Xo so soc trang, Kết quả xổ số Sóc Trăng, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 09/09/2026

ĐB267025
G142386
G200567
G31136469081
G470110383282058484704
857354738045529
G54285
G6598069373377
G7074
G835
04 10 25 28 29 35 37 35 67 64 77 74 86 81 84 80 85 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5
1 0 6 7 4
2 5 8 9 7 7 4
3 5 7 5 8 6 1 4 0 5 0
4 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 02/09/2026

ĐB773312
G117326
G265264
G37269065198
G467091448011739669935
442024435378328
G52382
G6057613392898
G7823
G803
01 02 03 12 26 28 23 35 39 53 64 76 82 90 98 91 96 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 2 3 5 3
1 2 6 4
2 6 8 3 7 6
3 5 9 8 2
4 9 0 8 1 6 8
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 26/08/2026

ĐB211555
G177387
G221621
G30132384725
G421691817528285254707
374161451388282
G50071
G6307120668707
G7593
G891
07 07 16 13 21 23 25 55 52 52 66 71 71 87 82 91 93 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 7 5 5 2 2
1 6 3 6 6
2 1 3 5 7 1 1
3 8 7 2
4 9 1 3 1
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 19/08/2026

ĐB233283
G142359
G234167
G38657861748
G428815782300024777217
176296216773291
G53163
G6897932808643
G7096
G888
15 17 29 30 48 47 43 59 67 67 63 78 79 83 80 88 91 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9
1 5 7 6 7 7 3
2 9 7 8 9
3 0 8 3 0 8
4 8 7 3 9 1 6
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!

Xổ số Sóc Trăng Thứ tư Ngày: 12/08/2026

ĐB401259
G179079
G223971
G36513891058
G451327355042636108775
615547857251134
G57408
G6562446807125
G7206
G863
04 08 06 27 24 25 38 34 59 58 54 61 63 79 71 75 72 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 8 6 5 9 8 4
1 6 1 3
2 7 4 5 7 9 1 5 2
3 8 4 8 0
4 9
Soạn : XSST gửi 8177, để nhận kết quả Sóc Trăng quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Sáu, ngày 11 tháng 09 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 1 (Mậu Tý), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Tư Mệnh Hoàng đạo
(Mọi việc đều tốt.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Nhâm Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Ất Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Canh Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Nhập vào kho, đặt táng, gắn cửa, kê gác, đặt yên chỗ máy, sửa chữa làm tàu, khai trương tàu thuyền, các việc bồi đắp thêm ( như bồi bùn, đắp đất, lót đá, xây bờ kè.)
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, thừa kế tước phong hay thừa kế sự nghiệp, các vụ làm cho khuyết thủng ( như đào mương, móc giếng, xả nước.)

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86