Xo so quang binh, Kết quả xổ số Quảng Bình, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 29/10/2026

ĐB928924
G179792
G236928
G34643605013
G406843576763869074245
094663142133698
G57426
G6399584862435
G7321
G892
13 24 28 21 26 21 36 35 43 45 66 76 86 92 90 98 95 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5
1 3 6 6
2 4 8 1 6 1 7 6
3 6 5 8 6
4 3 5 9 2 0 8 5 2
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 22/10/2026

ĐB667838
G194142
G249730
G31284162369
G430084830780870344544
946077427599514
G59018
G6174555742657
G7155
G867
03 07 14 18 38 30 42 41 44 45 57 55 69 67 78 75 74 84
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 7 5 7 5
1 4 8 6 9 7
2 7 8 5 4
3 8 0 8 4
4 2 1 4 5 9
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 15/10/2026

ĐB314660
G157066
G201686
G31080825760
G411485040245809993665
810115821949934
G54891
G6558903719293
G7065
G803
08 03 11 19 24 34 60 66 60 65 65 71 86 85 89 99 91 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 3 5
1 1 9 6 0 6 0 5 5
2 4 7 1
3 4 8 6 5 9
4 9 9 1 3
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 08/10/2026

ĐB071915
G140459
G239566
G39470034222
G490133950142148784446
761553841911272
G59050
G6358649638420
G7374
G801
00 01 15 14 19 22 20 33 46 59 55 50 66 63 72 74 87 86
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 1 5 9 5 0
1 5 4 9 6 6 3
2 2 0 7 2 4
3 3 8 7 6
4 6 9
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!

Xổ số Quảng Bình Thứ năm Ngày: 01/10/2026

ĐB382536
G196546
G254642
G38196030912
G460667982557394069355
215232555039683
G58682
G6078597710548
G7724
G805
05 12 23 24 36 46 42 40 48 55 55 50 60 67 71 83 82 85
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 5 5 0
1 2 6 0 7
2 3 4 7 1
3 6 8 3 2 5
4 6 2 0 8 9
Soạn : XSQB gửi 8177, để nhận kết quả Quảng Bình quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 21 (Đinh Sửu), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Canh Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Canh Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86