Xo so tien giang, Kết quả xổ số Tiền Giang, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 12/04/2026

ĐB855718
G131704
G253400
G39226323547
G435478730100926448554
089241146435611
G50077
G6862369462206
G7687
G817
04 00 06 18 10 11 17 24 23 47 46 54 63 64 64 78 77 87
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 0 6 5 4
1 8 0 1 7 6 3 4 4
2 4 3 7 8 7
3 8 7
4 7 6 9
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 05/04/2026

ĐB983920
G106206
G274641
G37229659876
G412843432561684692007
169123035286513
G51653
G6105880742834
G7486
G820
06 07 12 13 20 20 34 41 43 46 56 52 53 58 76 74 86 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 7 5 6 2 3 8
1 2 3 6
2 0 0 7 6 4
3 4 8 6
4 1 3 6 9 6
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 29/03/2026

ĐB531689
G183666
G221991
G33197309940
G467927269476329474209
416189399414472
G59081
G6180706016895
G7227
G821
09 07 01 18 27 27 21 40 47 66 73 72 89 81 91 94 94 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 7 1 5
1 8 6 6
2 7 7 1 7 3 2
3 8 9 1
4 0 7 9 1 4 4 5
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 22/03/2026

ĐB730985
G138938
G275105
G33127088910
G487943890943088128638
211677600116011
G55051
G6705142965421
G7272
G838
05 01 10 11 21 38 38 38 43 51 51 67 70 72 85 81 94 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 5 1 1
1 0 1 6 7
2 1 7 0 2
3 8 8 8 8 5 1
4 3 9 4 6
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!

Xổ số Tiền Giang Chủ nhật Ngày: 15/03/2026

ĐB441767
G164397
G223980
G38826299903
G433849108522179774696
996080877881404
G50416
G6809209927886
G7821
G821
03 08 04 16 21 21 49 52 67 62 78 80 86 97 97 96 92 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 8 4 5 2
1 6 6 7 2
2 1 1 7 8
3 8 0 6
4 9 9 7 7 6 2 2
Soạn : XSTG gửi 8177, để nhận kết quả Tiền Giang quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Hai, ngày 13 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 26 (Đinh Tị), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Canh Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Quý Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Ất Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Canh Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi đường thủy, cho vay, thu nợ, mua hàng, bán hàng, nhập kho, đặt táng, kê gác, sửa chữa, lắp đặt máy, thuê thêm người, vào học kỹ nghệ, làm chuồng gà ngỗng vịt.
Việc không nên làm: Lên quan lĩnh chức, uống thuốc, vào làm hành chính, dâng nộp đơn từ.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86