Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 28/10/2026

ĐB784850
G140919
G223299
G39775298350
G480382879855336846857
456907284615940
G56328
G6360352050447
G7358
G817
03 05 19 17 28 46 40 47 50 52 50 57 58 68 82 85 99 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 5 0 2 0 7 8
1 9 7 6 8
2 8 7
3 8 2 5
4 6 0 7 9 9 0
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 21/10/2026

ĐB281682
G174007
G245994
G31665523251
G427998070635550472238
573392069139704
G55410
G6910322253835
G7404
G880
07 04 04 03 04 10 25 38 39 35 55 51 63 82 80 94 98 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 4 4 3 4 5 5 1
1 0 6 3
2 5 7
3 8 9 5 8 2 0
4 9 4 8 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 14/10/2026

ĐB483213
G181651
G265962
G34021949636
G417961513434380491334
313688833404448
G54250
G6693088567244
G7384
G881
04 13 19 36 34 34 30 43 48 44 51 50 56 62 61 68 84 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 1 0 6
1 3 9 6 2 1 8
2 7
3 6 4 4 0 8 4 1
4 3 8 4 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 07/10/2026

ĐB308223
G163901
G276240
G36691396817
G489519944204068724939
520646963741294
G59313
G6103607683280
G7022
G849
01 13 17 19 13 23 20 22 39 37 36 40 49 64 68 87 80 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5
1 3 7 9 3 6 4 8
2 3 0 2 7
3 9 7 6 8 7 0
4 0 9 9 4
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 30/09/2026

ĐB275034
G133828
G229411
G39845138484
G467466880936336400906
892176966080706
G54713
G6979256050638
G7344
G851
06 06 05 11 17 13 28 34 38 44 51 51 66 64 60 84 93 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 6 5 5 1 1
1 1 7 3 6 6 4 0
2 8 7
3 4 8 8 4
4 4 9 3 2
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 21 (Đinh Sửu), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Nguyên Vũ Hắc đạo
(Kỵ kiện tụng, giao tiếp.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Canh Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Canh Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86