Xo so vinh long, Kết quả xổ số Vĩnh Long, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 18/09/2026

ĐB905889
G147478
G266131
G34116152686
G488580933329505716369
309225539122091
G50954
G6535354163737
G7512
G816
16 12 16 22 31 32 37 57 54 53 61 69 78 89 86 80 91 91
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 7 4 3
1 6 2 6 6 1 9
2 2 7 8
3 1 2 7 8 9 6 0
4 9 1 1
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 11/09/2026

ĐB821221
G134088
G221625
G32642061206
G482224793478930419247
096814866633785
G53293
G6281221070659
G7858
G804
06 04 07 04 12 21 25 20 24 47 47 59 58 66 88 81 85 93
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 6 4 7 4 5 9 8
1 2 6 6
2 1 5 0 4 7
3 8 8 1 5
4 7 7 9 3
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 04/09/2026

ĐB187137
G192581
G214737
G36338852049
G434820394043496328095
583178022432075
G58150
G6502849965958
G7217
G816
04 17 17 16 20 24 28 37 37 49 50 58 63 75 81 88 95 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 4 5 0 8
1 7 7 6 6 3
2 0 4 8 7 5
3 7 7 8 1 8
4 9 9 5 6
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 28/08/2026

ĐB682016
G154974
G278453
G36530207794
G433380550259414424410
938745935791322
G54001
G6171157265985
G7979
G809
02 01 09 16 10 11 25 22 26 44 53 57 74 74 79 80 85 94
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 1 9 5 3 7
1 6 0 1 6
2 5 2 6 7 4 4 9
3 8 0 5
4 4 9 4
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 21/08/2026

ĐB837758
G187966
G286788
G34172302482
G463637034452616131537
568026607601459
G55108
G6864008252694
G7290
G818
02 08 18 23 25 37 37 45 40 58 59 66 61 76 88 82 94 90
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 2 8 5 8 9
1 8 6 6 1
2 3 5 7 6
3 7 7 8 8 2
4 5 0 9 4 0
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 20 tháng 09 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 10 (Đinh Dậu), Tháng 8 (Đinh Dậu), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Tân Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Nhâm Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Quý Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Giáp Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Ất Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Bính Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Đinh Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Mậu Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Kỷ Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Canh Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Tân Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Canh Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Đông
Hỷ thần: Hướng chính Nam

Những việc nên làm: Xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
Việc không nên làm: Động đất ban nền, đắp nền, lót giường, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, nạp lễ cầu thân, vào làm hành chánh, dâng nộp đơn từ, mở kho vựa

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86