Xo so vinh long, Kết quả xổ số Vĩnh Long, XSKT miền nam, Thongkexoso

Kết quả xổ số

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 03/04/2026

ĐB537949
G163926
G248391
G33871246099
G484303033950727422649
861871773051231
G57864
G6729298839201
G7303
G869
03 01 03 12 26 30 31 49 49 64 69 74 87 83 91 99 95 92
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 3 1 3 5
1 2 6 4 9
2 6 7 4
3 0 1 8 7 3
4 9 9 9 1 9 5 2
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 27/03/2026

ĐB068687
G127777
G288745
G32405342937
G483199934549584533636
107872113178650
G57395
G6430074034928
G7872
G807
00 03 07 28 37 36 31 45 45 53 54 50 77 72 87 87 99 95
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 0 3 7 5 3 4 0
1 6
2 8 7 7 2
3 7 6 1 8 7 7
4 5 5 9 9 5
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 20/03/2026

ĐB702348
G187769
G233066
G36552375401
G499616171886895511779
324655321558531
G50526
G6145410538571
G7027
G846
01 16 15 23 26 27 31 48 46 55 54 53 69 66 65 79 71 88
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 1 5 5 4 3
1 6 5 6 9 6 5
2 3 6 7 7 9 1
3 1 8 8
4 8 6 9
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 13/03/2026

ĐB484908
G179595
G203543
G30410029891
G472940962651629995038
884126859273503
G59874
G6349627325701
G7410
G848
08 00 03 01 12 10 38 32 43 40 48 65 74 95 91 99 92 96
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 8 0 3 1 5
1 2 0 6 5
2 7 4
3 8 2 8
4 3 0 8 9 5 1 9 2 6
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!

Xổ số Vĩnh Long Thứ 6 Ngày: 06/03/2026

ĐB462757
G127863
G210330
G31026032590
G496239657817060505747
256707777097136
G55198
G6677836712952
G7419
G860
05 19 30 39 36 47 57 52 63 60 60 70 70 78 71 81 90 98
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0 5 5 7 2
1 9 6 3 0 0
2 7 0 0 8 1
3 0 9 6 8 1
4 7 9 0 8
Soạn : XSVL gửi 8177, để nhận kết quả Vĩnh Long quả sớm nhất!
Lịch kết quả
lich thang Hôm nay thang sau

Chủ Nhật, ngày 05 tháng 04 năm 2026

Âm Lịch

Ngày 18 (Kỷ Dậu), Tháng 2 (Tân Mão), Năm 2026 (Bính Ngọ)

Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo
(Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc.Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.)

Giờ Hoàng đạo: Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo: Sửu, Tị, Thân, Hợi
00:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo
01:00Giờ Ất Sửu
Câu TrậnHắc đạo
03:00Giờ Bính Dần
Thanh LongHoàng đạo
05:00Giờ Đinh Mão
Minh ĐườngHoàng đạo
07:00Giờ Mậu Thìn
Thiên HìnhHắc đạo
09:00Giờ Kỷ Tị
Chu TướcHắc đạo
11:00Giờ Canh Ngọ
Kim QuỹHoàng đạo
13:00Giờ Tân Mùi
Kim ĐườngHoàng đạo
15:00Giờ Nhâm Thân
Bạch HổHắc đạo
17:00Giờ Quý Dậu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
19:00Giờ Giáp Tuất
Thiên LaoHắc đạo
21:00Giờ Ất Hợi
Nguyên VũHắc đạo
23:00Giờ Giáp Tý
Tư MệnhHoàng đạo

Hướng xuất hành

Tài thần: Hướng Nam
Hỷ thần: Hướng Đông bắc

Những việc nên làm: Bốc thuốc, uống thuốc, chữa bệnh.
Việc không nên làm: Lót giường đóng giường, cho vay, động thổ, san nền đắp nền, vẽ họa chụp ảnh, lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước hay sự nghiệp, nhập học, học kỹ nghệ, làm lễ cầu thân, vào làm hành chính, nộp đơn dâng sớ

Dò kết quả
Chọn số:
Tỉnh/TP:

Bạn có thể thống kê một số từ 00 đến 99:
Ví dụ: 86