Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 17/01/2021

ĐB468007
G178646
G217074
G38101325109
G476932440163138684419
128640440841985
G57280
G6996939114114
G7322
G816
07 09 08 13 16 19 11 14 16 22 32 46 64 69 74 86 85 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 9 8 5
1 3 6 9 1 4 6 6 4 9
2 2 7 4
3 2 8 6 5 0
4 6 9
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 10/01/2021

ĐB263301
G182472
G258161
G30875394426
G439454556684799289336
026243292993414
G55383
G6520863361291
G7388
G897
01 08 14 26 24 29 36 36 53 54 61 68 72 83 88 92 91 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 8 5 3 4
1 4 6 1 8
2 6 4 9 7 2
3 6 6 8 3 8
4 9 2 1 7
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 03/01/2021

ĐB025197
G130332
G274754
G39108069230
G402945110147373864170
409106175041659
G55129
G6372166450810
G7794
G897
14 10 10 29 21 32 30 38 45 45 54 50 59 70 80 97 94 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 4 0 9
1 4 0 0 6
2 9 1 7 0
3 2 0 8 8 0
4 5 5 9 7 4 7
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 27/12/2020

ĐB055833
G156042
G204944
G38709800043
G429107499256244459327
258686940388248
G53568
G6004921663230
G7156
G857
07 03 25 27 33 30 42 44 43 44 48 49 56 57 68 68 66 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 3 5 6 7
1 6 8 8 6
2 5 7 7
3 3 0 8
4 2 4 3 4 8 9 9 8
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 20/12/2020

ĐB394902
G190612
G247277
G39677401813
G409272286885646168029
161047037226287
G59573
G6863006594321
G7888
G851
02 04 12 13 29 21 30 59 51 61 77 74 72 72 73 88 87 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 4 5 9 1
1 2 3 6 1
2 9 1 7 7 4 2 2 3
3 0 8 8 7 8
4 9
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 17 tháng 01 năm 2021

Âm Lịch

Ngày 5 (Ất Sửu), Tháng 12 (Kỷ Sửu), Năm 2020 (Canh Tý)

Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)

Giờ Hoàng đạo: Mão, Tị, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
00:00Giờ Bính Tý
Thiên HìnhHắc đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Chu TướcHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Kim QuỹHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Kim ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Bạch HổHắc đạo
09:00Giờ Tân Tị
Ngọc ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Thiên LaoHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Nguyên VũHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Tư MệnhHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Câu TrậnHắc đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Thanh LongHoàng đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Minh ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thiên HìnhHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86