Xo so tt hue, Kết quả xổ số TT Huế, XSKT miền trung, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 19/10/2020

ĐB543636
G151933
G217908
G325164 84886
G499353 54049 73861 54180
97802 38456 19120
G53656
G61439 8035 8153
G7921
G871
08 02 20 21 36 33 39 35 49 53 56 56 53 64 61 71 86 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 2 5 3 6 6 3
1 6 4 1
2 0 1 7 1
3 6 3 9 5 8 6 0
4 9 9
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 12/10/2020

ĐB884904
G116194
G223148
G382408 10136
G409615 18882 90538 98449
73903 25379 37760
G55475
G62896 1061 3297
G7251
G811
04 08 03 15 11 36 38 48 49 51 60 61 79 75 82 94 96 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 8 3 5 1
1 5 1 6 0 1
2 7 9 5
3 6 8 8 2
4 8 9 9 4 6 7
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 05/10/2020

ĐB499092
G175794
G200708
G333993 97235
G479807 45768 87152 55603
62503 84206 71378
G50581
G66827 0521 1711
G7236
G862
08 07 03 03 06 11 27 21 35 36 52 68 62 78 81 92 94 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 7 3 3 6 5 2
1 1 6 8 2
2 7 1 7 8
3 5 6 8 1
4 9 2 4 3
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 28/09/2020

ĐB100360
G156660
G241502
G340655 89852
G474220 74049 65810 53906
45549 53278 67371
G56534
G64353 2971 2900
G7380
G817
02 06 00 10 17 20 34 49 49 55 52 53 60 60 78 71 71 80
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 6 0 5 5 2 3
1 0 7 6 0 0
2 0 7 8 1 1
3 4 8 0
4 9 9 9
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!

Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 21/09/2020

ĐB465299
G145727
G274851
G375466 26248
G409262 97139 52445 73867
47238 04051 50376
G50380
G62056 6294 6794
G7742
G822
27 22 39 38 48 45 42 51 51 56 66 62 67 76 80 99 94 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 1 1 6
1 6 6 2 7
2 7 2 7 6
3 9 8 8 0
4 8 5 2 9 9 4 4
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2020

Âm Lịch

Ngày 4 (Bính Thân), Tháng 9 (Bính Tuất), Năm 2020 (Canh Tý)

Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Kỷ Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Canh Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Tân Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Nhâm Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Quý Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Giáp Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Ất Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Bính Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Đinh Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Mậu Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Kỷ Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Mậu Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng Tây Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86