Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 14/10/2026

ĐB483213
G181651
G265962
G34021949636
G417961513434380491334
313688833404448
G54250
G6693088567244
G7384
G881
04 13 19 36 34 34 30 43 48 44 51 50 56 62 61 68 84 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 1 0 6
1 3 9 6 2 1 8
2 7
3 6 4 4 0 8 4 1
4 3 8 4 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 07/10/2026

ĐB308223
G163901
G276240
G36691396817
G489519944204068724939
520646963741294
G59313
G6103607683280
G7022
G849
01 13 17 19 13 23 20 22 39 37 36 40 49 64 68 87 80 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5
1 3 7 9 3 6 4 8
2 3 0 2 7
3 9 7 6 8 7 0
4 0 9 9 4
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 30/09/2026

ĐB275034
G133828
G229411
G39845138484
G467466880936336400906
892176966080706
G54713
G6979256050638
G7344
G851
06 06 05 11 17 13 28 34 38 44 51 51 66 64 60 84 93 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 6 5 5 1 1
1 1 7 3 6 6 4 0
2 8 7
3 4 8 8 4
4 4 9 3 2
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 23/09/2026

ĐB523291
G161832
G284117
G30130162146
G462307917980955943811
236825299045011
G57242
G6769984694721
G7744
G866
01 07 17 11 11 21 32 46 42 44 59 69 66 82 91 98 90 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 7 5 9
1 7 1 1 6 9 6
2 1 7
3 2 8 2
4 6 2 4 9 1 8 0 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 16/09/2026

ĐB296399
G181546
G287658
G34696504971
G449871151331210126191
606550741592147
G58521
G6008048573170
G7666
G818
01 15 18 21 33 46 47 58 55 57 65 66 71 71 70 80 99 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 8 5 7
1 5 8 6 5 6
2 1 7 1 1 0
3 3 8 0
4 6 7 9 9 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 15 tháng 10 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 6 (Nhâm Tuất), Tháng 9 (Mậu Tuất), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Bạch Hổ Hắc đạo
(Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Canh Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Ất Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Canh Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86