Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 16/09/2026

ĐB296399
G181546
G287658
G34696504971
G449871151331210126191
606550741592147
G58521
G6008048573170
G7666
G818
01 15 18 21 33 46 47 58 55 57 65 66 71 71 70 80 99 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 8 5 7
1 5 8 6 5 6
2 1 7 1 1 0
3 3 8 0
4 6 7 9 9 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 09/09/2026

ĐB267025
G142386
G200567
G31136469081
G470110383282058484704
857354738045529
G54285
G6598069373377
G7074
G835
04 10 25 28 29 35 37 35 67 64 77 74 86 81 84 80 85 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5
1 0 6 7 4
2 5 8 9 7 7 4
3 5 7 5 8 6 1 4 0 5 0
4 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 02/09/2026

ĐB773312
G117326
G265264
G37269065198
G467091448011739669935
442024435378328
G52382
G6057613392898
G7823
G803
01 02 03 12 26 28 23 35 39 53 64 76 82 90 98 91 96 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 2 3 5 3
1 2 6 4
2 6 8 3 7 6
3 5 9 8 2
4 9 0 8 1 6 8
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 26/08/2026

ĐB211555
G177387
G221621
G30132384725
G421691817528285254707
374161451388282
G50071
G6307120668707
G7593
G891
07 07 16 13 21 23 25 55 52 52 66 71 71 87 82 91 93 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 7 5 5 2 2
1 6 3 6 6
2 1 3 5 7 1 1
3 8 7 2
4 9 1 3 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 19/08/2026

ĐB233283
G142359
G234167
G38657861748
G428815782300024777217
176296216773291
G53163
G6897932808643
G7096
G888
15 17 29 30 48 47 43 59 67 67 63 78 79 83 80 88 91 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9
1 5 7 6 7 7 3
2 9 7 8 9
3 0 8 3 0 8
4 8 7 3 9 1 6
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 18 tháng 09 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 8 (Ất Mùi), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Kim Đường Hoàng đạo
(Hanh thông mọi việc.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Bính Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86