Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 10/08/2020
ĐB274697
G140705
G247579
G360200 19578
G437131 23442 61654 31709
26011 12637 32539
G56489
G65811 3216 2003
G7516
G825
05 00 09 03 11 11 16 16 25 31 37 39 42 54 79 78 89 97
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 0 9 3 5 4
1 1 1 6 6 6
2 5 7 9 8
3 1 7 9 8 9
4 2 9 7
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 03/08/2020
ĐB261151
G167084
G226384
G330322 55041
G440779 87717 86911 10328
45854 29487 60601
G50262
G65990 5993 7767
G7293
G847
01 17 11 22 28 41 47 51 54 62 67 79 84 84 87 90 93 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 1 4
1 7 1 6 2 7
2 2 8 7 9
3 8 4 4 7
4 1 7 9 0 3 3
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 27/07/2020
ĐB634422
G138218
G275310
G339407 13458
G481348 56872 05251 40228
53834 63664 40135
G59173
G61017 2256 4092
G7994
G876
07 18 10 17 22 28 34 35 48 58 51 56 64 72 73 76 92 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 5 8 1 6
1 8 0 7 6 4
2 2 8 7 2 3 6
3 4 5 8
4 8 9 2 4
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 20/07/2020
ĐB374369
G122078
G222601
G338956 59915
G448527 65014 99223 77405
93363 30688 92221
G59491
G60944 3855 7334
G7295
G867
01 05 15 14 27 23 21 34 44 56 55 69 63 67 78 88 91 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 5 6 5
1 5 4 6 9 3 7
2 7 3 1 7 8
3 4 8 8
4 4 9 1 5
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Xổ số TT Huế Thứ hai Ngày: 13/07/2020
ĐB871213
G142401
G201396
G351863 08730
G469416 22047 52024 91052
47606 77224 14517
G52170
G60632 2424 5480
G7729
G865
01 06 13 16 17 24 24 24 29 30 32 47 52 63 65 70 80 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 6 5 2
1 3 6 7 6 3 5
2 4 4 4 9 7 0
3 0 2 8 0
4 7 9 6
Soạn : XSTTH gửi 8177, để nhận kết quả TT Huế quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Bảy, ngày 15 tháng 08 năm 2020

Âm Lịch

Ngày 26 (Canh Dần), Tháng 6 (Quý Mùi), Năm 2020 (Canh Tý)

Ngày Kim Quỹ Hoàng đạo
(Tốt cho việc cưới hỏi.)

Giờ Hoàng đạo: Tý, Sửu, Tị, Mùi
Giờ Hắc đạo: Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
00:00Giờ Bính Tý
Thanh LongHoàng đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Minh ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Thiên HìnhHắc đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Chu TướcHắc đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Kim QuỹHoàng đạo
09:00Giờ Tân Tị
Kim ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Bạch HổHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Thiên LaoHắc đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Nguyên VũHắc đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Tư MệnhHoàng đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Câu TrậnHắc đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thanh LongHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Lót giường đóng giường, đi săn thú cá, khởi công làm lò nhuộm lò gốm.
Việc không nên làm: Xuất hành đường thủy.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86