Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 01/04/2026

ĐB248819
G100946
G273325
G32944958678
G462786215764523568423
744365961801674
G59088
G6298706916840
G7162
G803
03 19 18 25 23 35 36 46 49 40 62 78 76 74 86 88 87 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5
1 9 8 6 2
2 5 3 7 8 6 4
3 5 6 8 6 8 7
4 6 9 0 9 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 25/03/2026

ĐB919600
G176840
G248123
G38983218245
G467489333299946004988
925503284178029
G54687
G6509104745476
G7396
G871
00 23 29 29 32 40 45 41 50 60 74 76 71 89 88 87 91 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 0
1 6 0
2 3 9 9 7 4 6 1
3 2 8 9 8 7
4 0 5 1 9 1 6
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 18/03/2026

ĐB499929
G156143
G203152
G38922186177
G451587305775403427371
444746890429747
G56928
G6811988987833
G7995
G855
04 19 29 21 28 34 33 43 47 52 55 77 77 71 74 87 98 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 2 5
1 9 6
2 9 1 8 7 7 7 1 4
3 4 3 8 7
4 3 7 9 8 5
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 11/03/2026

ĐB940018
G146529
G292405
G31875693139
G402059954135111647545
255250739709418
G54632
G6790148181470
G7623
G850
05 01 18 13 16 18 18 29 25 23 39 32 45 56 59 50 70 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 5 6 9 0
1 8 3 6 8 8 6
2 9 5 3 7 0
3 9 2 8
4 5 9 7
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 04/03/2026

ĐB797098
G120113
G288226
G35412205947
G447166356218779464284
367710747090557
G54939
G6247411919656
G7277
G811
13 11 26 22 21 39 47 57 56 66 71 70 74 77 84 98 94 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 6
1 3 1 6 6
2 6 2 1 7 1 0 4 7
3 9 8 4
4 7 9 8 4 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Năm, ngày 02 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 15 (Bính Ngọ), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Canh Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Tân Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Quý Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Bính Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86