Xo so vinh long, Kết quả xổ số Vĩnh Long, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 17/07/2026

ĐB899058
G118214
G289620
G36045152254
G498024651714880378929
495712330571811
G55767
G6788106078701
G7789
G833
03 05 07 01 14 11 20 24 29 33 58 51 54 67 71 71 81 89
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 5 7 1 5 8 1 4
1 4 1 6 7
2 0 4 9 7 1 1
3 3 8 1 9
4 9
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 10/07/2026

ĐB073565
G191553
G208409
G30515543291
G428647071050824132095
973305444692219
G58141
G6199036595057
G7095
G895
09 05 19 30 47 41 46 41 53 55 59 57 65 91 95 90 95 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 9 5 5 3 5 9 7
1 9 6 5
2 7
3 0 8
4 7 1 6 1 9 1 5 0 5 5
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 03/07/2026

ĐB911134
G163799
G248636
G31184269013
G470577777188097841363
623203373308396
G59796
G6063087550978
G7458
G857
13 18 20 34 36 33 30 42 55 58 57 63 77 78 78 99 96 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 8 7
1 3 8 6 3
2 0 7 7 8 8
3 4 6 3 0 8
4 2 9 9 6 6
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 26/06/2026

ĐB442348
G183033
G262867
G36003589232
G406313730264341285574
547009335915958
G52052
G6994255914090
G7027
G819
00 13 12 19 26 27 33 35 32 48 42 59 58 52 67 74 91 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 5 9 8 2
1 3 2 9 6 7
2 6 7 7 4
3 3 5 2 8
4 8 2 9 1 0
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 19/06/2026

ĐB446202
G161443
G291517
G39966154732
G417117402108949863392
206602744592226
G56173
G6807357360831
G7347
G846
02 17 17 10 26 32 36 31 43 45 47 46 61 60 73 73 98 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 5
1 7 7 0 6 1 0
2 6 7 3 3
3 2 6 1 8
4 3 5 7 6 9 8 2
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Thứ Bảy, ngày 18 tháng 07 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 5 (Quý Tị), Tháng 6 (Ất Mùi), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo: Tý, Mão, Tị, Dậu
00:00Giờ Nhâm Tý
Bạch HổHắc đạo
01:00Giờ Quý Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
03:00Giờ Giáp Dần
Thiên LaoHắc đạo
05:00Giờ Ất Mão
Nguyên VũHắc đạo
07:00Giờ Bính Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
09:00Giờ Đinh Tị
Câu TrậnHắc đạo
11:00Giờ Mậu Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00Giờ Kỷ Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Canh Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00Giờ Tân Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00Giờ Nhâm Tuất
Kim QuỹHoàng đạo
21:00Giờ Quý Hợi
Kim ĐườngHoàng đạo
23:00Giờ Nhâm Tý
Bạch HổHắc đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Tây Bắc
Hỷ thần: Hướng Đông Nam

Những việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, động thổ, san nền đắp nền, dựng xây kho vựa, làm hay sửa phòng Bếp, thờ cúng Táo Thần, đóng giường lót giường, may áo, lắp đặt cỗ máy dệt hay các loại máy, cấy lúa gặt lúa, đào ao giếng, tháo nước, các việc trong vụ chăn nuôi, mở thông hào rãnh, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc, uống thuốc, mua trâu, làm rượu, nhập học, học kỹ nghệ, vẽ tranh, tu sửa cây cối.
Việc không nên làm: Chôn cất.

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86