Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 13/05/2026

ĐB632151
G134820
G201758
G30556813968
G421926909897099885680
957536526307873
G55990
G6835176444273
G7862
G879
20 26 44 51 58 53 51 68 68 63 62 73 73 79 89 80 98 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 8 3 1
1 6 8 8 3 2
2 0 6 7 3 3 9
3 8 9 0
4 4 9 8 0
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 06/05/2026

ĐB127240
G131786
G249136
G39226570293
G416545775817180682059
169648569069692
G55920
G6611354135490
G7437
G878
06 13 13 20 36 37 40 45 59 65 64 78 86 81 93 90 92 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 9
1 3 3 6 5 4
2 0 7 8
3 6 7 8 6 1
4 0 5 9 3 0 2 0
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 29/04/2026

ĐB381546
G164163
G229405
G31973669993
G401787651571423119977
708463070130124
G57530
G6712603927156
G7781
G853
05 01 24 26 36 31 30 46 46 57 56 53 63 77 87 81 93 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 5 7 6 3
1 6 3
2 4 6 7 7
3 6 1 0 8 7 1
4 6 6 9 3 2
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 22/04/2026

ĐB953280
G121495
G205046
G34903649160
G433761224440326665553
183980009314299
G52441
G6267628677353
G7642
G800
00 36 46 44 41 42 53 53 60 61 66 67 76 80 95 98 93 99
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 3 3
1 6 0 1 6 7
2 7 6
3 6 8 0
4 6 4 1 2 9 5 8 3 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 15/04/2026

ĐB457503
G182548
G253708
G36926533669
G480650781221825176745
870273937105112
G59129
G6976312766075
G7977
G836
03 08 12 22 27 29 36 48 45 50 51 65 69 63 71 76 75 77
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 8 5 0 1
1 2 6 5 9 3
2 2 7 9 7 1 6 5 7
3 6 8
4 8 5 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 14 tháng 05 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 28 (Mậu Tý), Tháng 3 (Nhâm Thìn), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Nhâm Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Ất Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Canh Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Lập khế ước, giao dịch, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động Thổ, san nền đắp nền, gắn cửa, đặt táng, kê gác, dựng xây kho vựa, làm hay sửa chữa phòng Bếp, thờ phụng Táo Thần, lắp đặt máy móc ( hay các loại máy ), gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, cầu thầy chữa bệnh, mua gia súc, các việc trong vụ chăn nuôi, nhập học, làm lễ cầu thân, cưới gã, kết hôn, thuê người, nộp đơn dâng sớ, học kỹ nghệ, làm hoặc sửa tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Kiện tụng, tranh chấp.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86