Xo so vinh long, Kết quả xổ số Vĩnh Long, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 03/07/2026

ĐB911134
G163799
G248636
G31184269013
G470577777188097841363
623203373308396
G59796
G6063087550978
G7458
G857
13 18 20 34 36 33 30 42 55 58 57 63 77 78 78 99 96 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 8 7
1 3 8 6 3
2 0 7 7 8 8
3 4 6 3 0 8
4 2 9 9 6 6
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 26/06/2026

ĐB442348
G183033
G262867
G36003589232
G406313730264341285574
547009335915958
G52052
G6994255914090
G7027
G819
00 13 12 19 26 27 33 35 32 48 42 59 58 52 67 74 91 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 9 8 2
1 3 2 9 6 7
2 6 7 7 4
3 3 5 2 8
4 8 2 9 1 0
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 19/06/2026

ĐB446202
G161443
G291517
G39966154732
G417117402108949863392
206602744592226
G56173
G6807357360831
G7347
G846
02 17 17 10 26 32 36 31 43 45 47 46 61 60 73 73 98 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5
1 7 7 0 6 1 0
2 6 7 3 3
3 2 6 1 8
4 3 5 7 6 9 8 2
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 12/06/2026

ĐB805696
G173137
G226043
G32647331469
G408086809388448028936
244074200981130
G58986
G6311899661361
G7739
G890
07 09 18 37 38 36 30 39 43 69 66 61 73 86 80 86 96 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 7 9 5
1 8 6 9 6 1
2 7 3
3 7 8 6 0 9 8 6 0 6
4 3 9 6 0
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 05/06/2026

ĐB591978
G173464
G293850
G32665946310
G426194550299954805196
163115826996560
G56809
G6434821959893
G7047
G864
09 10 11 29 48 48 47 50 59 64 69 60 64 78 94 96 95 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 0 9
1 0 1 6 4 9 0 4
2 9 7 8
3 8
4 8 8 7 9 4 6 5 3
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 05 tháng 07 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 21 (Canh Thìn), Tháng 5 (Giáp Ngọ), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Thiên Lao Hắc đạo
(Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp thần quỷ (trong tín ngưỡng, mê tín).)

Giờ Hoàng đạo: Thìn, Tị, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo: Sửu, Mão, Mùi, Tuất
00:00Giờ Bính Tý
Thiên LaoHắc đạo
01:00Giờ Đinh Sửu
Nguyên VũHắc đạo
03:00Giờ Mậu Dần
Tư MệnhHoàng đạo
05:00Giờ Kỷ Mão
Câu TrậnHắc đạo
07:00Giờ Canh Thìn
Thanh LongHoàng đạo
09:00Giờ Tân Tị
Minh ĐườngHoàng đạo
11:00Giờ Nhâm Ngọ
Thiên HìnhHắc đạo
13:00Giờ Quý Mùi
Chu TướcHắc đạo
15:00Giờ Giáp Thân
Kim QuỹHoàng đạo
17:00Giờ Ất Dậu
Kim ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Bính Tuất
Bạch HổHắc đạo
21:00Giờ Đinh Hợi
Ngọc ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Bính Tý
Thiên LaoHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Nam
Hỷ thần: Hướng Tây Bắc

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86