Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 08/04/2026

ĐB578495
G126228
G237236
G32410358801
G487263799889688110739
569911584517178
G50018
G6839421255076
G7318
G821
03 01 18 18 28 25 21 36 39 45 63 78 76 88 81 95 91 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 1 5
1 8 8 6 3
2 8 5 1 7 8 6
3 6 9 8 8 1
4 5 9 5 1 4
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 01/04/2026

ĐB248819
G100946
G273325
G32944958678
G462786215764523568423
744365961801674
G59088
G6298706916840
G7162
G803
03 19 18 25 23 35 36 46 49 40 62 78 76 74 86 88 87 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5
1 9 8 6 2
2 5 3 7 8 6 4
3 5 6 8 6 8 7
4 6 9 0 9 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 25/03/2026

ĐB919600
G176840
G248123
G38983218245
G467489333299946004988
925503284178029
G54687
G6509104745476
G7396
G871
00 23 29 29 32 40 45 41 50 60 74 76 71 89 88 87 91 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 0
1 6 0
2 3 9 9 7 4 6 1
3 2 8 9 8 7
4 0 5 1 9 1 6
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 18/03/2026

ĐB499929
G156143
G203152
G38922186177
G451587305775403427371
444746890429747
G56928
G6811988987833
G7995
G855
04 19 29 21 28 34 33 43 47 52 55 77 77 71 74 87 98 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 2 5
1 9 6
2 9 1 8 7 7 7 1 4
3 4 3 8 7
4 3 7 9 8 5
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 11/03/2026

ĐB940018
G146529
G292405
G31875693139
G402059954135111647545
255250739709418
G54632
G6790148181470
G7623
G850
05 01 18 13 16 18 18 29 25 23 39 32 45 56 59 50 70 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 5 6 9 0
1 8 3 6 8 8 6
2 9 5 3 7 0
3 9 2 8
4 5 9 7
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 09 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 22 (Quý Sửu), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Câu Trận Hắc đạo
(Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Nhâm Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Ất Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Canh Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86