Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 14/10/2020

ĐB058054
G108768
G224779
G381120 18260
G477454 32732 80029 34243
93936 56145 44310
G59142
G67748 0963 9327
G7142
G846
10 20 29 27 32 36 43 45 42 48 42 46 54 54 68 60 63 79
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 4 4
1 0 6 8 0 3
2 0 9 7 7 9
3 2 6 8
4 3 5 2 8 2 6 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 07/10/2020

ĐB970009
G173433
G227264
G368510 78485
G493754 35826 32644 99802
45818 92018 53348
G58366
G68226 6841 4845
G7144
G893
09 02 10 18 18 26 26 33 44 48 41 45 44 54 64 66 85 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 2 5 4
1 0 8 8 6 4 6
2 6 6 7
3 3 8 5
4 4 8 1 5 4 9 3
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 30/09/2020

ĐB203151
G116725
G294901
G313737 56245
G496041 69113 99748 26698
88359 97426 31248
G51735
G61197 1152 9861
G7308
G819
01 08 13 19 25 26 37 35 45 41 48 48 51 59 52 61 98 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 8 5 1 9 2
1 3 9 6 1
2 5 6 7
3 7 5 8
4 5 1 8 8 9 8 7
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 23/09/2020

ĐB314952
G107000
G214716
G325746 38803
G441463 01754 42537 67227
72122 24235 37953
G56219
G61155 3554 2347
G7591
G832
00 03 16 19 27 22 37 35 32 46 47 52 54 53 55 54 63 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 5 2 4 3 5 4
1 6 9 6 3
2 7 2 7
3 7 5 2 8
4 6 7 9 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 16/09/2020

ĐB859279
G108779
G298036
G336037 44885
G410226 37581 72462 39374
39357 93709 68275
G51088
G63463 7294 2549
G7200
G853
09 00 26 36 37 49 57 53 62 63 79 79 74 75 85 81 88 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 0 5 7 3
1 6 2 3
2 6 7 9 9 4 5
3 6 7 8 5 1 8
4 9 9 4
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2020

Âm Lịch

Ngày 4 (Bính Thân), Tháng 9 (Bính Tuất), Năm 2020 (Canh Tý)

Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Tân Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86