: 29/12/2025

ĐB073547
G133738
G280741
G34239250884
G433997947377906343189
210698771962137
G51441
G6264015995400
G7095
G895
00 19 38 37 37 47 41 41 40 63 69 84 89 92 97 99 95 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5
1 9 6 3 9
2 7
3 8 7 7 8 4 9
4 7 1 1 0 9 2 7 9 5 5
Soạn : XSPY gửi 8177, để nhận kết quả Phú Yên quả sớm nhất!

Xổ số Phú Yên Thứ hai Ngày: 22/12/2025

ĐB286728
G196246
G252213
G31815551038
G442077751994162805387
185010776070250
G50241
G6209208861200
G7736
G891
01 00 13 28 28 38 36 46 41 55 50 60 77 87 86 99 92 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 0 5 5 0
1 3 6 0
2 8 8 7 7
3 8 6 8 7 6
4 6 1 9 9 2 1
Soạn : XSPY gửi 8177, để nhận kết quả Phú Yên quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 23 tháng 01 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 5 (Đinh Dậu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2025 (Ất Tị)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86