Xo so vinh long, Kết quả xổ số Vĩnh Long, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 22/05/2026

ĐB576339
G149411
G246677
G36065413695
G484090203888368300829
538290931838576
G52960
G6465438238109
G7829
G885
09 11 18 29 29 23 29 39 54 54 60 77 76 88 83 85 95 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 4 4
1 1 8 6 0
2 9 9 3 9 7 7 6
3 9 8 8 3 5
4 9 5 0
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 15/05/2026

ĐB216215
G175759
G248400
G38521624672
G481890745891951674905
793654995832396
G56558
G6869690719899
G7792
G851
00 05 15 16 16 59 58 58 51 65 72 71 89 90 96 96 99 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 5 9 8 8 1
1 5 6 6 6 5
2 7 2 1
3 8 9
4 9 0 6 6 9 2
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 08/05/2026

ĐB058821
G169099
G282722
G31087560374
G438926590150475903747
283830339135311
G55833
G6742376893744
G7610
G868
15 11 10 21 22 26 23 33 47 44 59 68 75 74 83 89 99 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 9
1 5 1 0 6 8
2 1 2 6 3 7 5 4
3 3 8 3 9
4 7 4 9 9 1
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 01/05/2026

ĐB405967
G133641
G276121
G33255333534
G428659950473465918091
341633964249280
G57884
G6659554131124
G7798
G823
13 21 24 23 34 41 47 42 53 59 59 67 63 80 84 91 95 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 3 9 9
1 3 6 7 3
2 1 4 3 7
3 4 8 0 4
4 1 7 2 9 1 5 8
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 24/04/2026

ĐB800023
G194606
G262889
G33356855148
G478986171746688313349
362519956548897
G51898
G6377344681978
G7532
G860
06 23 32 48 49 51 68 65 68 60 74 73 78 89 86 83 97 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 5 1
1 6 8 5 8 0
2 3 7 4 3 8
3 2 8 9 6 3
4 8 9 9 7 8
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Bảy, ngày 23 tháng 05 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 7 (Đinh Dậu), Tháng 4 (Quý Tị), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Chu Tước Hắc đạo
(Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Động thổ, san nền, đắp nền, làm hay sửa phòng Bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, làm lễ cầu thân, nộp đơn dâng sớ, sửa hay làm tàu thuyền, khai trương tàu thuyền, khởi công làm lò.
Việc không nên làm: Mua nuôi thêm súc vật.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86