Xo so vinh long, Kết quả xổ số Vĩnh Long, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 13/03/2026

ĐB484908
G179595
G203543
G30410029891
G472940962651629995038
884126859273503
G59874
G6349627325701
G7410
G848
08 00 03 01 12 10 38 32 43 40 48 65 74 95 91 99 92 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 0 3 1 5
1 2 0 6 5
2 7 4
3 8 2 8
4 3 0 8 9 5 1 9 2 6
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 06/03/2026

ĐB462757
G127863
G210330
G31026032590
G496239657817060505747
256707777097136
G55198
G6677836712952
G7419
G860
05 19 30 39 36 47 57 52 63 60 60 70 70 78 71 81 90 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 7 2
1 9 6 3 0 0
2 7 0 0 8 1
3 0 9 6 8 1
4 7 9 0 8
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 27/02/2026

ĐB274039
G184184
G278246
G37618786076
G421554444230103401245
514750643329205
G56496
G6388030948018
G7536
G890
05 18 23 39 34 33 36 46 45 54 76 75 84 87 80 96 94 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 4
1 8 6
2 3 7 6 5
3 9 4 3 6 8 4 7 0
4 6 5 9 6 4 0
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 20/02/2026

ĐB390675
G174835
G296724
G34532307030
G457060276458201133469
287620165450949
G59664
G6848159352001
G7756
G859
01 11 24 23 35 30 35 45 49 54 56 59 60 69 62 64 75 81
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 4 6 9
1 1 6 0 9 2 4
2 4 3 7 5
3 5 0 5 8 1
4 5 9 9
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 13/02/2026

ĐB991084
G142193
G273112
G30035824118
G425220154184000531751
821641321072482
G56150
G6212216988430
G7506
G841
05 06 12 18 18 10 20 22 30 41 58 51 50 64 84 82 93 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 6 5 8 1 0
1 2 8 8 0 6 4
2 0 2 7
3 0 8 4 2
4 1 9 3 8
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 15 tháng 03 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 27 (Mậu Tý), Tháng 1 (Canh Dần), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thanh Long Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các ngày Hoàng Đạo.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo: Dần, Tị, Mùi, Hợi
00:00Giờ Nhâm Tý
Kim QuỹHoàng đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Kim ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Bạch HổHắc đạo
05:00Giờ Ất Mão
Ngọc ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Thiên LaoHắc đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Nguyên VũHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Tư MệnhHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Câu TrậnHắc đạo
15:00Giờ Canh Thân
Thanh LongHoàng đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Minh ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Thiên HìnhHắc đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Chu TướcHắc đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Kim QuỹHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86